Vitamin K

Tham vấn y khoa: | Tác giả:

Tác giả:

Ngày cập nhật 17/08/2020 . 9 phút đọc
Chia sẻ ngay!

Vitamin K thuộc nhóm các vitamin tan trong dầu, có vai trò trong quá trình đông máu, chuyển hóa xương và điều chỉnh nồng độ canxi trong máu.

Nếu cơ thể thiếu hụt vitamin này thì thời gian đông máu có thể tăng lên, dẫn đến tình trạng xuất huyết hay chảy máu quá nhiều. Tuy vậy, trường hợp thiếu vitamin K thường hiếm khi xảy ra.

Vitamin K1 (phytonadion) có nhiều trong thực vật. Đó cũng là nguồn cung cấp chính cho vitamin K. Bên cạnh đó, vitamin K2 (menaquinon) là loại vitamin K ít phổ biến hơn, có trong một số thực phẩm nguồn gốc động vật và lên men. Khi được điều chế thành thuốc, vitamin K1 được ưa chuộng hơn vì ít gây độc và hoạt động nhanh trong một số điều kiện.

Tìm hiểu chung

Tác dụng của vitamin K là gì?

Thuốc chứa vitamin K thường được dùng trong một số trường hợp sau đây:

  • Ngăn ngừa những vấn đề đông máu ở trẻ sơ sinh bị thiếu hụt vitamin K
  • Điều trị xuất huyết do các thuốc như salicylate, sulfonamide, quinine, quinidine hoặc kháng sinh
  • Điều trị và ngăn ngừa thiếu hụt vitamin K
  • Ngăn ngừa và điều trị yếu xương và giảm triệu chứng ngứa trong bệnh xơ gan mật
  • Uống vitamin K2 (menaquinone) để trị loãng xương, mất xương do sử dụng steroids cũng như hạ cholesterol máu ở những người lọc máu
  • Thoa lên da để loại bỏ tĩnh mạch mạng nhện, vết bầm tím, vết sẹo, vết rạn da và bỏng
  • Thoa lên da để trị bệnh trứng cá đỏ, gây mụn đỏ trên da và mặt
  • Trong phẫu thuật, vitamin này thường được dùng để thúc đẩy nhanh quá trình lành da, giảm sưng và bầm.

Các loại vitamin K

Vitamin K là một tên gọi chung của nhóm các loại vitamin K, trong đó có 2 dạng là vitamin K1, K2.

Vitamin K1, hay phytomenadion, có trong nhiều loại thực phẩm như thịt, cá, cà chua, bắp cải, rau má…

Vitamin K2, còn gọi là menaquinon, được tạo ra bởi các loại vi khuẩn có ích sống trong ruột con người. Ngoài ra, vitamin K2 còn có trong các loại thịt, phô mai, trứng.

Ngoài ra còn có vitamin K3 là một vitamin nhân tạo, được tổng hợp từ vitamin K1 và K2. Loại vitamin này có thể được chuyển đổi thành vitamin K2 trong gan. Dù vitamin K3 không được chấp thuận dùng làm thuốc bổ sung cho người vì những lo ngại về an toàn, nhưng nó thường được sử dụng trong thức ăn gia cầm và lợn, cũng như thức ăn vật nuôi cho chó và mèo.

Bạn nên sử dụng vitamin này như thế nào?

Bạn uống thuốc này theo chỉ dẫn của bác sĩ và theo tờ hướng dẫn sử dụng sản phẩm. Bạn có thể uống kèm hoặc không kèm thức ăn. Nếu bạn có thắc mắc về việc dùng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ để được hướng dẫn chi tiết.

Bạn nên bảo quản vitamin như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc vitamin K ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm, tránh ánh sáng. Bạn không nên bảo quản thuốc trong phòng tắm hay trong ngăn đá tủ lạnh. Bạn hãy đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi bác sĩ, dược sĩ. Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Liều dùng cho người lớn như thế nào?

Liều thông thường cho người lớn bị thiếu hụt vitamin K do thuốc do suy dinh dưỡng:

  • Bạn uống 10-40 mg mỗi ngày.

Liều thông thường cho người lớn gặp vấn đề về đông máu:

  • Bạn có thể uống đến 5 mg.

Liều thông thường cho người lớn để bổ sung dinh dưỡng:

  • Nam giới uống 120 mcg/ngày
  • Nữ giới uống 90 mcg/ngày.

Liều dùng vitamin K cho trẻ em như thế nào?

Liều thông thường để bổ sung dinh dưỡng cho trẻ em:

  • Trẻ từ 0-6 tháng, bạn cho trẻ uống 2 mcg mỗi ngày
  • Trẻ từ 6-12 tháng, bạn cho trẻ uống 2.5 mcg mỗi ngày
  • Trẻ từ 1-3 tuổi, bạn cho trẻ uống 30 mcg mỗi ngày
  • Trẻ từ 4-8 tuổi, bạn cho trẻ uống 55 mcg mỗi ngày
  • Trẻ từ 9-13 tuổi, bạn cho trẻ uống 60 mcg mỗi ngày
  • Trẻ từ 14-18 tuổi, bạn cho trẻ uống 75 mcg mỗi ngày.

Liều thông thường dự phòng thiếu vitamin K gây xuất huyết ở trẻ sơ sinh:

Bạn cho trẻ tiêm bắp 0,5-1 mg. Bên cạnh đó, bạn có thể cho trẻ uống liều đầu 2 mg và liều thứ hai 2 mg sau 4-7 ngày.

Vitamin K có những dạng và hàm lượng nào?

Vitamin này có những dạng và hàm lượng sau:

  • Viên nén 2mg, 5mg và 10mg
  • Viên nang
  • Dung dịch tiêm
  • Kem bôi ngoài da

Tác dụng phụ

Bạn có thể gặp tác dụng phụ nào khi dùng vitamin K?

Một số phản ứng phụ ít gặp sau khi sử dụng vitamin này bao gồm:

  • Chán ăn
  • Giảm vận động
  • Khó thở
  • Sưng gan, phù
  • Kích ứng, cứng cơ
  • Tái xanh, vàng mắt hoặc da.

Ngoài ra, một số phản ứng phụ hiếm gặp khác cũng có thể xảy ra như:

  • Khó nuốt, thở nhanh hoặc thở không đều
  • Đầu óc quay cuồng hoặc ngất xỉu, khó thở
  • Phát ban da, nổi mẩn đỏ hoặc ngứa
  • Đau thắt ngực, khó thở hoặc thở khò khè.

Không phải ai cũng gặp các tác dụng phụ như trên. Có thể có các tác dụng phụ khác không được đề cập. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về các tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng trước khi dùng

rau xanh

Trước khi dùng vitamin K, bạn nên biết những gì?

Trước khi dùng, bạn nên báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn bị dị ứng với thuốc hoặc bất kỳ loại tá dược trong chế phẩm mà bạn sử dụng. Những thành phần này được trình bày chi tiết trong tờ thông tin thuốc.
  • Bạn bị dị ứng với bất kỳ thuốc nào, bao gồm thực phẩm, thuốc nhuộm, chất bảo quản và động vật.
  • Bạn có tiền sử mắc các bệnh như: bệnh về máu, bệnh gan và bệnh ở túi mật.
  • Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng vitamin K khi thật sự cần thiết theo chỉ định từ bác sĩ.
  • Bạn đang có một số bệnh lý như đái tháo đường, bệnh gan, thận…

Những điều cần lưu ý nếu bạn đang mang thai hoặc cho con bú?

Khi sử dụng đúng liều lượng khuyến nghị mỗi ngày, vitamin K hoàn toàn an toàn cho phụ nữ mang thai và cho con bù. Bạn không được tự ý dùng liều cao hơn mà không có lời khuyên từ bác sĩ điều trị.

Tương tác thuốc

Vitamin K có thể tương tác với thuốc nào?

Tương tác thuốc có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Bạn không được tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Nếu bạn dùng kháng sinh hơn 10 ngày sẽ làm giảm nồng độ vitamin K. Những người có hàm lượng vitamin K thấp, như người suy dinh dưỡng, người lớn tuổi hoặc người đang sử dụng warfarin có nguy cơ cao bị thiếu vitamin này khi dùng kèm những kháng sinh như:

Phenytoin ức chế khả năng sử dụng vitamin K của cơ thể. Nếu bạn sử dụng thuốc chống động kinh như phenytoin trong giai đoạn mang thai hoặc cho con bú thì trẻ sinh ra có hàm lượng vitamin K thấp.

Vitamin K ức chế tác dụng của thuốc chống đông máu như warfarin. Bạn không nên sử dụng vitamin K hoặc ăn những loại thức ăn chứa nhiều vitamin K trong thời gian dùng warfarin. Bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ để có chế độ ăn hợp lý.

Orlistat, một loại thuốc dùng để giảm cân và olestra, một chất thêm vào thức ăn để giảm chất béo. Vitamin K tan trong dầu, do đó những thuốc này có thể làm giảm lượng vitamin K. Theo FDA, vitamin K và một số vitamin tan trong dầu như A, D, E, K cần được thêm vào những thức ăn chứa olestra. Khi kê toa cho bệnh nhân sử dụng orlistat, bác sĩ thường khuyên bạn dùng thêm vitamin tổng hợp. Nếu bạn không thể dùng vitamin K, bạn nên tránh những thực phẩm chứa olestra.

Những chất kiềm hãm axit mật thường được dùng để giảm cholesterol máu, giảm lượng chất béo cơ thể hấp thu và giảm hấp thu những vitamin tan trong dầu. Nếu bạn sử dụng những thuốc này, bác sĩ có thể khuyên bạn bổ sung vitamin K:

Thức ăn và rượu bia có tương tác với vitamin này không?

Hãy tham khảo ý kiến chuyên gia sức khỏe của bạn về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến vitamin K?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là:

  • Xơ nang hoặc các bệnh khác ảnh hưởng đến tuyến tụy
  • Tiêu chảy kéo dài
  • Bệnh túi mật
  • Vấn đề về tiêu hóa – những tình trạng này có thể ảnh hưởng đến hấp thu vitamin K khi bạn uống, do đó có thể bạn cần phải dùng liều cao hoặc chuyển qua vitamin K dạng tiêm
  • Thiếu hụt enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD) –  tình trạng này đặc biệt không dùng menadiol
  • Bệnh gan

Trường hợp khẩn cấp/quá liều

Bạn nên làm gì trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm y tế địa phương gần nhất.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy uống càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, hãy bỏ qua liều đã quên và uống liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không uống gấp đôi liều đã quy định.

Thực phẩm có chứa vitamin K

Thực phẩm giàu vitamin K

thực phẩm giàu vitamin K

Cơ thể hấp thụ tốt vitamin K thông qua thực phẩm. Tuy nhiên, bạn phải tiêu thụ vitamin K cùng chất béo thì mới có hiệu quả. Một số thực phẩm giàu vitamin K bao gồm:

  • Cải bó xôi. Cải bó xôi có chứa rất nhiều chất dinh dưỡng, trong đó có vitamin K.
  • Húng quế. Húng quế có chứa rất nhiều vitamin này. Bạn chỉ cần dùng 1 lượng nhỏ là bổ sung đủ vitamin cho cơ thể.
  • Cải xoăn. Cải xoăn rất giàu vitamin K, giúp giảm cholesterol và phòng ngừa ung thư.
  • Bắp cải. Loại rau này cũng chứa nhiều vitamin này, nhưng không nhiều bằng cải xoăn.
  • Bông cải xanh chứa rất nhiều khoáng chất và vitamin, trong đó bao gồm vitamin K.

Vitamin K1 chủ yếu được tìm thấy trong các loại rau lá xanh như cải xoăn, rau diếp romaine, rau bó xôi, củ cải Thụy Sĩ, rau xanh collard, rau mầm, bông cải xanh và bắp cải.

Vitamin K1 có trong rau lá xanh nhưng cơ thể chỉ hấp thu được một lượng nhỏ. Khác với một số loại động vật có thể chuyển hóa vitamin K1 thành K2, con người cần nạp vitamin K2 từ thực phẩm và nguồn bổ sung khác để đảm bảo sức khỏe.

Món đậu tương Nhật Bản là thực phẩm giàu vitamin K2 nhất. Vitamin K2 dưới dạng MK7 (Menaquinone-7) có chu kỳ bán hủy dài trong cơ thể. Người Nhật ăn nhiều thực phẩm này và đó là lý do họ có tỷ lệ gãy xương hông và loãng xương thấp hơn người Mỹ hay châu Âu.

Tuy nhiên, nếu không thích mùi vị của món đậu tương này, bạn vẫn có thể bổ sung vitamin K2 bằng các viên uống chức năng với liều lượng mỗi ngày một viên.

Các nguồn thực phẩm lên men khác cũng cung cấp vitamin K2 như dưa cải và một số loại phô mai. Ngoài ra, gan, thận, các loại thịt, lòng đỏ trứng cũng chính là nguồn vitamin K2 dồi dào.

3 công dụng làm đẹp da thần kỳ của vitamin K

Cải thiện làn da và ngăn ngừa nếp nhăn

1. Cải thiện làn da và ngăn ngừa nếp nhăn

Vitamin K dạng bôi ngoài da có thể giúp bạn loại bỏ tĩnh mạch mạng nhện, vết bầm tím, vết sẹo, vết rạn da, vết bỏng, điều trị mụn trứng cá, bệnh da gây tấy đỏ và mụn trên mặt. Sau các ca phẫu thuật, vitamin này còn được sử dụng để đẩy nhanh tốc độ chữa lành da, giảm các vết thâm tím và sưng.

Bên cạnh đó, tình trạng vôi hóa gây xơ cứng động mạch cũng có thể ảnh hưởng đến liên kết elastin vốn giữ da của bạn mềm mại và căng chắc. Vitamin K ngăn tình trạng dư thừa canxi trong tế bào elastin của da, giúp da giữ độ đàn hồi và ngăn hình thành nếp nhăn.

Ngoài ra, vitamin này cũng rất cần thiết cho sự hình thành các protein nhất định để duy trì tế bào da khỏe mạnh và giúp chữa các vấn đề về da như mụn trứng cá.

2. Cải thiện độ đàn hồi của da

Các nhà nghiên cứu từ Đại học Maastricht ở Hà Lan đã phát hiện mối liên hệ giữa vitamin K và độ đàn hồi của da, cũng như vai trò của một enzyme phụ thuộc vào vitamin K đối với bệnh di truyền giả u vàng sợi chun (PXE). Những người mắc PXE có nếp nhăn da nghiêm trọng trên khuôn mặt và cơ thể.

Các nhà nghiên cứu còn tìm thấy chất nền carboxyglutamic, thường được gọi là MGP – một protein ức chế sự vôi hóa của các mô da dẫn đến nhăn trong PXE. Vitamin K đóng vai trò kích hoạt protein này. Những người có cơ thể không thể chuyển hóa vitamin K cũng có triệu chứng của PXE.

Trong khi nghiên cứu này tập trung vào những người bị PXE, các nhà nghiên cứu cho rằng vitamin này có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc bảo vệ tính đàn hồi cho da.

3. Làm mờ quầng thâm mắt

Trong một nghiên cứu tại Trường Y Nippon tại Tokyo, khoảng một nửa số bệnh nhân tham gia đã cho thấy kết quả giảm thâm quầng ở mắt nhờ vitamin này.

Các nhà nghiên cứu tuyển 57 tình nguyện viên bị quầng thâm và nếp nhăn dưới mắt. Mỗi tình nguyện viên sử dụng một loại gel có chứa 2% vitamin K cùng với một lượng nhỏ retinol, vitamin A và C. Tám tuần trôi qua, 27 người tham gia đã giảm quầng thâm, đồng thời một vài người trong số họ cũng đã giảm các nếp nhăn.

Các bài viết của Hello Health Group và Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Bài viết này có hữu ích cho bạn không?
happy unhappy

Bài có nhiều người đọc

Tăng tiểu cầu nguyên phát

Tăng tiểu cầu nguyên phát là một rối loạn đông máu gây ra khi tủy xương sản xuất quá nhiều tiểu cầu. Bệnh còn được gọi là tăng tiểu cầu căn bản.

Tham vấn y khoa: BS. Đinh Thị Mai Hồng
Tác giả BS. Đinh Thị Mai Hồng
Bệnh A-Z, Sức khỏe 22/08/2018 . 5 phút đọc

Phúc bồn tử không chỉ thơm ngon mà còn bổ dưỡng

Phúc bồn tử không chỉ là một món ăn ngon giàu dinh dưỡng mà còn giúp bạn cải thiện chuyện chăn gối và hỗ trợ điều trị nhiều loại bệnh nữa đấy!

Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
Tác giả Vy Le
Dinh dưỡng, Sống khỏe 06/01/2018 . 7 phút đọc

Tác dụng của vitamin K trong nền công nghiệp làm đẹp

Hello Bacsi - Vitamin K có vai trò rất quan trọng đối với sức khỏe và trong nền công nghiệp làm đẹp đang cực kỳ nở rộ hiện nay.

Tham vấn y khoa: Lê Thị Mỹ Duyên
Tác giả Huệ Trang
Được tài trợ
tac-dung-cua-vitamin-k-trong-nen-cong-nghiep-lam-dep
Làm đẹp, Sống khỏe 25/05/2017 . 2 phút đọc

Mẹ bầu đã biết cách bảo quản trứng an toàn?

Hello Bacsi - Khi bảo quản trứng một cách khoa học và chế biến an toàn thì nó sẽ mang lại nhiều lợi ích dành cho mẹ và thai nhi.

Tham vấn y khoa: Lê Thị Mỹ Duyên
Tác giả Hải Tiền
Chăm sóc mẹ bầu, Mang thai 11/05/2017 . 3 phút đọc

Bạn có thể quan tâm

bổ sung vitamin cho mẹ sau sinh

Điểm mặt 12 loại vitamin cho mẹ sau sinh đang cho con bú

Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
Tác giả Minh Phú
Ngày đăng 16/06/2020 . 8 phút đọc

Bắp cải tím: Không chỉ bắt mắt mà còn tốt cho sức khỏe

Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
Tác giả Trần Lê Phương Uyên
Ngày đăng 17/04/2020 . 5 phút đọc
xét nghiệm inr

Xét nghiệm INR

Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
Tác giả Ngọc Vũ
Ngày đăng 07/01/2020 . 4 phút đọc
Suy gan cấp ở trẻ nhỏ: Những điều bố mẹ cần lưu ý

Suy gan cấp ở trẻ nhỏ: Những điều bố mẹ cần lưu ý

Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh
Tác giả Ngọc Vũ
Ngày đăng 17/04/2019 . 4 phút đọc