Tổng quan về tầm soát ung thư gan và những thông tin hữu ích không thể bỏ qua

Tác giả: Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh

Việc tầm soát ung thư gan nhằm phát hiện bệnh sớm để có thể chữa trị thành công hay ngăn ngừa kịp thời các biến chứng xảy ra đang trở thành mối quan tâm của nhiều người. Tuy nhiên, có không ít người vẫn chưa biết tầm soát ung thư gan là gì, những ai nên tiến hành tầm soát và việc tầm soát bao gồm những xét nghiệm nào?

Trong bài viết này, Hello Bacsi sẽ cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích xoay quanh việc tầm soát ung thư gan như các xét nghiệm tầm soát, ích lợi và nguy cơ mà bạn có thể gặp phải khi thực hiện.

Ung thư gan là gì?

Ung thư gan bắt đầu khi các tế bào gan phát triển vượt quá tầm kiểm soát và lấn át các tế bào bình thường. Điều này khiến cho gan không thể hoạt động bình thường, ảnh hưởng đến các chức năng của gan. Các tế bào này không chỉ hủy hoại gan mà còn có thể di căn đến các cơ quan khác và làm ảnh hưởng đến chức năng của các cơ quan này.

Phụ thuộc vào nơi khởi phát bệnh mà ung thư gan được chia làm 2 loại: Ung thư gan nguyên phát và ung thư gan thứ phát. Thật ra, chỉ có ung thư gan nguyên phát mới thật sự là ung thư gan, còn ung thư gan thứ phát là ung thư ở các bộ phận khác của cơ thể di căn sang gan.

  • Ung thư gan nguyên phát (Ung thư khởi phát ở gan): Đây là loại ung thư bắt đầu tại gan. Có nhiều loại ung thư gan khác nhau:
    • Ung thư biểu mô tế bào gan hay còn gọi là ung thư gan HCC (hepatocellular cancer): Đây là dạng ung thư phát sinh từ các tế bào nhu mô gan (hepatocyte). Các tổn thương gan, đặc biệt là xơ gan, là những nguyên nhân chính dẫn đến dạng ung thư này. Đây là dạng ung thư phổ biến nhất ở người lớn và cũng là nguyên nhân khiến bệnh nhân bị xơ gan tử vong.
    • Ung thư ống mật (Ung thư biểu mô đường mật): Khoảng 10 – 20% các trường hợp ung thư gan là ung thư ống mật. Loại ung thư này hình thành ở hệ thống các ống dẫn nhỏ (ống dẫn mật đến túi mật) nằm trong gan. Tuy đây là một loại ung thư đường mật nhưng lại xảy ra ở các ống mật nằm trong gan và cách điều trị cũng tương tự như ung thư gan nên được xếp vào nhóm ung thư gan. Ung thư đường mật còn một dạng khác là ung thư ống mật ngoài gan (dạng này thường gặp hơn).
    • Sarcom mạch máu: Đây là dạng ung thư ít gặp, hình thành từ tế bào mạch máu của gan. Những người đã tiếp xúc với vinyl clorua hoặc thorium dioxide có nhiều nguy cơ mắc phải dạng ung thư này. Những khối u phát triển nhanh chóng và thường đã lan rộng khi bệnh được phát hiện. Hóa trị và xạ trị có thể giúp làm chậm bệnh, nhưng những bệnh ung thư này thường rất khó điều trị.
    • Ung thư nguyên bào gan (Hepatoblastoma): Đây là một dạng ung thư rất hiếm xảy ra, thường gặp ở những trẻ em dưới 4 tuổi. Các tế bào ung thư nguyên bào gan khá giống với các tế bào gan của thai nhi. Khoảng 2 trong 3 trẻ mắc các khối u này được điều trị thành công bằng phẫu thuật và hóa trị, tuy nhiên các khối u sẽ khó điều trị hơn nếu chúng lan ra ngoài gan.
  • Ung thư gan thứ phát (Ung thư gan di căn): Thường thì các trường hợp ung thư tìm thấy ở gan không phải là ung thư nguyên phát mà là ung thư thứ phát di căn từ các cơ quan khác của cơ thể như tụy, đại tràng, dạ dày, vú hoặc phổi. Ung thư dạng này thường không được gọi là ung thư gan hoàn toàn mà sẽ kèm theo tên gọi của nơi bắt đầu bệnh, ví dụ: Ung thư phổi di căn gan.

Tại Mỹ và châu u, thường gặp ung thư gan thứ phát hơn ung thư gan nguyên phát. Trong khi đó tại châu Á và châu Phi, bệnh ung thư gan nguyên phát thường gặp nhiều hơn.

Tầm soát ung thư gan là gì?

Tầm soát ung thư gan là việc tìm kiếm các tế bào ung thư hoặc các tế bào gan bất thường có thể trở thành ung thư trước khi chúng biểu hiện thành các triệu chứng của bệnh.

Lợi ích của việc tầm soát ung thư

Tầm soát ung thư gan

Sàng lọc có thể giúp các bác sĩ phát hiện và điều trị sớm một số loại ung thư, trước khi chúng gây ra các triệu chứng. Việc phát hiện sớm các tế bào ung thư hoặc các mô có biểu hiện bất thường có ý nghĩa rất lớn trong việc điều trị. Nếu được phát hiện sớm, khả năng điều trị khỏi ung thư là rất cao. Tuy nhiên, nếu các triệu chứng bắt đầu xuất hiện, ung thư có thể đã bắt đầu lan rộng và khó điều trị hơn.

Việc sàng lọc còn giúp phát hiện ra ung thư ở những cơ quan khác, ngăn chặn việc các tế bào ung thư này di căn đến gan gây nên bệnh ung thư gan thứ phát làm hủy hoại gan, một cơ quan quan trọng giúp chuyển hóa các chất trong cơ thể.

Ngoài ra, việc tầm soát ung thư cũng phát hiện ra các yếu tố nguy cơ của mỗi bệnh nhân, từ đó giúp bác sĩ có thể kiểm soát được các yếu tố đó và ngăn ngừa nguy cơ chúng có thể phát triển thành ung thư.

Mục tiêu chính của việc sàng lọc ung thư là:

  • Giảm số người chết vì căn bệnh này hoặc ngăn ngừa tử vong do ung thư
  • Giảm số người mắc bệnh

Nếu đang tìm kiếm giải pháp hỗ  trợ cho quá trình điều trị ung thư gan, bạn có thể tham khảo về thực phẩm bảo vệ có chứa phức hệ FGC giúp nâng cao thể trạng cho người bị ung bướu

Những ai nên tiến hành tầm soát ung thư gan?

Tại thời điểm này, tầm soát ung thư gan chỉ được bác sĩ khuyến khích thực hiện khi bệnh nhân có những yếu tố nguy cơ tiềm tàng nhất định, bởi vì những người này có nguy cơ mắc bệnh cao hơn. Tuy nhiên, sở hữu yếu tố nguy cơ không có nghĩa là bạn sẽ mắc ung thư gan, nhưng bạn cần tiến hành tầm soát để kiểm soát các yếu tố nguy cơ này thường xuyên để tránh chúng có thể phát triển thành bệnh.

Các bệnh nhân mắc phải viêm gan mạn tính hoặc xơ gan thường là những đối tượng có nguy cơ cao nhất tiến triển thành ung thư gan. Các tình trạng sau đây có thể làm tăng nguy cơ xơ gan, dễ dẫn đến ung thư:

  • Viêm gan mạn tính
  • Xơ gan ứ mật nguyên phát (PBC)
  • Viêm gan tự miễn
  • Bệnh gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD)
  • Các bệnh chuyển hóa do di truyền, bao gồm:
    • Bệnh quá tải sắt (hay còn gọi là hemochromatosis): Một rối loạn do cơ thể hấp thu quá nhiều chất sắt từ thức ăn.
    • Thiếu hụt alpha-1 antitrypsin, đây là một enzym bảo vệ gan của bạn khỏi sự tấn công của một enzyme gọi là elastase.
    • Bệnh ứ đọng glycogen (GSD), một loại glycogen bất thường được dự trữ trong gan, thường xảy ra do những thiếu sót của gan trong vấn đề điều hòa chuyển hóa glycogen và glucose.
    • Bệnh porphyrin da
    • Bệnh tyrosin máu.

Nếu bạn đã mắc phải những tình trạng trên, hãy cho bác sĩ biết. Họ sẽ quyết định xem liệu bạn có cần phải tiến hành tầm soát ung thư gan hay không.

Tầm soát ung thư gan bao gồm những xét nghiệm nào?

Thông thường, khi muốn tầm soát ung thư nói chung, các bạn có thể sẽ thực hiện những test sau:

  • Thăm khám lâm sàng và tìm hiểu tiền sử bệnh bệnh nhân: Đây là một dạng của kiểm tra tổng quát nhằm tìm ra những đặc điểm bất thường bộc lộ ra ngoài cơ thể như những cục u hoặc thay đổi khác. Tìm hiểu tiền sử bệnh của bệnh nhân để nắm bắt được thói quen sức khỏe, lịch sử bệnh cũng như quá trình điều trị các bệnh cũ của bệnh nhân, từ đó có thể tìm ra các nguyên nhân tiềm tàng có nguy cơ gây ung thư. Ngoài ra, các bác sĩ đôi khi cũng hỏi về tiền sử bệnh của gia đình vì một số tình trạng gây tổn thương gan có thể do các yếu tố di truyền (các bệnh chuyển hóa do di truyền đã kể ở trên).
  • Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm: Các xét nghiệm này thường được thực hiện trên các mẫu máu, mô, nước tiểu hoặc một vài chất khác trong cơ thể.
  • Phương pháp chẩn đoán hình ảnh: Các phương pháp này thường chụp và ghi nhận lại các hình ảnh của các cơ quan nội tạng trong cơ thể mà không cần phải mổ. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thường gặp là siêu âm, chụp cắt lớp vi tính và chụp cộng hưởng từ. Từ đó cho phép các bác sĩ phát hiện và đánh giá các bất thường tại các cơ quan đó.
  • Xét nghiệm di truyền: Các xét nghiệm tìm kiếm một số đột biến gen (thay đổi) có liên quan đến một số loại ung thư.

Tuy nhiên hiện nay, vẫn chưa có một xét nghiệm tiêu chuẩn hoặc thường quy nào để tầm soát ung thư gan khi một người chưa có các biểu hiện triệu chứng của bệnh. Các xét nghiệm ung thư gan thường để tìm ra những bất thường ngay tại gan, chủ yếu để phát hiện ra ung thư gan nguyên phát. Vì tỉ lệ mắc dạng ung thư biểu mô tế bào gan (ung thư gan HCC) chiếm phần nhiều trong các trường hợp ung thư gan, nên việc tầm soát ung thư gan thường chủ yếu đánh giá các yếu tố nguy cơ của ung thư biểu mô tế bào gan nhiều hơn các dạng ung thư gan nguyên phát khác. Sau đây là những xét nghiệm được nghiên cứu và thường được sử dụng để tầm soát ung thư gan:

1. Siêu âm:

Siêu âm thường được bác sĩ lựa chọn đầu tiên để đánh giá các tình trạng liên quan đến gan vì đơn giản và dễ áp dụng. Siêu âm là phương pháp sử dụng sóng âm thanh để tạo hình ảnh trên màn hình video. Xét nghiệm này có thể phát hiện những bất thường ở gan, một trong những biểu hiện chính của ung thư gan.

2. Chụp cắt lớp vi tính (Chụp CT):

Đây là phương pháp sử dụng tia X chiếu từ nhiều góc khác nhau, giúp thu được hình ảnh cắt ngang của gan. Chụp CT vùng bụng có thể giúp xác định nhiều loại khối u ở gan. Phương pháp này có thể cung cấp thông tin chính xác về kích thước, hình dạng và vị trí của bất kỳ khối u nào trong gan cũng như các mạch máu gần đó.

Chụp CT cũng có thể được sử dụng để xác định chính xác vị trí các khối u nghi ngờ ung thư để việc tiến hành sinh thiết mô gan được diễn ra một cách dễ dàng (Kỹ thuật sinh thiết dưới hướng dẫn của máy quét CT).

3. Chụp cộng hưởng từ (MRI):

Giống như chụp CT, chụp cộng hưởng từ cung cấp hình ảnh chi tiết của các mô mềm trong cơ thể. Nhưng thay vì sử dụng tia X, chụp MRI sử dụng sóng radio và nam châm mạnh. Chụp MRI có thể phát hiện được các u gan rất nhỏ. Chụp cộng hưởng từ được thực hiện khi siêu âm nghi ngờ có u nhỏ nhưng chụp CT lại không nhận thấy u.

4. Xét nghiệm định lượng alphafetoprotein (AFP) trong máu:

Xét nghiệm AFP là một trong những dấu ấn sinh học quan trọng trong việc tầm soát ung thư gan.
AFP là một protein huyết tương chủ yếu sản xuất ở túi noãn hoàn và gan trong quá trình phát triển của thai nhi. Nồng độ AFP thường cao trong máu của thai nhi nhưng giảm xuống mức thấp ngay sau khi sinh. Nồng độ AFP cao ở người lớn có thể là dấu hiệu của bệnh gan, ung thư gan hoặc ung thư khác.

Tuy nhiên, ung thư gan không phải là lý do duy nhất khiến nồng độ AFP tăng cao. Thực tế là có nhiều bệnh nhân bị ung thư gan giai đoạn đầu có mức AFP bình thường. Do đó, các bác sĩ thường kết hợp xét nghiệm này với các xét nghiệm khác nhằm tìm kiếm xem có các u bất thường ở gan hay không sau đó mới đưa ra kết luận bạn có bị ung thư gan hay không.

5. Sinh thiết gan:

Sinh thiết gan là thủ tục y khoa lấy mẫu mô hoặc tế bào gan và tiến hành quan sát chúng trên kính hiển vi để phát hiện những bất thường xảy ra ở tế bào gan. Mẫu tế bào gan thường được lấy thông qua phương pháp nội soi.
Ngoài các phương pháp kể trên, đôi khi bác sĩ sẽ chỉ định bạn thực hiện các xét nghiệm khác như xét nghiệm chức năng gan, xét nghiệm các yếu tố đông máu…

Phương pháp tầm soát ung thư gan có hiệu quả không?

Tấm soát ung thư gan

Tầm soát ung thư gan có thể hạn chế được từ 3 – 20% các trường hợp tiến triển thành ung thư.

Ngoài ra, tầm soát ung thư cũng có thể phát hiện ra các yếu tố nguy cơ và một số bệnh có thể dẫn đến ung thư gan, từ đó bác sĩ sẽ đưa ra được những hướng điều trị hoặc khắc phục. Thêm vào đó, khi phát hiện ra các nguy cơ, bệnh nhân có thể thực hiện các biện pháp để phòng tránh nhằm quản các nguy cơ này không tiến triển thành ung thư như: thay đổi lối sống, áp dụng chế độ ăn lành mạnh, tập thể dục thường xuyên và không hút thuốc, uống rượu bia…

Rủi ro khi thực hiện tầm soát ung thư gan

Việc tầm soát ung thư gan về cơ bản mang đến nhiều lợi ích cho bệnh nhân. Tuy nhiên, cũng như bất kỳ các thủ thuật y tế nào, tầm soát ung thư cũng ẩn chứa các nguy cơ và rủi ro riêng của nó. Những rủi ro thường gặp khi tầm soát ung thư gan bao gồm:

  • Sinh thiết gan có thể gây ra nhiều rủi ro nhất định: Thủ thuật đâm kim hoặc tác động vào các tế bào ung thư gan (nếu đã bị ung thư) mà không loại bỏ chúng hoàn toàn có thể khiến các tế bào này lây lan và di căn sang các vị trí khác nhanh hơn. Đây là một mối quan tâm khá lớn của bác sĩ, vì nếu các bệnh nhân thật sự bị ung thư gan, phương pháp ghép gan có thể không áp dụng được do các tế bào ung thư đã di căn sang các cơ quan khác. Việc sinh thiết gan tiềm ẩn nhiều rủi ro nên cần cân nhắc trước khi thực hiện.
  • Việc tiếp xúc quá nhiều với tia X hoặc sóng radio cũng tiềm ẩn nhiều nguy hiểm đối với sức khỏe. Ngoài ra, việc lấy máu có thể gây đau đớn cho bệnh nhân.
  • Dương tính giả: Trong một số các trường hợp, bệnh nhân tiến hành tầm soát ung thư và thu được kết quả dương tính trong khi họ không hề mắc bệnh. Điều này sẽ khiến cho bệnh nhân cảm thấy lo lắng, hoang mang và đôi khi gặp các vấn đề về thần kinh như trầm cảm.
  • Âm tính giả: Ngược lại, đôi khi nhiều bệnh nhân đã bị ung thư nhưng kết quả tầm soát lại âm tính. Tình trạng này khiến bệnh nhân chậm trễ trong việc điều trị.

Mời bạn lắng nghe chia sẻ kinh nghiệm của một số bệnh nhân về việc dùng thực phẩm bảo vệ sức khỏe để hỗ trợ quá trình điều trị các bệnh ung bướu hiệu quả.

Bao lâu thì nên tiến hành tầm soát ung thư gan một lần?

Như đã nói, các bác sĩ thường khuyên bệnh nhân tiến hành tầm soát ung thư gan khi phát hiện ra các yếu tố nguy cơ có thể tiến triển thành bệnh. Đối với người lớn từ 21 – 75 tuổi có các yếu tố nguy cơ nên tiến hành tầm soát ung thư gan như sau:

  • Siêu âm gan: sáu tháng một lần
  • Xét nghiệm máu Alpha-fetoprotein (AFP): sáu tháng một lần

Hai phương pháp này thường ít gây ra rủi ro nên nếu muốn thực hiện tầm soát để cảm thấy yên tâm hơn, bạn cũng có thể cân nhắc thực hiện.

Ung thư là một căn bệnh nguy hiểm có thể cướp đi mạng sống của chúng ta, đặc biệt là ung thư gan. Vì vậy, việc tầm soát ung thư gan là một việc rất cần thiết nhằm kịp thời phát hiện những bất thường ở gan và có các biện pháp chữa trị kịp thời. Tuy nhiên, các phương pháp tầm soát ung thư gan cũng ẩn chứa nhiều rủi ro, do đó, bạn nên đến gặp bác sĩ để được tư vấn cụ thể trước khi muốn thực hiện tầm soát ung thư gan.

Phương Quỳnh / HELLO BACSI

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

Chia sẻ ngay! :

Ngày đăng: Tháng Năm 3, 2019 | Lần cập nhật cuối: Tháng Mười Một 15, 2019

Nguồn tham khảo
Bài có nhiều người đọc