home
close

Chúng tôi có thể cải thiện như thế nào?

close
chevron
Bài viết này có những thông tin sai lệch hoặc chưa chính xác
chevron

Hãy cho chúng tôi biết thông tin nào chưa chính xác.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Bài viết này không cung cấp đủ thông tin
chevron

Hãy cho chúng tôi biết bài viết đang thiếu điều gì.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Tôi có câu hỏi.
chevron

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Nếu có góp ý, vui lòng chia sẻ ở khung phía dưới!

wanring-icon
Nếu bạn gặp nguy hiểm hoặc cần cấp cứu, bạn phải gọi ngay cho các dịch vụ cấp cứu gần bạn, hoặc

Cảm lạnh

Tìm hiểu chung|Dấu hiệu và triệu chứng|Nguyên nhân gây bệnh|Nguy cơ mắc phải|Chẩn đoán và điều trị|Quản lý và phòng ngừa bệnh
Cảm lạnh

Cảm lạnh là một bệnh rất phổ biến và thường gặp ở tất cả mọi người, nhất là trẻ em. Tuy ít nguy hiểm nhưng tình trạng này có thể gây khó chịu và làm ảnh hưởng đến cuộc sống hằng ngày của người mắc phải.

Tìm hiểu chung

Cảm lạnh là bệnh gì?

Cảm lạnh là bệnh xảy ra do nhiễm virus ở mũi và họng (đường hô hấp trên). Bệnh không quá nguy hiểm nhưng thường gây khó chịu cho người mắc. Nhiều loại virus khác nhau có thể là nguyên nhân cảm lạnh, nhưng rhinovirus là tác nhân gây bệnh thường gặp nhất. Đó cũng là nhóm virus gây kích thích những đợt hen cấp và liên quan đến các trường hợp nhiễm trùng xoang hay tai.

Hầu hết mọi người đều tự phục hồi và khỏi bệnh sau khoảng 7–10 ngày. Triệu chứng cảm lạnh có thể kéo dài hơn ở những người hút thuốc hay có hệ miễn dịch yếu.

Dấu hiệu và triệu chứng

Những dấu hiệu, triệu chứng cảm lạnh thường gặp

dấu hiệu và triệu chứng cảm lạnh
Những dấu hiệu và triệu chứng cảm lạnh thông thường

Các dấu hiệu và triệu chứng cảm lạnh thường xuất hiện từ 1–3 ngày sau khi cơ thể nhiễm virus và có thể khác nhau ở mỗi người, bao gồm:

  • Chảy nước mũi hoặc nghẹt mũi
  • Viêm họng
  • Ho
  • Đau nhức cơ thể nhẹ hoặc đau đầu nhẹ
  • Hắt xì
  • Sốt nhẹ
  • Cảm thấy khó chịu trong người

Dịch và chất nhầy ở mũi có thể trở nên đặc và có màu sắc hơi khác như màu vàng, xanh lá cây trong khi bị bệnh. Đó là biểu hiện bình thường khi cảm lạnh, không phải là dấu hiệu của nhiễm khuẩn. Do đó, bạn không nên tự ý sử dụng thuốc kháng sinh để điều trị.

Bạn có thể gặp các triệu chứng khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các dấu hiệu cảm cúm, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Khi nào bạn cần gặp bác sĩ?

Hãy đi khám bác sĩ nếu bạn đã sử dụng thuốc trị cảm nhưng vẫn gặp các triệu chứng:

  • Sốt cao hơn 38,5oC và kéo dài 5 ngày hoặc bỗng dưng sốt trở lại sau một thời gian không sốt
  • Khó thở hoặc thở khò khè
  • Đau họng nhiều, đau đầu

Đối với trẻ em, bạn cần đưa trẻ đến các cơ sở y tế ngay nếu gặp bất kỳ biểu hiện bệnh cảm nghiêm trọng nào sau đây:

  • Sốt 38oC ở trẻ sơ sinh
  • Sốt ngày càng cao hoặc sốt kéo dài hơn 2 ngày ở trẻ nhỏ
  • Các triệu chứng xấu đi hay không cải thiện
  • Thở khò khè
  • Đau tai
  • Rối loạn ý thức
  • Lơ mơ
  • Ăn không ngon

Nguyên nhân gây bệnh

Nguyên nhân cảm lạnh là gì?

Mặc dù nhiều loại virus có thể gây ra cảm lạnh thông thường, nhưng rhinovirus được cho là nguyên nhân phổ biến nhất.

Virus cảm xâm nhập vào cơ thể qua đường miệng, mắt và mũi. Ngoài ra, chúng có thể lây truyền qua giọt bắn trong không khí khi người bệnh ho, hắt hơi hoặc nói. Hơn nữa, bệnh có thể lây lan qua những vật dụng dùng chung khi người bình thường tiếp xúc với người bị cảm lạnh, chẳng hạn như khăn, đồ chơi hoặc điện thoại.

Nguy cơ mắc phải

Những ai thường mắc bệnh?

Cảm lạnh là bệnh cực kỳ phổ biến. Trẻ em dưới 6 tuổi thường rất dễ bị cảm lạnh, nhưng người lớn khỏe mạnh, đặc biệt là phụ nữ mang thai, cũng có khả năng mắc bệnh này 2–3 lần mỗi năm. Bạn có thể phòng bệnh bằng cách giảm hoặc cải thiện các yếu tố nguy cơ. Hãy thảo luận với bác sĩ để biết thêm thông tin.

Trẻ em là đối tượng dễ bị cảm

Những yếu tố nào làm tăng nguy cơ bị cảm lạnh?

Những yếu tố làm tăng nguy cơ bị cảm lạnh bao gồm:

  • Tuổi tác: Trẻ dưới 6 tuổi có nguy cơ mắc bệnh cao nhất, đặc biệt nếu bé đang đi nhà trẻ hoặc mẫu giáo
  • Hệ thống miễn dịch suy yếu: Một số bệnh mạn tính làm suy yếu hệ miễn dịch, khiến nguy cơ nhiễm virus gây bệnh cao hơn.
  • Thời gian của năm: Cả trẻ em và người lớn thường dễ bị cảm lạnh trong mùa thu và mùa đông. Tuy nhiên, bạn vẫn có thể bị bệnh vào những mùa khác
  • Hút thuốc: Dấu hiệu và triệu chứng cảm lạnh thường nặng hơn nếu bạn có thói quen hút thuốc
  • Tiếp xúc: Nếu xung quanh có nhiều người bị cảm, chẳng hạn như ở trường hoặc trên máy bay, bạn có khả năng cao bị lây nhiễm

Chẩn đoán và điều trị

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế, vậy nên tốt nhất là bạn hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.

Những kỹ thuật y tế nào dùng để chẩn đoán bệnh?

Bác sĩ thường chẩn đoán cảm lạnh dựa trên biểu hiệu và triệu chứng của bạn. Nếu bác sĩ nghi ngờ nhiễm trùng do vi khuẩn hoặc những tình trạng khác, bạn sẽ cần chụp X-quang hoặc thực hiện một số xét nghiệm để loại trừ các nguyên nhân khác gây ra triệu chứng.

Những phương pháp nào dùng để điều trị cảm lạnh?

Hiện nay, vẫn chưa có phương pháp nào giúp tiêu diệt các virus gây bệnh. Hãy nhớ, thuốc kháng sinh không thể chống lại virus và bạn không nên sử dụng nó nếu không bị nhiễm khuẩn.

Phương pháp điều trị chủ yếu tập trung vào làm giảm các dấu hiệu và triệu chứng cảm lạnh, bao gồm:

  • Thuốc giảm đau
  • Một số loại thuốc hạ sốt không cần kê toa, bao gồm acetaminophen hoặc ibuprofen giúp giảm bớt các triệu chứng cảm lạnh
  • Thuốc xịt làm thông mũi
  • Sirô ho
  • Vitamin C
  • Kẽm

Khi cho trẻ uống thuốc, bạn nên làm theo hướng dẫn trên nhãn thuốc hoặc tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng. Bạn không nên cho bé uống hai loại thuốc có cùng một dược chất vì có thể dẫn đến quá liều. Ngoài ra, bạn nên cho người bị cảm lạnh ăn một số thực phẩm để hỗ trợ điều trị bệnh nhé.

Quản lý và phòng ngừa bệnh

Những thói quen sinh hoạt nào giúp bạn hạn chế bệnh cảm lạnh?

Rửa tay thường xuyên để phòng ngừa cảm cúm

Bạn sẽ có thể phòng ngừa, giảm nhẹ triệu chứng và hạn chế lây truyền bệnh cho người khác hiệu quả hơn nếu áp dụng các biện pháp sau:

  • Rửa tay. Bạn nhớ thường xuyên làm sạch tay với xà phòng và nước, dạy cho trẻ về tầm quan trọng của việc rửa tay. Nếu không có sẵn xà phòng và nước, bạn có thể sử dụng nước rửa tay khô.
  • Khử trùng vật dụng trong nhà. Bạn cần vệ sinh nhà bếp và phòng tắm thường xuyên với thuốc khử trùng, đặc biệt khi có người trong gia đình bị cảm lạnh. Bạn cũng nên rửa đồ chơi của bé theo định kỳ.
  • Dùng khăn giấy. Bạn nên dùng khăn giấy khi hắt hơi và ho để hạn chế lây bệnh cho người khác. Bạn cần vứt bỏ khăn giấy đã dùng ngay lập tức và sau đó rửa tay cẩn thận.
  • Dạy trẻ hắt hơi hoặc ho vào khuỷu tay khi không có khăn giấy. Bằng cách đó, bé có thể che miệng mà không sử dụng bàn tay.
  • Không dùng chung ly nước hoặc đồ dùng với các thành viên khác trong gia đình. Sử dụng ly riêng hoặc cốc dùng một lần khi bạn hoặc ai đó bị bệnh.
  • Tránh tiếp xúc gần gũi với những người bị cảm lạnh
  • Chọn cho con các nhà trẻ hoặc trường mẫu giáo có vệ sinh và khử trùng định kỳ
  • Chăm sóc bản thân. Ăn uống đầy đủ, tập thể dục, ngủ đủ giấc và kiểm soát căng thẳng có thể giúp bạn phòng bệnh hiệu quả.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ để được tư vấn phương pháp hỗ trợ điều trị tốt nhất.

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo
Ảnh tác giảbadge
Tác giả: Tố Quyên Cập nhật: 03/03/2021
Tham vấn y khoa: Bác sĩ Lê Thị Mỹ Duyên
x