home

Mối quan tâm của bạn là gì

close
Không chính xác
Khó hiểu
Khác

Sao chép đường dẫn

Mới

MYOMETHOL

Tìm hiểu chung|Liều dùng|Cách dùng|Tác dụng phụ|Thận trọng/ Cảnh báo|Tương tác thuốc|Bảo quản thuốc
MYOMETHOL

Biệt dược: Myomethol

Hoạt chất: Methocarbamol 500mg

Dạng bào chế: Viên nén

Tìm hiểu chung

Tác dụng, công dụng của thuốc Myomethol là gì?

Myomethol với hoạt chất methocarbamol là thuốc giãn cơ có tác dụng an thần nhẹ. Thuốc được chỉ định trong:

  • Đau lưng cấp tính do co thắt cơ
  • Co thắt cơ xương do thoát vị đĩa đệm
  • Gãy xương hoặc trật khớp
  • Co thắt cơ do kích ứng thần kinh hoặc chấn thương, sau phẫu thuật chỉnh hình
  • Viêm xơ vi sợi, vẹo cổ

Thuốc Myomethol cũng có hiệu quả trong điều trị viêm đốt sống, viêm cơvọp bẻ chân vào buổi tối.

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Thuốc này chỉ dùng theo đơn của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Myomethol ở người lớn là bao nhiêu?

Có thể uống 1 – 3 viên/ lần, 4 lần trong ngày. Liều khởi đầu ở người lớn được khuyến cáo là 2 viên, mỗi 6 giờ.

Liều dùng cần được điều chỉnh tùy theo độ tuổi, mức độ nghiêm trọng của bệnh và khả năng dung nạp thuốc. Trong trường hợp nghiêm trọng có thể dùng thuốc Myomethol 500mg trong khoảng thời gian 4 – 6 tháng.

Người cao tuổi, người bị suy gan, suy thận, suy thận cần được giảm liều dùng.

Liều dùng thuốc Myomethol cho trẻ em là bao nhiêu?

Hiệu quả và tính an toàn của methocarbamol ở trẻ em dưới 12 tuổi chưa được xác định. Vậy nên không dùng thuốc này cho trẻ nhỏ hơn độ tuổi trên.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Myomethol như thế nào?

Thuốc có dạng viên nén dùng đường uống, tốt nhất nên uống cùng với nước lọc. Hãy đọc kỹ hướng dẫn sử dụng trước khi dùng. Nếu có thắc mắc gì về cách dùng thuốc, bạn có thể hỏi lại bác sĩ để được hướng dẫn cụ thể.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Quá liều myomethol

Dùng quá liều Myomethol có thể gây buồn nôn, chóng mặt. Trường hợp nặng, thuốc có khả năng gây ức chế nghiêm trọng thần kinh trung ương (khi dùng liều > 10g). Người bệnh dùng quá liều cần được rửa dạ dày và điều trị bằng các phương pháp hỗ trợ cần thiết.

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, hãy ngừng dùng thuốc và gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất. Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn lỡ quên một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn có thể gặp phải tác dụng phụ nào khi sử dụng thuốc Myomethol?

Thuốc chỉ gây ra một số ít tác dụng phụ như buồn ngủ, chóng mặt, buồn nôn, có vị giác kim loại, biếng ăn và rối loạn đường tiêu hóa.

Ngoài ra, thuốc cũng có thể gây ra:

  • Phản ứng dị ứng như nổi mề đay, ngứa, phát ban trên da, viêm kết mạc kèm sung huyết mũi
  • Làm cho nước tiểu có màu xanh đen

Những tác dụng không mong muốn này thường chỉ xuất hiện tạm thời và sẽ biến mất khi ngừng uống thuốc.

Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào, hãy thông báo ngay cho bác sĩ.

Thận trọng/ Cảnh báo

Bạn nên lưu ý những gì khi dùng thuốc Myomethol?

Không dùng thuốc cho các trường hợp:

  • Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc
  • Người bệnh hôn mê, tổn thương não, nhược cơ, tiền sử động kinh

Khi dùng thuốc, bạn cần lưu ý:

  • Tìm hiểu về các phản ứng dị ứng có thể xảy ra
  • Thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc khác đang sử dụng
  • Thận trọng khi dùng cho người cao tuổi vì nhạy cảm hơn với tác dụng phụ.

Thuốc cũng có thể gây thay đổi kết quả các mẫu thử nước tiểu, vì vậy hãy thông báo với bác sĩ nếu đang sử dụng thuốc này mà cần làm xét nghiệm nước tiểu.

Myomethol có thể làm giảm khả năng tập trung, gây hoa mắt, nhức đầu, ngủ gật. Vì thế không nên dùng thuốc này khi cần làm những công việc đòi hỏi sự tỉnh táo về tinh thần hay khỏe mạnh về thể chất như vận hành máy móc, lái xe.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Thận trọng khi dùng thuốc myomethol

Chưa xác định được tính an toàn của thuốc trong thời gian mang thai cũng như chưa biết rõ thuốc có tiết qua sữa mẹ hay không. Do đó, không nên dùng thuốc này cho phụ nữ mang thai và cần thận trọng đối với những người đang cho con bú. Việc dùng thuốc cần phải có chỉ định của bác sĩ và nên ngừng cho con bú khi đang dùng thuốc.

Tương tác thuốc

Thuốc Myomethol có thể tương tác với những thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể gây tương tác khi dùng chung với methocarbamol, bao gồm:

  • Chất ức chế thần kinh trung ương khác, kể cả cồn
  • Thuốc gây chán ăn, thuốc hướng tâm thần
  • Thuốc giảm đau khác
  • Thuốc kháng cholinesterase (ở những người bị nhược cơ nặng)

Thuốc này có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức uống có cồn như rượu, bia có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương, gây ra các tác dụng phụ như hoa mắt, nhức đầu, ngủ gật. Bạn nên tránh uống thuốc chung với rượu, bia.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc này?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào được đề cập trong phần Thận trọng/ Cảnh báo.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Myomethol như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30ºC. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo

Myomethol. https://drugbank.vn/thuoc/Myomethol&VN-17397-13. Ngày truy cập 07/11/2021.

Myomethol. https://www.mims.com/vietnam/drug/info/myomethol?type=vidal. Ngày truy cập 07/11/2021.

Methocarbamol. https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a682579.html. Ngày truy cập 07/11/2021.

Methocarbamol. https://www.ncbi.nlm.nih.gov/books/NBK565868/. Ngày truy cập 07/11/2021.

Methocarbamol (Oral Route). https://www.mayoclinic.org/drugs-supplements/methocarbamol-oral-route/proper-use/drg-20071962. Ngày truy cập 07/11/2021.


Bài viết liên quan


Ảnh tác giảbadge
Tác giả: Ngọc Anh Cập nhật: 3 tuần trước
Tham vấn y khoa: Bác sĩ Nguyễn Thường Hanh