Tìm hiểu về các phương pháp điều trị ung thư xương di căn

Tác giả: Tham vấn y khoa: BS. Đinh Thị Mai Hồng

Ung thư xương di căn hay ung thư di căn xương là một dạng của ung thư xương. Đối với tình trạng này, điều trị không thể chữa khỏi ung thư di căn xương, nhưng nó có thể làm giảm đau, giúp ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.

Trong việc điều trị ung thư xương di căn, bác sĩ sử dụng hai phương pháp điều trị là phương pháp toàn thân và phương pháp cục bộ. Các phương pháp điều trị toàn thân có thể tiếp cận các tế bào ung thư trên khắp cơ thể. Các phương pháp điều trị cục bộ trực tiếp nhắm vào ung thư tại xương.

Việc lựa chọn cách điều trị phụ thuộc vào:

  • Vị trí ung thư bắt đầu và loại khối u nguyên phát
  • Xương nào ung thư đã xâm nhập
  • Mức độ tổn thương đến xương
  • Các phương pháp điều trị đã trải qua
  • Sức khỏe tổng thể của người bệnh

Hãy cho bác sĩ biết nếu cách điều trị của bạn không giúp giảm đau, họ có thể tìm ra các cách tiếp cận khác tốt hơn cho bạn.

Hóa trị liệu

Hóa trị là một phương pháp điều trị toàn thân phổ biến cho ung thư di căn xương. Bác sĩ sẽ sử dụng một loại hóa chất có hiệu quả đối với khối u nguyên phát. Ví dụ như bạn bị ung thư di căn phổi, bác sĩ sẽ sử dụng các loại thuốc có hiệu quả trị ung thư phổi.

Cơ chế hoạt động của thuốc: Thuốc chống ung thư nhắm mục tiêu khối u và kiềm chế sự phát triển của ung thư. Trong hầu hết các trường hợp, bạn có thể uống hóa chất hoặc tiêm qua tĩnh mạch. Cách này thường có thể làm giảm các khối u, giúp giảm đau và giúp bạn cảm thấy khỏe hơn.

Các tác dụng phụ có thể xảy ra: Hóa trị có thể tiêu diệt các tế bào bình thường ngoài các tế bào ung thư. Các tác dụng phụ tùy thuộc vào:

  • Loại và liều lượng thuốc bạn dùng
  • Thời gian điều trị

Các tác dụng phụ của hóa trị thường xảy ra bao gồm:

  • Chán ăn, buồn nôn hoặc nôn
  • Rụng tóc
  • Miệng lở loét
  • Nhiễm trùng
  • Chảy máu hoặc bầm tím
  • Yếu hoặc mệt mỏi

Bác sĩ có thể giúp bạn ngăn ngừa hoặc quản lý chúng. Hầu hết các tác dụng phụ đều biến mất sau khi bạn ngừng điều trị.

Bisphosphonate

Nhóm thuốc này hoạt động tốt nhất trong trường hợp di căn làm suy yếu xương.

Cơ chế hoạt động của thuốc: Bisphosphonate được sử dụng để uống hoặc truyền tĩnh mạch mỗi 3–4 tuần. Các thuốc này giúp điều trị ung thư di căn xương bằng cách:

  • Làm chậm tổn thương xương và giảm nguy cơ gãy xương
  • Giảm đau xương
  • Giảm mức canxi cao trong máu

Các tác dụng phụ có thể xảy ra: Những triệu chứng thường gặp nhất bao gồm:

Một tác dụng phụ hiếm gặp và nghiêm trọng là xương hàm chết (hoại tử xương). Bạn hãy hỏi bác sĩ về các biện pháp phòng ngừa trước khi bắt đầu phương pháp điều trị này. Hoại tử xương có thể gây ra:

  • Xương hàm đau, sưng hoặc tê
  • Mất mô nướu
  • Răng lung lay
  • Nhiễm trùng

Một loại thuốc khác cũng được dùng điều trị ung thư xương di căn là denosumab (Prolia, Xgeva). Thuốc này được sử dụng qua đường tiêm và có thể hoạt động tốt hoặc tốt hơn bisphosphonate trong việc ngăn ngừa gãy xương. Tuy nhiên, thuốc này cũng có thể gây ra chứng hoại tử xương cũng như mức canxi thấp trong máu.

Thuốc phóng xạ

Thuốc này chứa các nguyên tố phóng xạ nhắm vào các tế bào ung thư. Bác sĩ có xu hướng sử dụng cách điều trị toàn thân này khi di căn kích thích sự phát triển xương mới. Phương pháp này phổ biến hơn với ung thư tuyến tiền liệt.

Nếu ung thư đã lan sang nhiều xương, những loại thuốc này có thể là một lựa chọn tốt hơn so với xạ trị thông thường (sử dụng chùm tia bức xạ nhắm vào xương bị di căn). Tuy nhiên, đôi khi các bác sĩ kết hợp dược phẩm phóng xạ và bức xạ tiêu chuẩn để điều trị bệnh.

Cơ chế hoạt động của thuốc: Bác sĩ tiêm một liều thuốc duy nhất vào tĩnh mạch. Sau đó, thuốc di chuyển đến các khu vực xương bị ung thư và phát ra bức xạ để tiêu diệt ung thư. Liều duy nhất này có thể có hiệu quả chống lại cơn đau trong vài tháng. Bạn có thể nhận thêm liều điều trị khác sau đó.

Các tác dụng phụ có thể xảy ra: Những tác dụng phụ thông thường nhất bao gồm:

  • Nhiễm trùng
  • Chảy máu
  • Đau tăng lên tạm thời (phản ứng bùng phát)

Liệu pháp miễn dịch

Phương pháp điều trị toàn thân này giúp hệ miễn dịch phát hiện và tiêu diệt tế bào ung thư hiệu quả hơn. Một số phương pháp miễn dịch đã được sử dụng trong thời gian dài và một số vẫn còn được thử nghiệm.

Cơ chế hoạt động: Liệu pháp miễn dịch hoạt động theo một trong hai cách chính:

  • Tăng cường hệ miễn dịch của cơ thể giúp chống lại bệnh ung thư.
  • Sử dụng một phiên bản các protein nhân tạo để tiêu diệt các tế bào ung thư.

Ví dụ về các liệu pháp miễn dịch điều trị bệnh ung thư bao gồm:

  • Cytokines – chất tiết ra bởi hệ thống miễn dịch có ảnh hưởng đến các tế bào khác.
  • Kháng thể đơn dòng – một loại kháng thể được sản xuất trong phòng thí nghiệm từ một nhóm tế bào.
  • Vắc xin khối u – vắc xin sử dụng một chất nhắc nhở hệ thống miễn dịch phản ứng với khối u.

Các tác dụng phụ có thể xảy ra: Các tác dụng phụ khác nhau tùy thuộc vào loại liệu pháp miễn dịch, bao gồm:

  • Sốt và ớn lạnh
  • Yếu
  • Nhức đầu
  • Buồn nôn hoặc tiêu chảy
  • Phát ban

Xạ trị

Bức xạ là một “phương pháp điều trị tại chỗ” vì nó không ảnh hưởng đến toàn bộ cơ thể. Phương pháp này liên quan đến việc dùng tia X năng lượng cao hoặc các hạt để tiêu diệt hoặc làm chậm sự phát triển của các tế bào ung thư trong xương. Cách này có tác dụng nhiều nhất nếu bạn chỉ có một hoặc hai ung thư di căn xương. Bạn có thể nhận xạ trị đơn lẻ hoặc kết hợp với các loại điều trị khác.

Cơ chế hoạt động: Máy tập trung một chùm tia phóng xạ vào xương bị di căn. Điều trị này chỉ kéo dài trong vài phút. Bạn có thể nhận được bức xạ ở một liều lớn hoặc với lượng nhỏ hơn với một vài lần điều trị.

Các tác dụng phụ có thể xảy ra: Các tác dụng phụ sớm, tạm thời phụ thuộc vào vị trí được điều trị, có thể bao gồm:

  • Mệt mỏi
  • Các thay đổi ở da

Phẫu thuật

Phẫu thuật thường có thể giúp giảm các triệu chứng của di căn xương.

Cơ chế hoạt động: Nếu xương bị gãy, phẫu thuật có thể giúp giảm đau nhanh chóng. Phẫu thuật cũng có thể giúp ổn định một xương bị yếu và giữ nó không bị gãy. Bác sĩ phẫu thuật có thể chèn:

  • Vít
  • Dây
  • Đinh
  • Các tấm kim loại
  • Khung

Các tác dụng phụ có thể xảy ra: Các tác dụng phụ bao gồm những rủi ro thông thường của bất kỳ phẫu thuật nào như nhiễm trùng.

Nếu không phẫu thuật, bác sĩ có thể sử dụng bó bột hoặc nẹp hay tiêm Bone Cement để giúp bạn di chuyển tốt hơn và giảm đau.

Đốt

Với điều trị tại chỗ này, một kim hoặc đầu dò được đưa vào khối u để tiêu diệt nó. Mặc dù phương pháp này được sử dụng thường xuyên hơn cho các loại di căn khác, việc cắt bỏ có thể hữu ích nếu bạn có vấn đề với một hoặc hai khối u xương.

Cơ chế hoạt động: Một số phương pháp đốt sử dụng hóa chất hoặc rượu để tiêu diệt khối u. Hai phương pháp phổ biến bao gồm:

  • Đốt bằng sóng cao tần (RFA). Một cây kim mang dòng điện làm nóng khối u.
  • Đốt bằng nhiệt lạnh. Một đầu dò được sử dụng để đóng băng khối u.

Sau đó, bác sĩ có thể dùng Bone Ciment để lấp khu vực bị đốt.

Các tác dụng phụ có thể xảy ra: Thủ thuật này nói chung là an toàn nhưng có thể gây ra một số tình trạng đau nhức, sưng và bầm tím tạm thời.

Đốt đầu dây thần kinh

Thủ thuật không xâm lấn này sử dụng năng lượng siêu âm và công nghệ hình ảnh để giảm đau bằng cách tiêu diệt các đầu dây thần kinh trong khu vực của khối u. Do không có vết rạch và không có đầu dò được đưa vào, thủ thuật thường được thực hiện tại cơ sở ngoại trú bằng gây mê cục bộ hơn là gây mê toàn thân. Các biến chứng có thể xảy ra nhưng hiếm gặp.

Cơ chế hoạt động: Một chuyên gia sử dụng hình ảnh nhắm vào khu vực cụ thể được điều trị bằng siêu âm. Sau đó, nhiệt được tạo ra khi sóng siêu âm thâm nhập vào mô mục tiêu, phá hủy các dây thần kinh trong xương xung quanh khối u. Việc phá hủy các dây thần kinh dẫn đến giảm đau.

Các tác dụng phụ có thể xảy ra: Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm bỏng da và tổn thương các cơ quan nhạy cảm với nhiệt xung quanh khu vực điều trị.

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

Chia sẻ ngay! :

Ngày đăng: Tháng Bảy 9, 2018 | Lần cập nhật cuối: Tháng Mười Hai 13, 2019

Nguồn tham khảo
Bài có nhiều người đọc