home

Chúng tôi có thể cải thiện như thế nào?

close
chevron
Bài viết này có những thông tin sai lệch hoặc chưa chính xác
chevron

Hãy cho chúng tôi biết thông tin nào chưa chính xác.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Bài viết này không cung cấp đủ thông tin
chevron

Hãy cho chúng tôi biết bài viết đang thiếu điều gì.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Tôi có câu hỏi.
chevron

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Nếu có góp ý, vui lòng chia sẻ ở khung phía dưới!

wanring-icon
Nếu bạn gặp nguy hiểm hoặc cần cấp cứu, bạn phải gọi ngay cho các dịch vụ cấp cứu gần bạn, hoặc

Sao chép đường dẫn

Mới

Domperidon

Tác dụng|Liều dùng|Cách dùng|Tác dụng phụ|Thận trọng/ Cảnh báo|Tương tác thuốc|Bảo quản
Domperidon

Tên hoạt chất: Domperidon 10mg, 20mg hoặc 1mg/mL

Nhờ tác dụng chống nôn mà thuốc này có mặt trong rất nhiều đơn kê của bác sĩ. Vậy domperidon là thuốc gì? Liều dùng ra sao và cần thận trọng như thế nào khi sử dụng?

Tác dụng

Tác dụng của domperidon là gì?

Domperidon là chất kháng dopamin với đặc tính chống nôn. Thuốc hầu như không tác dụng lên các thụ thể dopamin ở não nên không gây ảnh hưởng lên tâm thần, thần kinh.

Thuốc có tác dụng kích thích nhu động ống tiêu hóa, làm tăng sự co bóp của dạ dày và ruột; đồng thời kiểm soát sự đóng mở của môn vị và hang vị, giúp cho thức ăn đi xuống đường tiêu hóa theo một chiều. Do đó, thuốc được chỉ định để chữa buồn nôn và nôn.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

domperidon 10mg là thuốc gì

Thuốc domperidon có những dạng và hàm lượng nào?

Hoạt chất này có mặt trong nhiều biệt dược khác nhau với các dạng bào chế cùng hàm lượng đa dạng:

  • Viên nén: domperidon 10mg, 20mg
  • Viên nang cứng: domperidone 10mg, 20mg
  • Hỗn dịch uống: domperidon 1mg/ ml, 1%

Liều dùng domperidon cho người lớn như thế nào ?

Với người lớn và trẻ em trên 12 tuổi (có cân nặng ≥ 35kg):

  • Điều trị rối loạn nhu động đường tiêu hóa: 10mg x 3 lần/ngày. Một số bệnh nhân cần liều cao hơn, lên đến 20mg x 3 lần/ngày
  • Buồn nôn và nôn: 20mg x 3 lần/ngày

Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan nhẹ, chống chỉ định cho suy gan trung bình và nặng. Với bệnh nhân suy thận nặng, thời gian bán thải của domperidon kéo dài nên cần phải giãn số lần uống hoặc giảm liều tùy theo mức độ lọc của thận, đồng thời theo dõi thường xuyên.

Đây chỉ là liều trung bình, mức liều sẽ thay đổi tùy thuộc vào độ mạnh của thuốc, tình trạng bệnh của mỗi người. Hãy là đúng theo chỉ dẫn của bác sĩ hoặc thông tin trong tờ hướng dẫn sử dụng, đừng tự ý thay đổi liều trừ khi được thầy thuốc cho phép.

Liều dùng domperidon cho trẻ em như thế nào?

Một số nhà sản xuất được cấp phép cho trẻ em dưới 35kg dùng thuốc này với liều 0.25mg mỗi kg thể trọng, tối đa 3 lần/ngày và không quá 1 tuần. Nhưng nhìn chung trẻ dưới 12 tuổi và trẻ dưới 35kg không nên sử dụng trừ khi không còn lựa chọn nào khác. Bác sĩ sẽ cân nhắc các biện pháp điều trị thay thế cho trẻ dưới 12 tuổi khi cần giảm triệu chứng nôn và buồn nôn.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc domperidon như thế nào?

Thuốc nên được dùng với liều thấp nhất có hiệu quả trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể. Thời gian điều trị không nên quá 1 tuần.

Bạn nên uống thuốc trước bữa ăn, nếu uống sau ăn thuốc có thể bị chậm hấp thu. Hơn nữa, bạn cũng nên uống thuốc vào thời gian cố định.

Nếu có thắc mắc gì về cách dùng thuốc, hãy hỏi bác sĩ và đọc kỹ tờ hướng dẫn sử dụng trong hộp thuốc.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Triệu chứng quá liều domperidone gồm có: khó nói, mất phương hướng, chóng mặt, ngất xỉu, lâng lâng, rối loạn nhịp tim, mất khả năng thăng bằng và kiểm soát các cơ, sưng miệng hoặc tay chân.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc domperidon?

Một số tác dụng phụ không mong muốn được ghi nhận ở những người dùng thuốc này gồm:

  • Ít gặp: núm vú nữ chảy sữa hoặc sưng vú ở nam giới, vú đau, khô miệng, đau đầu, phát ban, nóng bừng, ngứa da, mắt ngứa đỏ và sưng đau, kinh nguyệt không đều
  • Hiếm gặp: tăng hoặc giảm nhu cầu tiểu tiện, khó tiểu, tiểu rát hoặc đau khi đi tiểu; thay đổi cảm giác thèm ăn, khát nước, táo bón, tiêu chảy, ợ nóng, dạ dày co thắt; khó nói; chóng mặt, buồn ngủ, hay cáu gắt, tinh thần uể oải, dễ lo lắng; mệt mỏi, yếu cơ, hoạt động chậm chạp, chuột rút ở chân; đánh trống ngực.

Có vài phản ứng phụ này sẽ mất đi khi cơ thể quen với thuốc. Nhưng nếu nó kéo dài hoặc gây khó chịu cho bạn thì phải thông báo ngay với bác sĩ.

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy thông báo cho bác sĩ.

Thận trọng/ Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc domperidon bạn nên biết những gì?

đọc kỹ hướng dẫn sử dụng thuốc domperidon 10mg

Chống chỉ định dùng thuốc này trong các trường hợp:

  • Suy gan mức độ trung bình đến nặng
  • Có tiền sử kéo dài khoảng thời gian dẫn truyền tim (đặc biệt là khoảng QT)
  • Có bệnh lý tim như suy tim sung huyết
  • Rối loạn điện giải rõ rệt (hạ kali máu, tăng kali máu, hạ magnesi máu)
  • Đang dùng các thuốc có khả năng kéo dài khoảng QT, các thuốc có khả năng ức chế CYP3A4 mạnh
  • Quá mẫn với domperidon hay bất kỳ thành phần khác của thuốc
  • U tuyến yên giải phóng prolactin
  • Bệnh nhân xuất huyết dạ dày – ruột, tắc ruột hoặc thủng ruột

Lưu ý, không dùng domperidon quá 12 tuần cho người bệnh Parkinson vì có thể xuất các tác dụng có hại ở hệ thần kinh trung ương. Những người bị suy thận cũng cần phải thay đổi liều lượng tùy theo mức độ lọc cầu thận.

Thuốc có tác động trên tim mạch, làm kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ. Do đó, người bệnh cần được theo dõi chặt chẽ và nhanh chóng thông báo cho bác sĩ nếu có triệu chứng trên tim mạch. Khi có bất kỳ triệu chứng và dấu hiệu liên quan đến rối loạn nhịp tim, người bệnh cần ngừng điều trị và trao đổi với bác sĩ.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Chưa có bằng chứng rõ ràng việc thuốc này có gây hại cho thai nhi hay không nên phụ nữ mang thai chỉ dùng thuốc khi có chỉ định, sau khi đánh giá lợi ích điều trị cao hơn nguy cơ tiềm tàng.

Domperidon có khả năng bài tiết một lượng nhỏ qua sữa mẹ và các tác dụng trên tim mạch có thể xảy ra sau khi trẻ bú mẹ. Do đó, bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích của việc cho trẻ bú và việc điều trị ở mẹ để quyết định ngừng cho bú hay ngừng/ tránh điều trị bằng thuốc này.

Tương tác thuốc

Domperidon có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Các thuốc có thể gây ra tương tác khi dùng chung với domperidon gồm:

  • Các thuốc kháng cholinergic
  • Thuốc kháng axit hoặc thuốc ức chế tiết axit
  • Thuốc ức chế CYP3A4 trung bình (diltiazem, verapamil và một số thuốc nhóm macrolid)
  • Thuốc chậm nhịp tim, thuốc làm giảm kali máu

Không sử dụng đồng thời với các thuốc sau:

  • Các thuốc kéo dài khoảng QT:
    • Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm 1A (disopyramid, hydroquinidin, quinidin)
    • Thuốc chống loạn nhịp tim nhóm III (amiodaron, dofetilid, dronedaron…)
    • Một số thuốc chống loạn thần (haloperidol, pimozid, sertindol)
    • Một số thuốc chống trầm cảm (citalopram, escitalopram)
    • Một số thuốc kháng sinh (erythromycin, levofloxacin, spiramycin…)
    • Một số thuốc chống nấm
    • Một số thuốc điều trị sốt rét (halofantrin, lumefantrin)
    • Một số thuốc dạ dày – ruột (cisaprid, dolasetron, prucaloprid…)
    • Một số thuốc kháng histamin
    • Một số thuốc điều trị ung thư
    • Một số thuốc khác (bepridil, diphemanil, methadon)
    • Riêng apomorphine chỉ khuyên dùng trong trường hợp bắt buộc, lợi ích nhiều hơn nguy cơ
  • Chất ức chế CYP3A4 mạnh (không phụ thuộc tác dụng kéo dài khoảng QT):
    • Thuốc ức chế protease
    • Thuốc chống nấm toàn thân nhóm azol
    • Một số thuốc nhóm macrolid (erythromycin, clarithromycin, telithromycin)

Thức ăn và rượu bia có tương tác tới domperidon không?

Không khuyến khích sử dụng domperidone cùng với nước bưởi và nên dùng trước khi ăn.

Bên cạnh đó, chưa rõ ảnh hưởng của rượu, thuốc lá đến tác dụng của domperidon, nhưng chúng lại tác động xấu đến hệ thần kinh, tiêu hóa và tất cả các cơ quan trong cơ thể, vì vậy tốt nhất không nên sử dụng. Nếu cần thiết bạn nên hỏi thêm ý kiến bác sĩ.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc này?

Một số vấn đề y tế có thể ảnh hưởng tới việc sử dụng thuốc này, bạn nên nói với bác sĩ tất cả trục trặc về sức khỏe mà mình gặp phải, đặc biệt là: chảy máu dạ dày hay vấn đề ở đường ruột, khối u tuyến yên, bệnh gan, sự nhạy cảm với domperidone (nếu có).

Bảo quản

Bạn nên bảo quản thuốc domperidon như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30ºC, tránh ánh sáng. Để thuốc tránh xa tầm tay của trẻ em.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Ảnh tác giảbadge
Tác giả: Coco Thuy Bui Cập nhật: 25/06/2021
Tham vấn y khoa: TS. Dược khoa Trương Anh Thư
x