Generic Name: Cefixime Brand Name(s): Cefixime MKP, Bicebid, Cefimed, Amyxim, Betafast, Cadifixim, Cefibiotic, Cefimbrand, Cefixim Cophavina, Cefixim Glomed, Cefixim Mebiphar, Cefixim Vidiphavà494251182. Đánh giá :

Tác dụng

Tác dụng của cefixime là gì?

Cefixime được sử dụng để điều trị nhiều bệnh nhiễm khuẩn khác nhau. Cefixime là một kháng sinh nhóm cephalosporin. Thuốc nàyhoạt động bằng cách ngănchặn sự phát triển của vi khuẩn.

Kháng sinh này chỉ được dùng điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc này sẽ không có hiệu quả đối với các bệnh nhiễm trùng do vi-rút (ví dụ như bệnh cảm, cúm thông thường). Việc sử dụng không cần thiết hoặc lạm dụng bất kỳ loại kháng sinh nào có thể làm giảm hiệu quả của thuốc.

Bạn nên dùng cefixime như thế nào?

Dùng thuốc này bằng đường uống, kèm hoặc không kèm với thức ăn theo chỉ dẫn của bác sĩ, thường một lần một ngày. Ở trẻ em, thuốc này cũng có thể được dùng hai lần một ngày (sau mỗi 12 giờ). Nếu bạn đang dùng thuốc viên nhai, nhai kỹ thuốc trước khi nuốt.

Liều lượng thuốc được dựa trên tình trạng sức khỏe và đáp ứng với điều trị của bạn. Ở trẻ em, liều lượng thuốc được dựa trên cân nặng.

Kháng sinh hoạt động hiệu quả nhất khi nồng độ thuốc được duy trì ở mức ổn định. Vì vậy, hãy dùng thuốc này vào các khoảng thời gian bằng nhau.

Tiếp tục dùng thuốc này cho đến hết liều lượng được chỉ định, cho dù các triệu chứng bệnh có biến mất chỉ sau vài ngày điều trị. Việc ngưng sử dụng thuốc quá sớm có thể làm cho vi khuẩn tiếp tục phát triển, dẫn đến tái phát nhiễm trùng.

Thông báo với bác sĩ nếu tình trạng bệnh lý của bạn vẫn tiếp diễn hoặc trở nặng hơn.

Bạn nên bảo quản cefixime như thế nào?

Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm. Không bảo quản trong ngăn đá. Mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì, hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Không vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng cefixime cho người lớn là gì?

Liều dùng thông thường cho người lớn bị nhiễm trùng đường tiết niệu

Nhiễm trùng không biến chứng: uống 400 mg một lần mỗi ngày hoặc uống 200 mg sau mỗi 12 giờ.

Liều dùng thông thường cho người lớn bị viêm tai giữa

Hỗn dịch thuốc uống, thuốc viên nhai: uống 400 mg một lần mỗi ngày hoặc uống 200 mg sau mỗi 12 giờ.

Liều dùng thông thường cho người lớn bị viêm amidan/viêm họng

Uống 400 mg một lần mỗi ngày hoặc uống 200 mg sau mỗi 12 giờ.

Liều dùng thông thường cho người lớn bịviêm phế quản

Bùng phát cơn viêm phế quản cấp: uống 400 mg một lần mỗi ngày hoặc uống 200 mg sau mỗi 12 giờ.

Liều dùng thông thường cho người lớn bị nhiễm khuẩn lậu – Không biến chứng

Chứng nhiễm trùng không biến chứng ở cổ tử cung, niệu đạo, trực tràng: uống một liều đơn 400 mg.

Liều dùng cefixime cho trẻ em là gì?

Liều dùng thông thường cho trẻ em bị viêm tai giữa:

Hỗn dịch thuốc uống, thuốc viên nhai:

6 tháng tuổi đến 12 tuổi (cân nặng 45 kg hoặc nhẹ hơn 45 kg): uống 8 mg/kg một lần mỗi ngày hoặc uống 4 mg/kg sau mỗi 12 giờ.

Trẻ em cân nặng trên 45 kg hoặc lớn hơn 12 tuổi: uống 400 mg một lần mỗi ngày hoặc uống 200 mg sau mỗi 12 giờ.

Liều dùng thông thường cho trẻ em bị nhiễm trùng đường tiết niệu

Bệnh nhiễm trùng không biến chứng:

6 tháng tuổi đến 12 tuổi (cân nặng 45 kg hoặc nhẹhơn 45 kg):

Hỗn dịch thuốc uống, thuốc viên nhai: uống 8 mg/kg một lần mỗi ngày hoặc uống 4 mg/kg sau mỗi 12 giờ.

Trẻ em cân nặng trên 45 kg hoặc lớn hơn 12 tuổi: uống 400 mg một lần mỗi ngày hoặc uống 200 mg sau mỗi 12 giờ.

Liều dùng thông thường cho trẻ em bị viêm amidan/viêm họng

6 tháng tuổi đến 12 tuổi (cân nặng 45 kg hoặc nhẹ hơn 45 kg):

Hỗn dịch thuốc uống, thuốc viên nhai: uống 8 mg/kg một lần mỗi ngày hoặc uống 4 mg/kg sau mỗi 12 giờ.

Trẻ em cân nặng trên 45 kg hoặc lớn hơn 12 tuổi: uống 400 mg một lần mỗi ngày hoặc uống 200 mg sau mỗi 12 giờ.

Liều dùng thông thường cho trẻ em bị viêm phế quản

Bùng phát cơn viêm phế quản cấp

6 tháng tuổi đến 12 tuổi (cân nặng 45 kg hoặc nhẹ hơn 45 kg):

Hỗn dịch thuốc uống, thuốc viên nhai: uống 8 mg/kg một lần mỗi ngày hoặc uống 4 mg/kg sau mỗi 12 giờ.

Trẻ em cân nặng trên 45 kg hoặc lớn hơn 12 tuổi: uống 400 mg một lần mỗi ngày hoặc uống 200 mg sau mỗi 12 giờ.

Cefixime có những dạng và hàm lượng nào?

Cefixime có những dạng và hàm lượng sau:

  • Hỗn dịch, thuốc uống: 100 mg/5 mL, 200 mg/5 mL, 500 mg/5 mL;
  • Viên nén, thuốc uống: 200 mg, 400 mg;
  • Viên nang, thuốc uống: 200 mg, 400 mg;
  • Viên nhai, thuốc uống: 100 mg, 150 mg, 250 mg.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng cefixime?

Gọi cấp cứu nếu bạn gặp bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng: phát ban; khó thở; sưng phù ở mặt, môi, lưỡi, hoặc cổ họng.

Gọi bác sĩ ngay lập tức nếu bạn mắc bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng nào sau đây:

  • Tiêu chảy nước hoặc có máu;
  • Sốt, đau họng, và đau khớp kèm theo chứng giộp da nặng, lột da, và phát ban đỏ ở da;
  • Tê cóng hoặc cảm giác ngứa ran;
  • Ấm người, mẫn đỏ, hoặc ngứa ran ở dưới da;
  • Sưng phù ở bàn tay và bàn chân;
  • Nhịp tim nhanh và đập mạnh;
  • Đau ngực, thở hụt hơi.

Các tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn bao gồm:

  • Buồn nôn, đau bụng, táo bón, chán ăn;
  • Lo lắng, buồn ngủ;
  • Đi tiểu vào ban đêm nhiều hơn;
  • Đau đầu;
  • Sổ mũi, đau họng, ho;
  • Ngứa hoặc tiết dịch ở âm đạo.

Không phải ai cũng biểu hiện các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng cefixime bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng cefixime bạn nên:

  • Báo với bác sĩ nếu bạn dị ứng với cefaclor, penicillin, cefadroxil (Duricef), cefamandole (Mandol), cefazolin (Ancef, Kefzol), cefdinir (Omnicef), cefditoren (Spectracef), cefepime (Maxipime), cefixime (Suprax), cefmetazole (Zefazone), cefonicid (Monocid), cefoperazone (Cefobid), cefotaxime (Claforan), cefoxitin (Mefoxin), cefpodoxime (Vantin), cefprozil (Cefzil), ceftazidime (Ceptaz, Fortaz, Tazicef), ceftibuten (Cedax), ceftizoxime (Cefizox), ceftriaxone (Rocephin), cefuroxime (Ceftin, Kefurox, Zinacef), cephalexin (Keflex), cephapirin (Cefadyl), cephradine (Velosef), loracarbef (Lorabid), hoặc bất kỳ loại thuốc nào khác;
  • Báo với bác sĩ về những loại thuốc mà bạn đang hoặc dự định dùng, các vitamin, thực phẩm chức năng, thảo dược. Đặc biệt là các thuốc sau: thuốc chống đông máu như warfarin (Coumadin), và probenecid (Benemid).
  • Báo với bác sĩ nếu bạn đang mang thai, dự định có thai hoặc đang cho con bú. Nếu bạn mang thai trong khi dùng cefixime, hãy báo với bác sĩ.

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú

Vẫn chưa có đầy đủ các nghiên cứu để xác định rủi ro khi dùng thuốc này trong thời kỳ mang thai hoặc cho con bú. Trước khi dùng thuốc, hãy luôn hỏi ý kiến bác sĩ để cân nhắc giữa lợi ích và nguy cơ. Thuốc này thuộc nhóm thuốc B đối với thai kỳ.

Ghi chú: Phân loại thuốc dùng cho phụ nữ có thai:

  • A= Không có nguy cơ;
  • B = Không có nguy cơ trong vài nghiên cứu;
  • C = Có thể có nguy cơ;
  • D = Có bằng chứng về nguy cơ;
  • X = Chống chỉ định;
  • N = Vẫn chưa biết.

Tương tác thuốc

Cefixime có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tài liệu này không bao gồm đầy đủ các tương tác thuốc có thể xảy ra. Hãy viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn xem. Không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Việc dùng thuốc này chung với bất kỳ các loại thuốc sau đây không được bác sĩ khuyến nghị, nhưng có thể được chỉ định trong một số trường hợp. Nếu cả hai loại thuốc được chỉ định chung với nhau, bác sĩ có thể thay đổi liều lượng hoặc tần suất dùng một hoặc cả hai loại thuốc.

Thức ăn và rượu bia có tương tác tới cefixime không?

Những loại thuốc nhất định không được dùng trong bữa ăn hoặc cùng lúc với những loại thức ăn nhất định vì có thể xảy ra tương tác. Rượu và thuốc lá cũng có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến cefixime?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Có tiền sử bị viêm đại tràng.
  • Có tiền sử bị tiêu chảy nặng – Dùng thuốc cẩn trọng, Thuốc có thể làm cho các tình trạng này trở nặng hơn.
  • Bệnh thận – Dùng thuốc thận trọng. Các tác dụng của thuốc có thể tăng lên bởi vì quá trình đào thải của thuốc ra khỏi cơ thể diễn ra chậm hơn.

Khẩn cấp/Quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Các triệu chứng quá liều bao gồm:

  • Nôn mửa nặng;
  • Co giật.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

 

Hello Health Group không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

Ngày đăng: December 2, 2016 | Lần cập nhật cuối: December 2, 2016