home

Chúng tôi có thể cải thiện như thế nào?

close
chevron
Bài viết này có những thông tin sai lệch hoặc chưa chính xác
chevron

Hãy cho chúng tôi biết thông tin nào chưa chính xác.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Bài viết này không cung cấp đủ thông tin
chevron

Hãy cho chúng tôi biết bài viết đang thiếu điều gì.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Tôi có câu hỏi.
chevron

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Nếu có góp ý, vui lòng chia sẻ ở khung phía dưới!

wanring-icon
Nếu bạn gặp nguy hiểm hoặc cần cấp cứu, bạn phải gọi ngay cho các dịch vụ cấp cứu gần bạn, hoặc

Sao chép đường dẫn

Mới

Plendil®

Tác dụng|Liều dùng|Cách dùng|Tác dụng phụ|Thận trọng/Cảnh báo|Tương tác thuốc|Bảo quản thuốc|Dạng bào chế
Plendil®

Tên gốc: felodipine

Phân nhóm thuốc: điều trị tăng huyết áp

Tên biệt dược: Plendil®

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Plendil® là gì?

Plendil® còn gọi là thuốc chẹn kênh canxi. Felodipine có tác dụng làm giãn mạch (mạch máu và động mạch) làm cho tim dễ bơm và giảm tải công việc. Plendil® được sử dụng để điều trị cao huyết áp.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lí chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Plendil® cho người lớn như thế nào?

Liều khởi đầu là 5 mg mỗi ngày một lần. Tùy theo đáp ứng của bạn, liều có thể giảm xuống còn 2,5 mg hoặc tăng lên 10 mg mỗi ngày một lần

Liều dùng thuốc Plendil® cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng cho trẻ em vẫn chưa được nghiên cứu và xác định. Hãy hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn định dùng thuốc này cho trẻ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Plendil® như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Plendil®?

Bạn nên liên hệ cơ sở y tế khẩn cấp nếu bạn có bất kỳ dấu hiệu nào phản ứng dị ứng với Plendil® như phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi, hoặc họng. Gọi bác sĩ ngay nếu bạn có một phản ứng phụ nghiêm trọng như:

  • Hụt hơi, sưng tay hoặc chân;
  • Nhịp tim đập nhanh;
  • Tê hoặc cảm giác nhẹ;
  • Đau ngực hoặc cảm giác nặng, đau lan ra cánh tay hoặc vai, buồn nôn, đổ mồ hôi, cảm giác ốm.

Tác dụng phụ Plendil® ít nghiêm trọng có thể bao gồm:

  • Nhức đầu, chóng mặt, buồn ngủ, yếu đuối;
  • Cảm thấy bồn chồn hoặc lo lắng;
  • Buồn nôn, đau bụng, táo bón, tiêu chảy, đau dạ dày;
  • Vấn đề về giấc ngủ (chứng mất ngủ);
  • Đau khớp hoặc chuột rút cơ;
  • Ấm, đỏ hoặc cảm giác nóng dưới da;
  • Phát ban nhẹ;
  • Đi tiểu nhiều hơn bình thường;
  • Các triệu chứng cảm lạnh như nghẹt mũi, hắt hơi, đau họng.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Plendil®, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Plendil®;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Plendil® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Plendil® có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Plendil® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc Plendil® bao gồm:

  • Cimetidin (Tagamet®);
  • Conivaptan (Vaprisol®);
  • Imatinib (Gleevec®);
  • Isoniazid (điều trị bệnh lao);
  • Tacrolimus (prograf);
  • Thuốc kháng sinh như clarithromycin (Biaxin®), dalfopristin / quinupristin (Synercid®), erythromycin (E.E.S®, EryPed®, Ery-Tab®, Erythrocin®) hoặc telitromycin (Ketek®);
  • Thuốc kháng nấm như clotrimazole (Mycelex Troche®), itraconazole (Sporanox®), ketoconazole (Nizoral®) hoặc voriconazole (Vfend®);
  • Thuốc chống trầm cảm như nefazodone;
  • Một thuốc chẹn beta như atenolol (Tenormin®, tenoretic), carvedilol (Coreg®), labetalol (Normodyne®, Trandate®), metoprolol (Lopressor®, Toprol®), nadolol (Corgard®), propranolol (Inderal®, InnoPran®), sotalol (Betapace®) Timolol (Blocadren®);
  • Thuốc HIV/AIDS như atazanavir (Reyataz®), delavirdine (Rescriptor®), fosamprenavir (Lexiva®), indinavir (Crixivan®), nelfinavir (Viracept®), saquinavir (Invirase®) hoặc ritonavir (Norvir®);
  • Các loại thuốc trị đau tim hoặc huyết áp khác như diltiazem (Cartia®, Cardizem®), nifedipine (Nifedical®, Procardia®), verapamil (Calan®, Covera®, Isoptin®, Verelan®);
  • Thuốc bắt giữ như carbamazepine (Carbatrol®, Tegretol®), phenobarbital (Solfoton®) hoặc phenytoin (Dilantin®).

Thuốc Plendil® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Plendil®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản Plendil® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Plendil® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Plendil® có dạng viên nén với hàm lượng 2,5 mg, 5 mg, 10 mg.

Hello Health Group không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo

Plendil®. https://www.drugs.com/dosage/plendil.html . Ngày truy cập 14/04/2017

Plendil®. https://www.medicines.org.uk/emc/medicine/3472 . Ngày truy cập 14/04/2017


Bài viết liên quan


Ảnh tác giảbadge
Tác giả: Thư Thanh Cập nhật: 11/05/2020
Tham vấn y khoa: Bác sĩ Lê Thị Mỹ Duyên
x