home

Chúng tôi có thể cải thiện như thế nào?

close
chevron
Bài viết này có những thông tin sai lệch hoặc chưa chính xác
chevron

Hãy cho chúng tôi biết thông tin nào chưa chính xác.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Bài viết này không cung cấp đủ thông tin
chevron

Hãy cho chúng tôi biết bài viết đang thiếu điều gì.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Tôi có câu hỏi.
chevron

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Nếu có góp ý, vui lòng chia sẻ ở khung phía dưới!

wanring-icon
Nếu bạn gặp nguy hiểm hoặc cần cấp cứu, bạn phải gọi ngay cho các dịch vụ cấp cứu gần bạn, hoặc

Izac®

Tác dụng|Liều dùng|Cách dùng|Tác dụng phụ|Thận trọng/Cảnh báo|Tương tác thuốc|Bảo quản thuốc|Dạng bào chế

Tên gốc: neomycin sulfate, bacitracin, amylocaine hydrochloride

Tên biệt dược: Izac® – dạng viên ngậm

Phân nhóm: thuốc kháng khuẩn vùng hầu họng.

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Izac® là gì?

Thuốc Izac® thường được dùng để trị nhiễm khuẩn khoang miệng như viêm amidan, viêm lợi.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Izac® cho người lớn như thế nào?

Bạn ngậm 1 viên đến khi thuốc tan mỗi 2 đến 3 giờ.

Liều dùng thuốc Izac® cho trẻ em như thế nào?

Bạn cho trẻ ngậm 1 viên đến khi tan mỗi 2 đến 3 giờ.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Izac® như thế nào?

Bạn ngậm để thuốc tan từ từ. Ngoài ra, bạn nên hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Izac®?

Thuốc Izac® có thể gây dị ứng ở một số đối tượng.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Izac® bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc Izac® bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Izac;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) như fludarabine, thuốc giãn cơ hướng cơ như vecuronium, kháng sinh nhóm penicillin;
  • Bạn bị dị ứng với thức ăn, thuốc nhuộm, chất bảo quản hoặc động vật;
  • Bạn đang gặp vấn đề về sức khỏe nào đó như tắc ruột, loét ruột, viêm ruột hoặc dạ dày, yếu cơ, bệnh Parkinson, vấn đề về thận, tổn thương thần kinh.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc cho những trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Bạn chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết hoặc khi lợi ích của việc dùng thuốc được xác định cao hơn nguy cơ.

Tương tác thuốc

Thuốc Izac® có thể tương tác với thuốc nào?

Thuốc này có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể tương tác với Izac®, bao gồm:

  • Kháng sinh nhóm penicillin, cephalosporin như cephalexin, ceftriazone, amoxicillin và một số thuốc khác;
  • Cyclosporine, fludarabine, thuốc lợi tiểu quai như furosemide;
  • Methoxyflurane, nitrosureas (như carmustine);
  • Thuốc chống đông như warfarin;
  • Methotrexate, kháng sinh nhóm polypeptide (như actinomycin), succinylcholine, vancomycin và một số thuốc khác;
  • Thuốc trị loạn nhịp như digoxin.

Thuốc Izac® có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Izac®?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Tắc ruột, loét ruột, viêm ruột hoặc dạ dày;
  • Yếu cơ;
  • Bệnh Parkinson;
  • Vấn đề về thận;
  • Tổn thương hệ thần kinh.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Izac® như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc Izac® ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm. Bạn không nên bảo quản thuốc trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Bạn hãy giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Bạn hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Dạng bào chế

Thuốc Izac® có những dạng và hàm lượng nào?

Thuốc Izac® có dạng viên ngậm hàm lượng neomycin sulfate 2,5 mg, bacitracin 100 đơn vị, amylocaine hydrochloride 0,5 mg.

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo

Neomycin. https://www.drugs.com/cdi/neomycin.html . Ngày tham khảo 26/10/2016

Neomycin tablet oral. http://www.webmd.com/drugs/2/drug-8047-824/neomycin-oral/neomycintablet-oral/details . Ngày tham khảo 26/10/2016

Izac. http://www.mims.com/vietnam/drug/info/izac . Ngày tham khảo 26/10/2016


Bài viết liên quan


Ảnh tác giả
Tham vấn y khoa: Lê Thị Mỹ Duyên
Tác giả: Thương Trần
Ngày cập nhật: 05/11/2016
x