brand logo

Sản Phẩm 100% Chính Hãng

Chuyên mục
Video
Kiểm tra sức khỏe
Cộng đồng
Đặt lịch với bác sĩ
Giỏ hàng

Chia sẻ

Thuốc tiêm điều trị ung thư: Khả năng xóa sổ tế bào ác tính giai đoạn cuối

Cuộc chiến chống lại căn bệnh ung thư đã bước sang một trang mới với sự ra đời của các liệu pháp điều trị trúng đích và miễn dịch hiện đại. Trong số đó, thuốc tiêm điều trị ung thư amivantamab vừa nổi lên như một bước tiến đột phá, mang lại hy vọng cho người bệnh ung thư ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là những người mắc ung thư phổi. 

Thuốc tiêm điều trị ung thư: Khả năng xóa sổ tế bào ác tính giai đoạn cuối

Nhiều người vẫn thường băn khoăn liệu ung thư có thuốc chữa chưa? Thực tế, y học hiện đại không chỉ dừng lại ở việc phẫu thuật hay hóa trị, xạ trị truyền thống mà đã tiến xa hơn với các loại thuốc giúp làm chậm hoặc ngăn chặn sự phát triển của tế bào ác tính. 

Vậy tế bào ung thư sợ gì nhất? Câu trả lời chính là sự “bao vây” của các kháng thể đặc hiệu và một hệ miễn dịch được đánh thức để nhận diện khối u ác tính.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết từ A-Z về thuốc amivantamab – một loại thuốc tiêm điều trị ung thư thế hệ mới có khả năng thay đổi cục diện điều trị hiện nay.

Tìm hiểu về thuốc tiêm điều trị ung thư amivantamab

Amivantamab (tên thương mại phổ biến là Rybrevant) là một loại thuốc thuộc nhóm kháng thể đặc hiệu kép (bispecific antibody). Đây là một liệu pháp điều trị tiên tiến được thiết kế để tác động chính xác vào các tế bào ung thư mà không gây tổn hại quá mức đến các tế bào khỏe mạnh như hóa trị truyền thống.

1. Thuốc tiêm amivantamab được thử nghiệm điều trị ung thư gì?

App Banner

Thuốc amivantamab được chỉ định chủ yếu để điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC) ở giai đoạn tiến triển tại chỗ hoặc đã di căn. Đặc biệt, thuốc tập trung vào nhóm bệnh nhân có các đột biến bất thường ở thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì (EGFR).

thuốc tiêm điều trị ung thư

Cụ thể, thuốc được sử dụng cho các trường hợp:

  • Bệnh nhân có đột biến mất đoạn trên exon 19 hoặc đột biến thay thế L858R trên exon 21.
  • Bệnh nhân có đột biến chèn đoạn trên exon 20.
  • Thuốc có thể được dùng đơn trị liệu hoặc kết hợp với các loại thuốc khác như lazertinib, carboplatin và pemetrexed tùy theo tình trạng bệnh và phác đồ của bác sĩ.
Đáng chú ý, phiên bản tiêm dưới da (subcutaneous) của thuốc đã được thử nghiệm qua nghiên cứu PALOMA-3 trên hơn 400 bệnh nhân, cho thấy hiệu quả tương đương với phương pháp truyền tĩnh mạch truyền thống nhưng mang lại sự tiện lợi và an toàn cao hơn cho người bệnh.

2. Cơ chế hoạt động của thuốc ra sao?

Cơ chế của amivantamab rất đặc biệt. Như đã đề cập, đây là một kháng thể đặc hiệu kép, nghĩa là nó có hai mục tiêu nhắm tới cùng một lúc: EGFR và MET.

Khi được đưa vào cơ thể, thuốc thực hiện nhiệm vụ:

  1. Gắn kết và ngăn chặn: Thuốc bám vào các thụ thể EGFR và MET trên bề mặt tế bào ung thư, ngăn không cho các tín hiệu tăng trưởng truyền vào bên trong tế bào.
  2. Kích hoạt hệ miễn dịch: Thuốc hoạt động như một “người chỉ đường”, giúp hệ thống miễn dịch của chính cơ thể nhận diện, tấn công và tiêu diệt các tế bào ung thư.
Việc tác động đồng thời vào hai con đường truyền tín hiệu giúp thuốc có khả năng vượt qua sự kháng thuốc có thể xảy ra ở các liệu pháp trúng đích thế hệ cũ.

3. Các tác dụng phụ đã được ghi nhận trên các ca thử nghiệm

Giống như bất kỳ loại thuốc tiêm điều trị ung thư mạnh mẽ nào, amivantamab cũng có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn. Việc hiểu rõ các tác dụng phụ này giúp bệnh nhân và gia đình chủ động hơn trong quá trình điều trị.

thuốc tiêm điều trị ung thư

Các tác dụng phụ phổ biến bao gồm:

  • Phản ứng tại chỗ tiêm/truyền: Đối với dạng tiêm dưới da, các phản ứng như đỏ, đau, ngứa hoặc sưng tại vị trí tiêm có thể xảy ra. Đáng mừng là dạng tiêm dưới da có tỷ lệ phản ứng tiêm truyền thấp hơn nhiều so với dạng truyền tĩnh mạch (13% so với 66%).
  • Vấn đề về da: Phát ban, khô da, ngứa hoặc viêm da dạng mụn trứng cá. Bác sĩ thường khuyên bệnh nhân sử dụng kem dưỡng ẩm không gây bít lỗ chân lông và hạn chế tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.
  • Vấn đề về móng: Đau, sưng hoặc nhiễm trùng quanh móng tay, móng chân.
  • Các triệu chứng toàn thân: Mệt mỏi, buồn nôn, tiêu chảy, táo bón hoặc đau cơ xương khớp.
  • Các biến chứng nghiêm trọng hơn (ít gặp): Viêm phổi kẽ, cục máu đông (huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi), và các vấn đề về thị lực như đau mắt hoặc nhìn mờ.

Kết luận 

Sự ra đời của amivantamab là minh chứng cho sự tiến bộ không ngừng của y học trong việc biến ung thư từ một “bản án tử hình” thành một căn bệnh có thể quản lý và điều trị hiệu quả. 

Nếu bạn hoặc người thân đang trong quá trình điều trị, hãy giữ vững tinh thần lạc quan và tuân thủ chặt chẽ chỉ dẫn của bác sĩ. Đừng ngần ngại trao đổi với chuyên gia y tế về các liệu pháp mới nhất và cách quản lý tác dụng phụ để đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.

Hãy chủ động bảo vệ sức khỏe bằng cách tầm soát định kỳ, vì phát hiện sớm chính là chìa khóa để chiến thắng ung thư!

Lưu ý: Bài viết được tổng hợp dựa trên thông tin y khoa từ các nguồn uy tín. Mọi quyết định điều trị phải được thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ chuyên khoa.

medical
Bác sĩ Lê Quốc Khánh
Tham vấn y khoa:
Ung thư - Ung bướu · Bệnh viện Ung Bướu TP HCM
Tác giả: Phương Võ · Ngày cập nhật: 05/06/2026