home
close

Chúng tôi có thể cải thiện như thế nào?

close
chevron
Bài viết này có những thông tin sai lệch hoặc chưa chính xác
chevron

Hãy cho chúng tôi biết thông tin nào chưa chính xác.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Bài viết này không cung cấp đủ thông tin
chevron

Hãy cho chúng tôi biết bài viết đang thiếu điều gì.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Tôi có câu hỏi.
chevron

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Nếu có góp ý, vui lòng chia sẻ ở khung phía dưới!

wanring-icon
Nếu bạn gặp nguy hiểm hoặc cần cấp cứu, bạn phải gọi ngay cho các dịch vụ cấp cứu gần bạn, hoặc

Aspegic

Aspegic

Tên hoạt chất: Lysine acetylsalicylate

Tên biệt dược: Aspegic

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Aspegic là gì?

Thuốc Aspegic chứa hoạt chất lysine acetylsalicylate là một dẫn xuất của axit acetylsalicylic (aspirin). Do đó, nó được phân loại vào nhóm thuốc giảm đau kháng viêm không steroid (NSAIDs), được chỉ định dùng cho:

  • Điều trị triệu chứng đau từ nhẹ đến trung bình
  • Hạ sốt
  • Kháng viêm và các bệnh ở khớp như viêm khớp dạng thấp, đau thắt lưng trong thời gian ngắn

Bạn chỉ dùng thuốc này khi được bác sĩ kê đơn thuốc.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng thuốc Aspegic cho người lớn như thế nào?

– Dạng uống:

  • Người lớn: uống 500–1.000mg/lần, uống tối đa 3g/ngày.
  • Người cao tuổi: uống 500–1.000mg/lần, uống tối đa 2g/ngày.

– Dạng tiêm:

Thuốc này có thể ở dạng tiêm dùng qua đường tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Nếu tiêm truyền tĩnh mạch có thể dùng trực tiếp hoặc pha trong dung môi thích hợp (như dung dịch nước muối NaCl, glucose hay sorbitol), không pha chung với một loại thuốc tiêm khác trong cùng một ống tiêm. Dùng ở người lớn trong trường hợp đau nặng với liều lượng như sau:

  • Người lớn: 500–1.000mg mỗi lần, dùng 2–3 lần nếu cần thiết. Liều dùng tối đa là 4g/ngày.
  • Người cao tuổi: 500–1.000mg mỗi lần, tối đa 2g/ngày.
  • Người bệnh thấp khớp: có thể dùng tối đa 6g/ngày.

Liều dùng thuốc Aspegic cho trẻ em như thế nào?

  • Trẻ em dùng liều 25–50mg/kg/ngày, chia làm nhiều lần dùng trong ngày.
  • Không uống hơn 80mg/kg/ngày đối với trẻ em dưới 30 tháng tuổi và hơn 100mg/kg/ngày đối với trẻ từ 30 tháng tuổi đến 15 tuổi.

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc Aspegic như thế nào?

Dùng thuốc theo đúng hướng dẫn sử dụng và chỉ định của bác sĩ. Bột thuốc cần được hòa tan với nước trước khi uống. Các lần dùng thuốc nên cách nhau ít nhất 4 giờ đồng hồ. Đọc kỹ hướng dẫn trước khi sử dụng.

thuốc bột pha dung dịch uống

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Aspegic?

Một số tác dụng phụ có thể xuất hiện khi dùng thuốc này là:

  • Ù tai, giảm thính lực, nhức đầu (thường xảy ra khi dùng quá liều)
  • Đau hoặc khó chịu ở dạ dày hoặc vùng ngực dưới sau khi ăn
  • Viêm, loét dạ dày
  • Sưng phù (hiếm gặp)
  • Có triệu chứng xuất huyết tiêu hóa, như nôn ra máu, đi ngoài ra máu… hoặc gây thiếu máu
  • Hội chứng xuất huyết, bao gồm chảy máu cam, chảy máu nướu, ban xuất huyết, dễ bị bầm tím với thời gian chảy máu tăng lên. Tác dụng phụ này có thể kéo dài sau 4–8 ngày kể từ khi ngưng uống thuốc nên có khả năng gây ra nguy cơ xuất huyết trong phẫu thuật.
  • Sỏi thận, tình trạng này có thể gây đau dạ dày hoặc đau lưng dữ dội
  • Phản ứng quá mẫn (phù Quincke, nổi mề đay, hen suyễn, phản ứng phản vệ)

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn gặp phải bất kỳ tác dụng không mong muốn nào trong quá trình dùng thuốc, hãy thông báo ngay cho bác sĩ hoặc dược sĩ chuyên môn.

Thận trọng/Cảnh báo

Trước khi dùng thuốc Aspegic, bạn nên lưu ý những gì?

Bởi vì hoạt chất này có thể có tác dụng chống kết tập tiểu cầu, ngay cả ở liều thấp và tác động này kéo dài vài ngày nên có nguy cơ gây chảy máu, nhất là khi cần thực hiện phẫu thuật, thậm chí là tiểu phẫu (như nhổ răng).

Các dạng thuốc có hàm lượng trên 500mg không phù hợp sử dụng cho trẻ em dưới 35kg.

Thuốc chống chỉ định cho các đối tượng sau:

  • Dị ứng với dẫn xuất salicylate và các hoạt chất cùng nhóm, nhất là các thuốc NSAIDs
  • Bị loét dạ dày – tá tràng tiến triển
  • Bệnh chảy máu do thể tạng hoặc mắc phải
  • Có nguy cơ xuất huyết
  • Phụ nữ có thai và cho con bú

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Aspegic trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật…)

Không sử dụng thuốc này cho phụ nữ có thai và đang cho con bú.

Tương tác thuốc

Thuốc Aspegic có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Aspegic có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể gây tương tác khi dùng chung với thuốc này gồm:

Thuốc Aspegic có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Aspegic?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản

Bạn nên bảo quản thuốc Aspegic như thế nào?

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 25ºC. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em.

Dạng bào chế

Thuốc Aspegic có dạng bào chế và hàm lượng nào?

Thuốc Aspegic thường có dạng bột pha dung dịch uống hoặc bột pha tiêm với nhiều hàm lượng đa dạng như 100mg, 500mg, 1.000mg.

Hello Bacsi không đưa ra các lời khuyên, chẩn đoán hay các phương pháp điều trị y khoa.

 

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo

Bài viết liên quan


Ảnh tác giảbadge
Tác giả: Ngọc Anh Cập nhật: 07/08/2020
Tham vấn y khoa: Bác sĩ Nguyễn Thường Hanh
x