backup og meta
Chuyên mục
Hỏi bác sĩ
Lưu
Công cụ

Cholesterol toàn phần bao nhiêu là bình thường?

Thông tin kiểm chứng bởi: Trúc Phạm


Tác giả: Phương Quỳnh · Ngày cập nhật: 3 tuần trước

Cholesterol toàn phần bao nhiêu là bình thường?

Cholesterol toàn phần là gì và cholesterol toàn phần bao nhiêu là bình thường là những thắc mắc thường gặp khi chúng ta nghe về tình trạng mỡ máu cao. Quản lý tốt nồng độ cholesterol toàn phần sẽ giúp giảm thiểu nguy cơ mắc phải các bệnh tim mạch nghiêm trọng.

Cholesterol là dạng chất béo giống như sáp, được tạo ra từ gan hoặc đến từ chế độ ăn uống hàng ngày. Cholesterol góp phần xây dựng các tế bào, tạo ra một số vitamin cũng như nội tiết tố (hormone) trong cơ thể.

Cơ thể bạn cần cholesterol để hoạt động bình thường. Tuy nhiên, khi nồng độ cholesterol trong máu quá cao sẽ làm tăng nguy cơ gặp phải các vấn đề tim mạch, chẳng hạn như xơ vữa động mạch, bệnh tim, đột quỵ. Do đó, việc theo dõi nồng độ cholesterol toàn phần là rất cần thiết để kịp thời thay đổi lối sống, đưa chỉ số này về mức bình thường.

Vậy, chỉ số cholesterol toàn phần bao nhiêu là bình thường? Làm sao để ổn định lượng cholesterol trong máu và cách giảm cholesterol “xấu” nếu như chỉ số này cao hơn bình thường? Mời bạn cùng Hello Bacsi tìm hiểu rõ các thắc mắc liên quan đến cholesterol qua viết dưới đây.

Cholesterol toàn phần là gì?

Cholesterol toàn phần là gì?

Cholesterol toàn phần là tổng lượng cholesterol lưu thông trong máu, với công thức tính bằng tổng của lượng HDL (cholesterol “tốt”) + LDL (cholesterol “xấu”) + 20% chất béo trung tính (triglycerid).

Trong đó:

  • HDL được gọi là cholesterol “tốt”, giúp lượng cholesterol dư thừa trong máu được chuyển đến gan và loại bỏ khỏi cơ thể.
  • LDL là loại cholesterol “xấu” góp phần gây ra mảng bám trong lòng động mạch, nếu lượng LDL quá nhiều sẽ gây ra nhiều vấn đề sức khỏe.
  • Triglycerid hay chất béo trung tính là một dạng chất béo khác trong máu có thể làm tăng nguy cơ bị xơ vữa động mạch và các bệnh lý khác.

Cholesterol toàn phần bao nhiêu là bình thường?

Để xác định được lượng cholesterol toàn phần cũng như các loại mỡ máu khác, nhân viên y tế sẽ lấy mẫu máu từ tĩnh mạch để thực hiện các xét nghiệm lipid máu. Bạn có thể phải nhịn ăn trước khi lấy máu 12 tiếng (bao gồm không ăn uống ngoại trừ uống nước lọc).

Kết quả định lượng cholesterol toàn phần bao nhiêu là bình thường còn tùy thuộc vào độ tuổi và giới tính sinh học. Dưới đây là bảng tham chiếu khoảng chỉ số bình thường cho mức cholesterol toàn phần, HDL và LDL tính theo đơn vị miligam trên deciliter (mg/dL):

Tuổi, giới tính Cholesterol toàn phần HDL cholesterol LDL cholesterol
Dưới 19 tuổi < 170 > 45 < 110
Trên 20 tuổi, nam giới 125 – 200 ≥ 40 < 100
Trên 20 tuổi, nữ giới 125 – 200 ≥ 50 < 100

Kết quả nồng độ cholesterol toàn phần từ 200 mg/dL trở lên thì được xem là cao. Tuy nhiên, mức độ cao cũng được chia thành hơi cao (ngay giới hạn mức tăng cao hơn bình thường) và cao để cho thấy khả năng quản lý được nồng độ cholesterol trong máu.

Tuổi Cholesterol toàn phần LDL
Dưới 19 tuổi Hơi cao: 170 – 199 mg/dL
Cao: ≥ 200 mg/dL
Hơi cao: 110 – 129 mg/dL
Cao: ≥ 130 mg/dL
Trên 20 tuổi Hơi cao: 200 – 239 mg/dL
Cao: ≥ 240 mg/dL
Tăng nhẹ: 100 – 129 mg/dL

Hơi cao: 130 – 159 mg/dL

Cao: 160 – 189  mg/dL

Rất cao: ≥ 190 mg/dL

Nếu kết quả chỉ ở mức hơi cao, gần với mức bình thường thì bạn có thể kiểm soát được lượng cholesterol toàn phần dễ dàng hơn thông qua thay đổi lối sống và chế độ ăn uống.

Triglyceride không phải là một loại cholesterol, nhưng chúng là một phần trong tổng cholesterol toàn phần. Nồng độ triglycerid cũng được thể hiện trong bảng kết quả xét nghiệm lipid máu. Nồng độ triglycerid bình thường là dưới 150 mg/dL. Bạn cũng sẽ cần phải điều trị nếu chỉ số này ở ngay mức hơi cao (150 – 199 mg/dL) hoặc cao (trên 200 mg/dL).

Những yếu tố ảnh hưởng đến cholesterol toàn phần

Thực tế, rất nhiều yếu tố có khả năng ảnh hưởng đến vấn đề cholesterol toàn phần bao nhiêu là bình thường. Chúng bao gồm các yếu tố có thể thay đổi và không thể thay đổi. Cụ thể như sau:

Cholesterol toàn phần bao nhiêu là bình thường và các yếu tố tác động

Những yếu tố có thể thay đổi bao gồm:

  • Chế độ ăn uống. Chất béo bão hòa và chất béo chuyển hóa, cũng như cholesterol có trong thực phẩm bạn ăn sẽ làm tăng mức cholesterol toàn phần. Thực phẩm có hàm lượng chất béo bão hòa cao bao gồm một số loại thịt động vật, các sản phẩm từ sữa, chocolate, đồ nướng, đồ chiên, thực phẩm chế biến sẵn.
  • Cân nặng. Thừa cân là một yếu tố nguy cơ gây bệnh tim mạch và cũng làm tăng cholesterol trong máu. Lên kế hoạch giảm cân lành mạnh có thể giúp giảm mức cholesterol toàn phần, LDL và chất béo trung tính (triglycerid). Việc này cũng giúp làm tăng mức cholesterol “tốt” HDL.
  • Lười hoạt động thể chất. Lười vận động cũng là một yếu tố nguy cơ của bệnh tim. Hoạt động thể chất thường xuyên có thể giúp giảm cholesterol “xấu” LDL và tăng cholesterol “tốt” HDL.
  • Hút thuốc lá. Thuốc lá góp phần làm giảm cholesterol “tốt” HDL và khiến cho mức cholesterol “xấu” LDL tăng lên.
  • Căng thẳng. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng căng thẳng kéo dài đôi khi có thể làm tăng cholesterol LDL và giảm cholesterol HDL.

Những yếu tố không thể thay đổi là:

  • Tuổi tác và giới tính. Theo thời gian, nồng độ cholesterol có xu hướng tăng lên ở người cao tuổi. Trước độ tuổi mãn kinh, phụ nữ có mức cholesterol toàn phần thấp hơn nam giới cùng tuổi. Thế nhưng, sau khi qua tuổi mãn kinh, nồng độ cholesterol “xấu” LDL ở phụ nữ lại có xu hướng tăng cao hơn.
  • Di truyền. Gen cũng góp phần quyết định lượng cholesterol mà cơ thể tạo ra. Tình trạng cholesterol cao có khả năng di truyền trong gia đình.
  • Chủng tộc. Người Mỹ gốc Phi thường có mức cholesterol HDL và LDL cao hơn người da trắng.

Cholesterol toàn phần bao nhiêu là bình thường và làm sao để ổn định?

Những thay đổi trong lối sống và chế độ ăn uống bạn có thể thực hiện để giúp ổn định lượng cholesterol toàn phần ở mức tốt hơn gồm:

  • Hạn chế ăn những thực phẩm chứa nhiều chất béo, đặc biệt là chất béo bão hòa. Bạn vẫn có thể ăn những thực phẩm chứa nhiều loại chất béo không bão hòa (một loại chất béo lành mạnh hơn) có trong dầu cá, gạo lứt, các loại hạt và đậu, trái cây, rau củ.
  • Tập thể dục nhiều hơn. Hãy đặt mục tiêu tập thể dục ít nhất 150 phút (2 tiếng rưỡi) mỗi tuần, khoảng 30 phút/ngày x 5 ngày trong tuần. Bạn có thể thử đi bộ nhanh, bơi lội, đạp xe…
  • Bỏ hút thuốc. Hãy cố gắng giảm dần số lần hút thuốc và tiến đến bỏ hoàn toàn để hạn chế nguy cơ tăng cholesterol máu.
  • Hạn chế uống rượu, bia, đồ uống có cồn.
  • Giảm căng thẳng và giảm cân lành mạnh.
  • Quản lý huyết áp cao và bệnh tiểu đường nếu có.
  • Dùng thuốc điều trị theo chỉ định của bác sĩ.

Việc nắm rõ mức cholesterol toàn phần bao nhiêu là bình thường rất quan trọng đối với nguy cơ tim mạch nói chung, bên cạnh những chỉ số khác như nồng độ HDL, LDL, triglycerid. Tuy nhiên, mức cholesterol toàn phần cũng cần được xem xét cùng với các yếu tố nguy cơ khác. Bác sĩ sẽ đánh giá toàn bộ tình trạng sức khỏe tổng thể và các yếu tố nguy cơ để đề xuất phương pháp điều trị phù hợp nếu mức cholesterol toàn phần cao hơn bình thường.

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Thông tin kiểm chứng bởi:

Trúc Phạm


Tác giả: Phương Quỳnh · Ngày cập nhật: 3 tuần trước

ad iconQuảng cáo
app promote banner

Bài viết này có hữu ích với bạn?

ad iconQuảng cáo
ad iconQuảng cáo