Thuốc Lipitor® là gì?

Tác giả: Tham vấn y khoa: Lê Thị Mỹ Duyên

Tên hoạt chất: Lipitor® Thương hiệu: Đây chỉ là hoạt chất. Không có thương hiệu

Tên gốc: atorvastatin

Phân nhóm: thuốc trị rối loạn lipid máu

Tên biệt dược: Lipitor®

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Lipitor® là gì?

Lipitor® là một thuốc ức chế HMG CoA reductase hoặc “thuốc hạ mỡ có tác dụng chống viêm”, có thành phần là atorvastatin. Atorvastatin làm giảm mức cholesterol “xấu” (lipoprotein mật độ thấp hoặc LDL) và triglyceride trong máu, trong khi tăng mức cholesterol “tốt” (lipoprotein mật độ cao hay HDL).

Lipitor® được sử dụng để điều trị cholesterol cao và giảm nguy cơ đột quỵ, đau tim hoặc các biến chứng tim khác ở bệnh nhân đái tháo đường tuýp 2, bệnh mạch vành hoặc bệnh nhân có các yếu tố nguy cơ khác.

Lipitor® dùng cho người lớn và trẻ em từ 10 tuổi trở lên.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Lipitor® cho người lớn như thế nào?

Liều dùng thông thường cho người lớn để dự phòng bệnh tim mạch

Liều khởi đầu: bạn dùng 10-80mg/lần/ngày. Lipitor® có thể được sử dụng bất cứ lúc nào trong ngày mà không quan tâm đến bữa ăn. Bạn cần phải điều chỉnh liều trong 2-4 tuần.

Liều dùng thông thường cho người lớn mắc bệnh  tăng lipid máu

Liều khởi đầu: bạn dùng 10, 20 hoặc 40mg/lần/ngày. Liều khởi đầu 40mg được khuyến cáo cho những bệnh nhân cần giảm LDL-cholesterol trên 45%. Bạn cần phải điều chỉnh liều trong 2- 4 tuần.

Liều duy trì: bạn dùng 10-80mg/lần/ngày.

Liều dùng thuốc Lipitor® cho trẻ em như thế nào?

Liều thông thường cho trẻ em mắc bệnh tăng cholesterol máu di truyền dị hợp (Heterozygous Familial Hypercholesterolemia)

Đối với trẻ từ 10 đến 17 tuổi: bạn cho trẻ uống 10mg/ngày (liều tối đa là 20mg/ngày). Bạn cần điều chỉnh liều cho trẻ trong khoảng thời gian từ 4 tuần trở lên.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Lipitor® như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, bạn có thể dùng thuốc kèm với thức ăn để giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống cả viên thuốc với 1 ly nước đầy.

Bạn không nên làm vỡ viên thuốc trước khi sử dụng.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Lipitor®?

Bạn cần đi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn có bất cứ dấu hiệu của phản ứng dị ứng như phát ban, khó thở, sưng mặt, môi, lưỡi hoặc họng.

Ngừng sử dụng thuốc Lipitor® và gọi cho bác sĩ ngay nếu bạn có các tác dụng phụ nghiêm trọng như:

  • Các vấn đề về thận như tiểu ít hoặc không tiểu, tiểu đau hoặc khó, sưng ở bàn chân hoặc mắt cá chân, cảm thấy mệt mỏi hoặc thở ngắn;
  • Các vấn đề về gan như buồn nôn, đau dạ dày, ngứa, mệt mỏi, mất ăn, nước tiểu sẫm màu, phân màu sét, vàng da (hoặc mắt);
  • Dấu hiệu đột quỵ biểu hiện qua tê đột ngột hoặc yếu (đặc biệt ở một bên cơ thể), đau đầu đột ngột, nói lắp, những vấn đề về thị lực hoặc cân bằng;
  • Đau hoặc yếu cơ không rõ nguyên nhân, đặc biệt nếu bạn bị sốt, mệt mỏi bất thường và nước tiểu có màu sẫm do Lipitor® có thể gây ra tình trạng phân hủy mô cơ xương, dẫn đến suy thận.

Phản ứng phụ thường gặp có thể bao gồm:

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Lipitor®, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Lipitor®;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng);
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi;
  • Bạn đang hoặc đã từng mắc các bệnh lý sau đây:
    • Đau hoặc yếu cơ;
    • Tiền sử bệnh gan;
    • Tiền sử bệnh thận;
    • Tiền sử đột quỵ;
    • Rối loạn tuyến giáp.

Bạn có thể cần ngừng sử dụng thuốc này trong một thời gian ngắn nếu bạn có:

  • Các cơn động kinh không kiểm soát được;
  • Mất cân bằng điện giải (chẳng hạn như mức kali cao hoặc thấp trong máu);
  • Huyết áp thấp;
  • Nhiễm trùng nghiêm trọng hoặc ốm nặng;
  • Phẫu thuật hoặc cấp cứu y tế .

Trong khi sử dụng Lipitor®, bạn có thể cần xét nghiệm máu thường xuyên.

Lipitor® chỉ là một phần của một chương trình điều trị hoàn chỉnh có thể bao gồm chế độ ăn kiêng, tập thể dục và kiểm soát cân nặng. Bạn nên làm theo hướng dẫn của bác sĩ chặt chẽ.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Lipitor® trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Lipitor® có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Lipitor® có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Những thuốc có thể tương tác với thuốc Lipitor® bao gồm:

  • Thuốc kháng sinh hoặc kháng nấm;
  • Thuốc tránh thai;
  • Thuốc hạ cholesterol;
  • Thuốc tim mạch;
  • Thuốc điều trị HIV hoặc AIDS.

Thuốc Lipitor® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Lipitor®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản Lipitor® như thế nào?

Bạn nên bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Lipitor® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Lipitor® có dạng viên nén bao phim và hàm lượng là atorvastatin canxi trihydrat 10mg.

Hello Health Group không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Ngày đăng: Tháng Tám 25, 2017 | Lần cập nhật cuối: Tháng Tám 10, 2017

Nguồn tham khảo
Bài có nhiều người đọc