Mối quan tâm của bạn là gì

close
Không chính xác
Khó hiểu
Khác

Sao chép đường dẫn

ask-doctor-icon

Hỏi bác sĩ

Chia sẻ với bác sĩ các thắc mắc của bạn để được giải đáp miễn phí.

Đặt tên Hàn Quốc cho con trai hay và ấn tượng ngay khi nghe

    Đặt tên Hàn Quốc cho con trai hay và ấn tượng ngay khi nghe

    Bạn muốn đặt tên Hàn Quốc cho con trai nhưng không biết nên chọn cái tên nào để vừa hay vừa có ý nghĩa? Đừng bỏ qua những thông tin được chia sẻ trong bài viết sau!

    Việc đặt tên Hàn Quốc cho con gần đây trở thành xu hướng được nhiều cặp bố mẹ trẻ hưởng ứng. Đặc biệt, nhiều người cũng muốn có tên tiếng Hàn cho bé để phục vụ học tập, giao tiếp hay đơn giản chỉ là một cái tên ở nhà. Danh sách những tên Hàn Quốc cho con trai mà Hello Bacsi tổng hợp dưới đây hy vọng giúp ích được bố mẹ.

    Gợi ý những cách đặt tên Hàn Quốc cho con trai

    1. Đặt tên Hàn Quốc cho con trai được dùng phổ biến

    Dưới đây là danh sách những tên Hàn Quốc dành cho con trai được dùng phổ biến ở xứ sở kim chi.

    • Dong-hyun: đức hạnh
    • Ha-jun: tuyệt vời và tài năng
    • Ha-yoon: tuyệt vời và cho phép
    • Hyun- woo: có đạo đức
    • Ji-ho: Tên Hàn Quốc cho con trai này có ý nghĩa trí tuệ và sự vĩ đại
    • Ji-hu: trí tuệ và tương lai
    • Ji-yoo: trí tuệ và dồi dào
    • Joon-woo: thần thánh và đẹp trai
    • Jun-seo: Là tên Hàn Quốc cho con trai có ý nghĩa đẹp trai và tốt bụng
    • Jung-hoon: trung thực và đẳng cấp
    • Seo-jun: tốt bụng và đẹp trai
    • Seo-yun: tốt lành và bóng bẩy
    • Sang-hoon: nhân từ và đẳng cấp
    • Sung-ho: Là tên Hàn Quốc cho con trai có ý nghĩa người kế thừa và vĩ đại
    • Sung-hoon: người kế nhiệm
    • Sung-jin: người kế thừa và sự thật
    • Sung-min: nhanh chóng / nhẹ nhàng
    • Ye-jun: tài năng và đẹp trai
    • Yu-jun: Đặt tên Hàn Quốc cho con này có ý nghĩa can đảm và đẹp trai
    • Young-chul: vĩnh cửu và vững chắc
    • Young-ho: vĩnh cửu và vĩ đại
    • Young-soo: vĩnh cửu và trường tồn

    2. Đặt tên Hàn Quốc cho con trai theo tiêu chí độc đáo

    đặt tên Hàn Quốc cho con trai

    Nếu bạn yêu thích cách đặt tên Hàn Quốc cho con trai theo tiêu chí độc đáo và có ý nghĩa thì những lựa chọn này có thể thích hợp cho bạn.

    • Byeong-ho: tươi sáng và tuyệt vời
    • Dae-jung: lớn lao
    • Eun: chàng trai có lòng tốt
    • Hye: thông minh
    • Hyeon: đức hạnh
    • Seok: đá
    • U-jin: vũ trụ

    3. Đặt tên Hàn Quốc cho con trai thể hiện sự mạnh mẽ

    Nếu bạn muốn một cái tên Hàn Quốc cho con trai thể hiện được sự mạnh mẽ cũng như bản lĩnh của phái mạnh thì những cái tên sau đây có thể là gợi ý tốt cho bạn:

    • Chin-hae: độ sâu của đại dương
    • Chul: sắt
    • Chung-hee: chính trực và nghiêm túc
    • Daeshim: Đặt tên Hàn Quốc này cho con trai có ý nghĩa là người có bộ óc vĩ đại nhất
    • Hyun-ki: khôn ngoan và sắc sảo
    • Kang-dae: hùng mạnh và mạnh mẽ
    • Kwan: một chàng trai mạnh mẽ
    • Mal-chin: Đặt tên Hàn Quốc này cho con trai có ý nghĩa vẫn tồn tại cho đến khi kết thúc
    • Sang-ook: một người luôn khỏe mạnh
    • Suk-chin: tảng đá không thể lay chuyển
    • Won-shik: người chủ gia đình
    • Yong-rae: người hùng sắp tới
    • Young-saeng: sống mãi mãi.

    4. Đặt tên Hàn Quốc cho con trai theo tên của những người nổi tiếng

    Một số nhà lãnh đạo, các diễn viên, ca sĩ nổi tiếng của Hàn Quốc cũng sở hữu những cái tên rất đẹp và có ý nghĩa. Do đó, bạn có thể tham khảo danh sách đặt tên con trai theo kiểu Hàn Quốc sau đây để đặt cho con mình:

    • Eric: tên của một nam ca sĩ / nhạc sĩ
    • Hyun: tên của diễn viên nổi tiếng Hyun Bin
    • Jae / Jay: Nhạc sĩ Jae Park hoặc Rapper Jay Park
    • Jae-in: Tên của cựu tổng thống Hàn Quốc Moon Jae-in
    • Jimin: Một thành viên nhóm nhạc nổi tiếng BTS
    • Seo-joon: tên của một nam ca sĩ kiêm diễn viên KPop
    • Jungkook: thành viên nhóm nhạc BTS
    • Heung-min: cầu thủ bóng đá
    • Ken: Là tên của diễn viên Kendrick Kang-Joh Jeong, anh là một diễn viên hài độc thoại, diễn viên và bác sĩ
    • Kevin: ca sĩ/người dẫn chương trình Woo
    • Peniel: một thành viên của nhóm nhạc nam BtoB
    • Suga: thành viên nhóm nhạc BTS
    • Syngman: Đây là tên vị tổng thống đầu tiên của Hàn Quốc Lee Sung-man
    • Tae-hwan: Đây là tên vận động viên được xem là huyền thoại của làng bơi lội Hàn Quooscs, từng giành huy chương vàng Olympic Park Tae-hwan.

    5. Đặt tên tiếng Hàn cho con trai theo tên các địa danh

    đặt tên Hàn Quốc cho con trai

    Nếu yêu thích văn hóa và các địa danh nổi tiếng Hàn Quốc, bạn có thể sử dụng tên của các địa danh dưới đây làm tên riêng cho con trai:

    • Boseong: Là thủ phủ trồng chè của Hàn Quốc
    • Busan: Đây là thành phố lớn thứ hai của Hàn Quốc
    • Daejeon: Thành phố ở miền trung Hàn Quốc hiện đại ngang tầm với Seoul, được mệnh danh là thung lũng Silicon của Hàn Quốc và châu Á, có công viên Expo khá nổi tiếng
    • Jeju: Tên hòn đảo núi lửa nổi tiếng ngoài khơi bờ biển Hàn Quốc.
    • Jinhae: Thành phố nổi tiếng với lễ hội hoa anh đào
    • Seoul: Là tên của thủ đô của Hàn Quốc
    • Ulsan: Thành phố lớn thứ 7 ở Hàn Quốc, nằm ở phía đông nam, giáp mặt với biển Nhật Bản.

    6. Danh sách tên tiếng Hàn hay và ý nghĩa để đặt cho con

    Với bản danh sách những tên Hàn Quốc cho con trai hay và ý nghĩa dưới đây, cha mẹ sẽ có nhiều sự lựa chọn hơn cho bé cưng của mình.

    • Baek Hyeon: xứng đáng và đức hạnh
    • Beom-soo: sửa chữa hoặc để trang trí
    • Byung-chul: nắm giữ
    • Byung-ho: tươi sáng và vinh quang
    • Byung-hoon: người lính cùng quyền lực
    • Chan-woo: chiếu sáng sinh động, sáng và giúp bảo vệ, ban phước
    • Chang-ho: hưng thịnh, thịnh vượng, bầu trời mùa hè
    • Chang-hoon: mũi giáo và lao, chỉ dẫn và hướng dẫn giảng dạy
    • Chang-min: có nghĩa là một âm thanh chính nghĩa và mạnh mẽ
    • Chul: Đặt tên Hàn Quốc này cho con trai mang ý nghĩa là công ty, chỉ những người làm chủ
    • Chin-hae: độ sâu của đại dương. Chin Hae là một cái tên Hàn Quốc độc đáo chỉ người con trai sâu sắc
    • Chin-hwa: người giàu có nhất
    • Chin-mae: chàng trai chân thật.
    • Chun-soon: người khôn ngoan và trung thực
    • Chung-hee: một người chính trực
    • Dae-jung: Tên Hàn Quốc cho con trai mang ý nghĩa là vĩ đại, công bằng và thật thà
    • Dae-seong: người sở hữu giọng hát tuyệt vời hoặc có nhân cách tốt
    • Dae-hyun: tuyệt vời và vinh dự
    • Dae-sung: có nghĩa là hoàn chỉnh và to lớn
    • Dae-won: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa mùa xuân tuyệt vời
    • Deok-su: canh gác, người gìn giữ hòa bình
    • Do-hun: người tuân theo pháp luật
    • Do-hyun: Tên Hàn Quốc cho con trai mang ý nghĩa là người có nhiều khả năng
    • Dal: mặt trăng
    • Do-yun: con đường, sự đồng ý
    • Ga-eul: mùa thu
    • Geon: có nghĩa là mạnh mẽ hoặc tôn trọng
    • Hei: trí tuệ
    • Hwan: tươi sáng
    • Hyun: sáng sủa, thông minh hoặc đức hạnh
    • Hyun-ki: khôn ngoan, sắc sảo.
    • Hyung-sik: thông minh, xuất sắc
    • Jae-sang: tôn trọng lẫn nhau
    • Jeong: im lặng, thanh khiết
    • Jeong-eun: Tên Hàn Quốc cho con trai mang ý nghĩa là một người chính trực và tốt bụng
    • Jeong-Gwon: quyền lực
    • Ji-hun: một người đầy trí tuệ
    • Jung: một người đàn ông chính trực
    • Jung-hwa: người đàn ông giàu có, chính trực
    • Kang-dae: Là tên con trai có ý nghĩa một người hùng mạnh và mạnh mẽ
    • Byung-hee: tươi sáng hoặc huy hoàng
    • Doh: thành tích, là một cái tên tuyệt vời nếu bạn muốn con trai sau này thành công
    • Dong-chan: khen ngợi hoặc tán thưởng, dành cho những chàng trai có phẩm chất tốt
    • Joo-won: có nghĩa là đẹp
    • Joon-su: tài năng hay điềm lành, là một tên con trai Hàn Quốc hay, ý nghĩa
    • Kwan: mạnh mẽ và hoang dã. Đây là một trong những tên tiếng Hàn đẹp trai dành cho bé trai
    • Kyong: độ sáng
    • Min-jun: thông minh; sắc bén; nhanh
    • Mi-sun: người đẹp và tốt bụng – một phẩm chất mà cha mẹ nào cũng muốn con mình có được
    • Minjun: Là tên Hàn Quốc cho con trai có ý nghĩa đẹp trai, thông minh và tài năng
    • Myeong: chàng trai trung thực và khéo léo
    • Myung-dae: có nghĩa là sự công bằng tuyệt vời
    • Moon-sik: trồng một thứ gì đó
    • Mu-yeol: dũng cảm và quyết liệt trong trận chiến
    • Myung-bak: Tên hàn hay cho nam với ý nghĩa là sáng chói
    • Myung-hoon: người có đạo đức tốt
    • Myung-hwan: rực rỡ hoặc bóng bẩy
    • Myung-jun: sáng sủa và đẹp trai
    • Myung-yong: con rồng sáng mạnh mẽ
    • Nam-gi: Là tên con trai Hàn Quốc có ý nghĩa phương nam trỗi dậy, biểu hiện sự mạnh mẽ
    • Nam-gil: con đường rộng mở
    • Sung-ki: có nền tảng vững chắc
    • Sung-min: nhanh nhẹn hoặc lanh lợi
    • Sang-hun: Tên Hàn Quốc hay cho con trai với ý nghĩa là người có công lao
    • Tae-hyung: một người vượt trội và cao quý
    • Won-chul: Đây là tên Hàn Quốc đẹp cho con trai có nghĩa là thông thái hoặc hiền triết
    • Won-sik: người đứng đầu gia đình. Đây là một trong những cái tên phổ biến của Hàn Quốc và phù hợp với những cậu bé là con đầu lòng
    • Sung-hyun: đạt được thành công
    • Beom-seok: hình mẫu của một tảng đá
    • Chan-young: Là tên Hàn Quốc cho con trai có ý nghĩa bông hoa tươi sáng hay anh hùng tỏa sáng
    • Dong-gun: bầu trời rực rỡ phía đông
    • Dong-ha: Tên Hàn hay cho nam với ý nghĩa là dòng sông phía đông
    • Ha-joon: tuyệt vời, tài năng, đẹp
    • Moon-soo: bờ sông. Một cái tên lạnh lùng và điềm tĩnh dành cho những cậu bé sinh ra ở vùng biển
    • Myung-soo: “Myung” có nghĩa là tươi sáng hoặc rực rỡ, “Soo” là nước hoặc bờ biển. Kết hợp tên này có nghĩa là bờ biển rực rỡ

    đặt tên Hàn Quốc cho con trai

    • Nam-il: mặt trời phía nam
    • Oh-seong: năm ngôi sao hoặc hành tinh
    • Sung-won: mùa xuân hoặc cội nguồn
    • Won-ho: Là tên Hàn Quốc cho con trai có ý nghĩa có nghĩa là hồ
    • Hyun Bin: tỏa sáng rực rỡ, đây cũng là tên của nam diễn viên nổi tiếng xứ sở kim chi
    • Kang Ha Neul: có nghĩa là bầu trời hoặc thiên đường
    • Kim Soo Hyun: xuất sắc và đức hạnh. Đây là tên diễn viên nổi tiếng trong phim viễn tưởng My Love from the Star
    • Lee Dong Wook: cái cột, cái xà. Đây là tên của nam diễn viên nổi tiếng với vai Thần chết trong Goblin. Anh còn có hàng loạt bộ phim truyền hình ăn khách trong đó có My Girl
    • Lee Min Ho: có nghĩa là tươi sáng. Đây là tên của một nam diễn viên nổi tiếng của Hàn Quốc
    • Lee Seung Gi: vươn lên từ nền tảng vững chắc. Nam diễn viên nổi tiếng với các vai diễn trong A Korean Odyssey, My Girlfriend
    • Rain: vinh quang. Nam diễn viên, ca sĩ ở Hàn Quốc nổi tiếng, được biết đến nhiều qua vai chính trong bộ phim Full House
    • Son Ho Jun: dũng cảm, quyết liệt
    • Jeong-hun: đúng đắn
    • Ji-hu: Là tên Hàn Quốc cho con trai có ý nghĩa có nghĩa là trí tuệ, sự thông thái
    • Ji-min: thông minh, sắc sảo, nhiều tham vọng
    • Ji-su: Tên Hàn hay cho nam với ý nghĩa là đẹp đẽ, sum suê
    • Jong-dae: rộng lớn
    • Jong-in: trầm lặng
    • Mi-re: rồng
    • Na-ra: đất nước, quốc gia
    • Noo-ri: mưa đá
    • Pu-reum: màu xanh lam
    • Saem: mùa xuân
    • Seong-jin: Đặt tên Hàn Quốc này cho con trai mang ý nghĩa là ngôi sao.

    Gợi ý danh sách tên Hàn Quốc cho con trai chuyển thể từ tên tiếng Việt

    đặt tên Hàn Quốc cho con trai

    Đôi khi để thuận tiện trong vxưng hô thì làm giấy tờ liên quan đến học tập, công việc hay khi làm việc với người Hàn Quốc hoặc đi du lịch, bạn có thể cần có một cái tên bằng tiếng Hàn. Do đó, bạn có thể tham khảo cách chuyển đổi tên tiếng Việt sang tiếng Hàn dưới đây khi cần nhé:

    • An: Ahn (안)
    • Anh, Ánh: Yeong (영)
    • Bách: Baek/ Park (박)
    • Bảo: Bo (보)
    • Châu, Chu: Joo (주)
    • Cường, Cương: Kang (강)
    • Đạt: Dal (달)
    • Đức: Deok (덕)
    • Dũng: Yong (용)
    • Dương: Yang (양)
    • Duy: Doo (두)
    • Giang, Khánh, Khang, Khương: Kang (강)
    • Hải: Hae (해)
    • Hiếu: Hyo (효)
    • Hoàng, Huỳnh: Hwang (황)
    • Hưng: Heung (흥)
    • Huy: Hwi (회)
    • Khoa: Gwa (과)
    • Kiên: Gun (근)
    • Long: Yong (용)
    • Mạnh: Maeng (맹)
    • Minh: Myung (뮹)
    • Nam: Nam (남)
    • Phong: Pung/ Poong (풍)
    • Quân: Goon/ Kyoon (균)
    • Quang: Gwang (광)
    • Quốc: Gook (귝)
    • Sơn: San (산)
    • Thái: Tae (대)
    • Thắng: Seung (승)
    • Thành, Thịnh: Seong (성)
    • Tiến: Syeon (션)
    • Tài: Jae (재)
    • Tân: Bin빈)
    • Tấn: Sin (신)
    • Thạch: Taek (땍)
    • Thế: Se (새)
    • Thiên, Toàn: Cheon (천)
    • Thiện: Seon (선)
    • Thủy: Si(시)
    • Thuận: Soon (숭)
    • Trường: Jang (장)
    • Trí: Ji (지)
    • Tú: Soo (수)
    • Tuấn: Joon/ Jun(준)
    • Văn: Moon/ Mun(문)
    • Việt: Meol (멀)
    • Vũ: Woo(우)
    • Vương: Wang (왕)

    Hello Bacsi tin rằng thông qua những thông tin về cách đặt tên Hàn Quốc cho con trai trong bài viết này, bạn đã chọn được cái tên đẹp và có ý nghĩa cho bé.

    health-tool-icon

    Công cụ tính ngày dự sinh

    Hãy sử dụng công cụ này để tính ngày dự sinh của bạn. Lưu ý, kết quả chỉ mang tính chất tham khảo. Hầu hết các mẹ bầu thường sinh trong vòng một tuần trước hoặc sau khoảng thời gian dự sinh này.

    Độ dài chu kỳ kinh nguyệt

    28 ngày


    Hơn 70.000 mẹ bầu đã tìm đến Cộng đồng Mang Thai!

    Gia nhập cộng đồng để cập nhật kinh nghiệm chuẩn bị mang thai miễn phí từ bác sĩ và các mẹ bỉm thông thái khác. Click tham gia ngay!


    Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

    Nguồn tham khảo

    Top 10 Baby Names of 2020

    https://www.ssa.gov/oact/babynames/ Truy cập ngày 16.9.2022

    OUR TOP 300 BABY BOY NAMES

    https://www.emmasdiary.co.uk/pregnancy-and-birth/unique-baby-names/our-top-300-baby-boy-names Truy cập ngày 16.9.2022

    BABY NAMES | BOYS

    https://irusa.org/baby-names-boys/ Truy cập ngày 16.9.2022

    Unofficial List Of Baby Boy Names In California

    http://www.avss.ucsb.edu/NameMala.HTM Truy cập ngày 16.9.2022

    Unusual baby boy names

    https://www.motherandbaby.co.uk/baby-names/baby-name-generator/category/unusual/boys Truy cập ngày 16.9.2022

    Ảnh tác giảbadge
    Tác giả: Ban biên tập Hello Bacsi Cập nhật: 3 tuần trước
    Thông tin kiểm chứng bởi Lan Quan
    Next article: