Claritin®

Tham vấn y khoa: | Tác giả:

Ngày cập nhật 11/05/2020 . 4 phút đọc
Chia sẻ ngay!

Tên gốc: loratadine

Phân nhóm: thuốc kháng histamin & kháng dị ứng

Tên biệt dược: Claritin® 24 Hour Allergy, Claritin® Liqui-Gels, Claritin® Reditab

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Claritin® là gì?

Claritin® được sử dụng để tạm thời làm giảm các triệu chứng sốt (dị ứng với phấn, bụi, các chất khác trong không khí) và các dị ứng khác. Triệu chứng bao gồm hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mắt, mũi hoặc cổ họng. Claritin® cũng được sử dụng để điều trị ngứa và đỏ do nấm. Tuy nhiên, thuốc không ngăn ngừa phát ban hoặc các phản ứng dị ứng da khác. Claritin® thuộc loại thuốc kháng histamine, hoạt động bằng cách ngăn chặn các hoạt động của histamine, một chất trong cơ thể gây ra các triệu chứng dị ứng.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Claritin® cho người lớn như thế nào?

Người lớn: bạn dùng 1 viên nang mềm hoặc 1 viên nén hoặc 1 viên ngậm mỗi ngày. Bạn không dùng hơn 1 viên trong 24 giờ.

Liều dùng thuốc Claritin® cho trẻ em như thế nào?

Trẻ em từ 6 tuổi trở lên: bạn cho trẻ dùng 1 viên nang mềm hoặc 1 viên nén hoặc 1 viên ngậm mỗi ngày. Bạn không cho trẻ dùng hơn 1 viên trong 24 giờ.

Trẻ em dưới 6 tuổi: bạn hỏi ý kiến bác sĩ trước khi cho trẻ dùng thuốc.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Claritin® như thế nào?

Bạn nên sử dụng Claritin® đúng theo chỉ dẫn trên nhãn hoặc theo chỉ định của bác sĩ. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Claritin®?

Các tác dụng phụ thường gặp bao gồm:

  • Đau đầu;
  • Khô miệng;
  • Chảy máu cam;
  • Viêm họng;
  • Loét miệng;
  • Khó ngủ;
  • Lo lắng;
  • Yếu ớt;
  • Đau bụng;
  • Tiêu chảy;
  • Mắt đỏ hoặc ngứa.

Nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây, bạn ngưng dùng Claritin® đi khám ngay:

  • Phát ban;
  • Ngứa;
  • Sưng mắt, mặt, môi, lưỡi, cổ họng, tay, cánh tay, bàn chân, mắt cá chân hoặc chân;
  • Khàn tiếng;
  • Khó thở hoặc khó nuốt;
  • Khò khè.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Claritin®, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Claritin®;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;
  • Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Claritin® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Claritin® có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Claritin® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc Claritin® bao gồm:

  • Advair Diskus® (fluticasone + salmeterol);
  • Aspirin hàm lượng thấp (aspirin);
  • Benadryl® (diphenhydramine);
  • Crestor® (rosuvastatin);
  • Cymbalta® (duloxetine);
  • Dầu cá;
  • Flonase® (fluticasone nasal);
  • Lipitor® (atorvastatin);
  • Lyrica® (pregabalin);
  • Nexium® (esomeprazole);
  • Norco® (acetaminophen, hydrocodone);
  • ProAir® HFA (albuterol);
  • Singulair® (montelukast);
  • Symbicort® (budesonide, formoterol);
  • Synthroid® (levothyroxine);
  • Tylenol® (acetaminophen);
  • Vitamin B12 (cyanocobalamin);
  • Vitamin C (axit ascorbic);
  • Vitamin D3 (cholecalciferol).

Thuốc Claritin® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Claritin®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản Claritin® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Claritin® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Claritin® có những dạng và hàm lượng sau:

  • Claritin® 24 Hour Allergy có dạng viên nén chứa 10mg loratadine;
  • Claritin® Liqui-Gels có dạng viên nang mềm chứa 10mg loratadine;
  • Claritin® Reditab có dạng viên ngậm chứa 10mg loratadine.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Was this article helpful for you ?
happy unhappy

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

    Bài có nhiều người đọc

    Ngứa da

    Ngứa da là một cảm giác khó chịu, gây kích ứng trên da khiến bạn muốn gãi. Tình trạng này có thể trở nên tệ hơn khi da bị khô.

    Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
    Tác giả Ngọc Anh
    Các vấn đề về da khác, Da liễu 12/05/2020 . 5 phút đọc

    Dị ứng hóa chất: Cẩn thận với sản phẩm bạn hay sử dụng

    Ở một số người, các hóa chất trong dầu gội, mỹ phẩm và chất tẩy rửa có thể kích hoạt phản ứng dị ứng, gây ra nhiều triệu chứng nghiêm trọng.

    Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
    Tác giả Dung Nguyen
    Các vấn đề dị ứng khác, Dị ứng 04/05/2020 . 3 phút đọc

    Dị ứng với dứa là gì? Cách xử lý khi bị dị ứng dứa

    Dị ứng thực phẩm là một loại dị ứng khá phổ biến. Trong đó, nhiều người có phản ứng dị ứng với dứa, một loại trái cây điển hình của xứ nhiệt đới.

    Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
    Tác giả Dung Nguyen
    Dị ứng, Dị ứng thức ăn 03/05/2020 . 4 phút đọc

    Xét nghiệm dị ứng da

    Xét nghiệm dị ứng da có thể bật mí các chất gây dị ứng để giúp người bệnh kiểm soát tình trạng dị ứng trong cuộc sống hằng ngày.

    Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
    Tác giả Ngà Trương
    Dị ứng, Dị ứng da 30/04/2020 . 6 phút đọc

    Bạn có thể quan tâm

    chảy nước mũi màu vàng

    Chảy nước mũi màu vàng có nguy hiểm không?

    Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
    Tác giả Ngân Châu
    Ngày đăng 18/01/2021 . 5 phút đọc
    Dị ứng thuốc tê

    Phản ứng dị ứng và tác dụng phụ của thuốc tê, thuốc mê bạn cần biết

    Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
    Tác giả Dung Nguyen
    Ngày đăng 01/10/2020 . 4 phút đọc
    cô gái bị khô mắt

    Ngứa khóe mắt do đâu? Cách làm dịu cơn ngứa hiệu quả

    Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
    Tác giả Dung Nguyen
    Ngày đăng 25/06/2020 . 4 phút đọc
    Ngứa mắt

    Ngứa mắt: 8 nguyên nhân phổ biến và cách khắc phục

    Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
    Tác giả Dung Nguyen
    Ngày đăng 24/06/2020 . 4 phút đọc