home

Mối quan tâm của bạn là gì

close
Không chính xác
Khó hiểu
Khác

Sao chép đường dẫn

Mới

Coversyl

Tác dụng, công dụng|Liều dùng|Cách dùng |Tác dụng phụ|Thận trọng/ Cảnh báo|Tương tác thuốc|Bảo quản thuốc
Coversyl

Biệt dược: Coversyl

Hoạt chất: Perindopril

Thuốc có dạng viên nén với nhiều hàm lượng hoạt chất khác nhau như Coversyl 5mg, 8mg, 10mg. Ngoài ra, biệt dược này còn có dạng phối hợp thêm với hoạt chất Indapamide như Coversyl Plus 10mg/ 2,5mg, Coversyl Plus Arginine 5mg/ 1,25mg.

 

Tác dụng, công dụng

Tác dụng, công dụng của Coversyl là gì?

Thuốc này được chỉ định để:

  • Điều trị tăng huyết áp động mạch
  • Điều trị suy tim có triệu chứng
  • Làm giảm nguy cơ xảy ra biến cố tim mạch trên bệnh nhân đã từng bị nhồi máu cơ tim và/ hoặc mổ bắc cầu ở tim hoặc giãn động mạch vành, trên những người bị bệnh động mạch vành ổn định

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý khác khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

uống thuốc

Liều dùng Coversyl như thế nào?

Thuốc được dùng đường uống dưới dạng liều đơn hàng ngày.

– Tăng huyết áp động mạch nguyên phát:

  • Liều khởi đầu và liều duy trì thường là 5mg mỗi ngày. Nếu cần thiết có thể tăng liều lên 10mg sau một tháng điều trị.
  • Liều tối đa mỗi ngày được khuyến cáo trong điều trị tăng huyết áp là 10mg.
  • Người bệnh cao tuổi (trên 65 tuổi) nên dùng liều khởi đầu là 2,5mg mỗi ngày. Sau 1 tháng điều trị có thể điều chỉnh liều lên 5mg/ ngày. Sau đó, nếu cần thiết, liều dùng có thể tăng lên 10mg mỗi ngày.

– Bệnh động mạch vành ổn định:

  • Liều dùng khởi đầu là 5mg mỗi ngày. Sau 2 tuần điều trị có thể tăng liều lên 10mg/ ngày (liều tối đa).
  • Người bệnh trên 65 tuổi nên dùng liều khởi đầu là 2,5mg mỗi ngày. Sau 1 tuần điều trị có thể tăng liều lên 5mg/ ngày và sau đó 1 tuần có thể tăng lên 10mg/ ngày.

Người suy thận cần được điều chỉnh liều phù hợp.

Cách dùng

Bạn nên dùng Coversyl như thế nào?

Bạn uống thuốc với đúng liều lượng theo chỉ định của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Hậu quả thường gặp nhất do dùng quá liều là tụt huyết áp, có thể dẫn đến hoa mắt, chóng mặt.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng Coversyl?

dị ứng thuốc

Bạn có thể mắc các tác dụng phụ thường gặp bao gồm: nhức đầu, chóng mặt, ngứa, thị giác và rối loạn vị giác, ù tai, hạ huyết áp, ho khan, khó thở, khó tiêu, mệt mỏi, phát ban da, ngứa, chuột rút cơ.

Một số tác dụng không mong muốn có thể xảy ra khi dùng thuốc này là:

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/ Cảnh báo

Trước khi dùng Coversyl, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này
  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng)
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi
  • Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng Coversyl trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi muốn dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Coversyl có thể tương tác với những thuốc nào?

Coversyl có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với Coversyl bao gồm:

  • Acetazolamit
  • Aliskiren
  • Allopurinol
  • Thuốc chẹn alpha (ví dụ như alfuzosin, doxazosin, tamsulosin)
  • Các chất chủ vận alpha (ví dụ clonidin, methyldopa)
  • Amifostine
  • Amphetamine (ví dụ, dextroamphetamine, lisdexamphetamine)
  • Thuốc ức chế enzyme chuyển đổi angiotensin (ACEIs, captopril, enalapril, ramipril)
  • Thuốc chẹn thụ thể angiotensin (ARB, ví dụ như candasartan, irbesartan, losartan)
  • Thuốc giảm đau (ví dụ canxi cacbonat, magiê hydroxit)
  • Azathioprine
  • Barbiturates (ví dụ như butalbital, pentobarbital phenobarbital)
  • Thuốc chẹn beta-adrenergic (ví dụ như atenolol, propranolol, sotalol)
  • Brimonidine
  • Thuốc chẹn kênh canxi (ví dụ như amlodipine, diltiazem, nifedipine, verapamil)
  • Ciprofloxacin
  • Cyclosporine
  • Dexmedetomidine
  • Thuốc tiểu đường (ví dụ như chlorpropamide, glipizide, glyburide, insulin, metformin, nateglinide, rosiglitazone)
  • Dipyridamole
  • Thuốc lợi tiểu (ví dụ furosemide, amiloride, spironolactone, triamterene)
  • Duloxetin
  • Everolimus
  • Guanfacine
  • Heparin
  • Sắt dextran
  • Gluconat sắt
  • Levodopa
  • Lithium
  • Heparin trọng lượng phân tử thấp (ví dụ như dalteparin, enoxaparin, tinzaparin)
  • Thuốc làm tăng lượng kali trong máu (ví dụ như kali clorua, muối thay thế có chứa kali)
  • Thuốc giảm huyết áp
  • Methylphenidat
  • Chất ức chế monoamin oxidase (MAOIs, ví dụ như moclobemide, phenelzine, rasagiline, selegiline, tranylcypromine)
  • Nitrat (ví dụ isosorbide dinitrate, isosorbide mononitrate)
  • Thuốc chống viêm không steroid (ví dụ như indomethacin)
  • Obinutuzumab
  • Pentoxifylline
  • Chất ức chế phosphodiesterase 5 (ví dụ như sildenafil, tadalafil, vardenafil)
  • Quinine
  • Risperidon
  • Rituximab
  • Sirolimus
  • Phosphate natri
  • Temsirolimus
  • Tetracycline
  • Tizanidine
  • Tolvaptan
  • Trimethoprim
  • Yohim

Coversyl có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc này?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản Coversyl như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30ºC. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo

Coversyl  http://www.medbroadcast.com/drug/getdrug/coversyl . Ngày truy cập 21/08/2017

Coversyl . http://www.mims.com/philippines/drug/info/coversyl  Ngày truy cập 21/08/2017

Ảnh tác giảbadge
Tác giả: Quyên Thảo Cập nhật: 26/01/2021
Tham vấn y khoa: Bác sĩ Nguyễn Thường Hanh