Amlodipine là thuốc gì?

Tác giả: Tham vấn y khoa: Ban biên tập HelloBACSI.

Tên hoạt chất: Amlodipine Thương hiệu thuốc: Norvasc, Adipin, Agindopin, Aldo 5, Ambelin, Ambidil, Amcardia, Amcor, Amdepin, Amdicor, Amdilate, Amidle-G, Amip, Amlaxopin, Amlibon, Amlid, Amloboston, Amlocor, Amloefti, Amloget, Amlor, Amlopres và Amtim. Đánh giá :

Tác dụng

Tác dụng của amlodipine là gì?

Amlodipine thường được sử dụng chung hoặc riêng biệt với các loại thuốc khác để điều trị chứng cao huyết áp. Việc làm giảm chứng cao huyết áp nhằm giúp ngăn ngừa đột quỵ, đau tim, các bệnh về thận. Amlodipine thuộc về nhóm thuốc chặn kênh canxi. Cơ chế hoạt động bằng cách nới lỏng các mạch máu để máu có thể lưu thông dễ dàng hơn.

Amlodipine cũng có thể được sử dụng để ngăn ngừa các cơn đau thắt ngực. Nó có thể giúp tăng cường khả năng hoạt động và làm giảm tần suất của các cơn đau ngực. Không nên sử dụng amlodipine để điều trị các cơn đau ngực khi các cơn đau này xuất hiện. Hãy dùng các loại thuốc khác (như nitroglycerin ngậm dưới lưỡi) để làm dịu các cơn đau ngực theo sự chỉ dẫn của bác sĩ.

Bạn nên uống amlodipine như thế nào?

Dùng amlodipine bằng đường uống kèm theo hoặc riêng biệt với thức ăn như sự chỉ dẫn của bác sĩ, thường 1 lần mỗi ngày.

Liều lượng thuốc được dựa trên tình trạng bệnh và khả năng đáp ứng điều trị. Bác sĩ có thể tăng dần liều lượng thuốc. Hãy tuân theo đúng sự chỉ dẫn của bác sĩ.

Dùng amlodipine thường xuyên để nhận được lợi ích tốt nhất từ thuốc. Để ghi nhớ, nên uống thuốc vào cùng một thời điểm mỗi ngày. Việc tiếp tục uống thuốc này là rất quan trọng, thậm chí nếu bạn cảm thấy khỏe. Hầu hết những người mắc chứng cao huyết áp thường không cảm thấy bị bệnh.

Nếu sử dụng thuốc cho chứng đau thắt ngực, amlodipine phải được dùng thường xuyên để có hiệu quả. Không nên dùng thuốc này để điều trị chứng đau ngực khi cơn đau xuất hiện. Sử dụng các loại thuốc khác (như nitroglycerin ngậm dưới lưỡi) để làm dịu cơn đau ngực theo sự chỉ dẫn của bác sĩ. Tham khảo sự tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ để biết thêm thông tin chi tiết.

Thông báo với bác sĩ nếu tình trạng bệnh của bạn không cải thiện hoặc trở nặng hơn (ví dụ, chứng cao huyết áp của bạn vẫn còn cao hoặc tăng thêm, chứng đau ngực vẫn tiếp diễn hoặc trầm trọng hơn).

Bạn nên bảo quản amlodipine như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng amlodipine cho người lớn là gì?

Liều dùng thông thường dành cho người lớn đối với chứng tăng huyết áp

Liều lượng ban đầu: uống 5 mg một lần một ngày.

Liều lượng duy trì: uống từ 5 đến 10 mg một lần một ngày.

Bệnh nhân nhẹ ký hoặc yếu có thể bắt đầu uống 2.5 mg một lần một ngày.

Liều dùng thông thường dành cho người lớn đối với chứng đau thắt ngực

Chứng đau thắt ngực kinh niên hay đau thắt ngực do co mạch, hoặc bệnh động mạch vành được ghi nhập bằng phương pháp chụp X-quang mạch máu ở những bệnh nhân không bị suy tim hoặc tỷ lệ bơm máu của tim ít hơn 40%: uống từ 5 đến 10 mg một lần một ngày.

Hầu hết bệnh nhân mắc chứng đau thắt ngực kinh niên hay đau thắt ngực do co mạch đều cần phải uống 10 mg để có hiệu quả đầy đủ.

Theo các nghiên cứu lâm sàng, hầu hết bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành đều cần phải uống 10 mg.

Liều dùng thông thường dành cho người lớn mắc bệnh động mạch vành

Chứng đau thắt ngực kinh niên hay đau thắt ngực do co mạch, hoặc bệnh động mạch vành được ghi nhập bằng phương pháp chụp X-quang mạch máu ở những bệnh nhân không bị suy tim hoặc tỷ lệ tống xuất của tim ít hơn 40%: uống từ 5 đến 10 mg một lần một ngày.

Hầu hết bệnh nhân mắc chứng đau thắt ngực kinh niên hay đau thắt ngực do co mạch đều cần phải uống 10 mg để có hiệu quả đầy đủ.

Theo các nghiên cứu lâm sàng, hầu hết bệnh nhân mắc bệnh động mạch vành đều cần phải uống 10 mg.

Liều dùng amlodipine cho trẻ em là gì?

Liều dùng thông thường dành cho trẻ em đối với chứng tăng huyết áp

Trẻ em từ 6 đến 17 tuổi: uống từ 2.5 mg đến 5 mg một lần một ngày.

Liều lượng vượt quá 5 mg mỗi ngày vẫn chưa được nghiên cứu ở trẻ em.

Amlodipine có những dạng và hàm lượng nào?

Amlodipine có những dạng và hàm lượng sau:

Viên nén, thuốc uống: 2.5 mg, 5 mg, 10 mg.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng amlodipine?

Gọi cấp cứu nếu bạn gặp bất kỳ các dấu hiệu dị ứng như: phát ban; khó thở; sưng phù ở mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.

Gọi bác sĩ ngay lập tức nếu bạn gặp các tác dụng phụ nghiêm trọng như:

  • Cảm thấy gần như bất tỉnh.
  • Sưng phù ở tay, mắt cá chân, hoặc chân.
  • Nhịp tim đập mạnh hoặc rung động ở ngực.
  • Đau ngực hoặc cảm giác nặng nề, cơn đau lan tỏa đến cánh tay hoặc vai, buồn nôn, đổ mồ hôi, cảm giác ốm yếu toàn thân.

Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn bao gồm:

  • Đau đầu.
  • Choáng váng, uể oải.
  • Cảm giác mệt mỏi.
  • Đau bao tử.
  • Đỏ tấy (cảm giác ấm, đỏ hoặc ngứa).

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng amlodipine bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng Amlodipine, bạn nên:

  • Thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ biết nếu bạn dị ứng với amlodipine và các loại thuốc khác.
  • Hãy thông báo với bác sĩ hoặc dược sĩ về loại thuốc kê toa hoặc không kê toa mà bạn đang dùng, kể cả vitamin, thuốc bổ sung chất dinh dưỡng và các sản phẩm từ thảo mộc.
  • Thông báo cho bác sĩ biết nếu bạn đang bị hoặc đã từng bị chứng suy tim hay bệnh gan.
  • Hãy thông báo với bác sĩ nếu bạn đang mang thai, dự tính mang thai, hoặc đang cho con bú. Nếu bạn có thai trong lúc đang dùng amlodipine, hãy thông báo cho bác sĩ biết.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc C đối với thai kỳ.

Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:

  • A= Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;

N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Amlodipine có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

  • Simvastatin (Zocor, Simcor, Vytorin).
  • Bất kỳ các loại thuốc điều trị tim hoặc chứng cao huyết áp khác.

Thức ăn và rượu bia có ảnh hưởng tới amlodipine không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến amlodipine?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Đau ngực;
  • Đau tim, cấp tính;
  • Bệnh tim hoặc mạch máu (ví dụ như bệnh động mạch vành);
  • Chứng hạ huyết áp (huyết áp thấp) – Dùng thuốc với sự thận trọng. Bởi thuốc có thể làm cho tình trạng này trở nên trầm trọng hơn;
  • Bệnh tim hoặc các vấn đề khác về tim (ví dụ như chứng hẹp động mạch chủ) – Dùng thuốc với sự thận trọng. Bởi tác động làm giảm huyết áp của thuốc có thể tăng lên;
  • Bệnh gan – Dùng thuốc với sự thận trọng. Ảnh hưởng thuốc có thể tăng lên bởi vì sự đào thải của thuốc ra khỏi cơ thể diễn ra chậm hơn.

Khẩn cấp/Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Các triệu chứng quá liều bao gồm:

  • Choáng váng;
  • Ngất xỉu;
  • Nhịp tim đập nhanh.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

 

Hello Health Group không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo

Ngày đăng: Tháng Ba 17, 2018 | Lần cập nhật cuối: Tháng Ba 17, 2018