home

Mối quan tâm của bạn là gì

close
Không chính xác
Khó hiểu
Khác

Sao chép đường dẫn

Mới

Vivace

Tác dụng|Liều dùng|Cách dùng|Tác dụng phụ|Thận trọng/Cảnh báo|Tương tác thuốc|Bảo quản thuốc
Vivace

Tên biệt dược: Vivace

Tên hoạt chất: Vitamin C 500mg, Beta-caroten 15mg, Selenium 50mcg, Vitamin E 400 IU.

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Vivace là gì?

Thuốc Vivace với thành phần chính là các loại vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể, thường được chỉ định sử dụng để:

  • Tăng cường hệ thống miễn dịch và sức bền cho cơ thể. Thuốc Vivace đặc biệt tốt cho những trường hợp: vận động viên luyện tập cao độ, học sinh ôn thi hay những người làm việc trí óc thường xuyên bị căng thẳng, stress.
  • Bổ sung và phòng ngừa tình trạng thiếu vitamin A, vitamin C, vitamin E có thể xảy ra khi cơ thể thiếu hụt các vitamin này hoặc ăn uống thiếu chất.
  • Phòng ngừa và phối hợp điều trị các vấn đề về rối loạn tuần hoàn, bệnh lý tim mạch, cao huyết áp, viêm khớp, rối loạn thị giác (đục thủy tinh thể, viêm hoàng điểm, thoái hóa võng mạc), đái tháo đường đường, ung thư hoặc các rối loạn thần kinh (giảm trí nhớ, Alzheimer, Parkinson).
  • Phục hồi sức khỏe sau khi ốm dậy và đặc biệt là sau quá trình điều trị các bệnh ở gan, ung thư,…
  • Chống lại sự tổn hại lên tế bào trong các cuộc phẫu thuật hoặc khi bị viêm nhiễm sau cơn bệnh.
  • Giải độc và tăng khả năng chịu đựng, sức đề kháng của cơ thể khi làm việc trong môi trường khói bụi, ô nhiễm, bức xạ (máy vi tính, ozon, điện thoại di động, x – quang).

Một số tác dụng khác của thuốc không được liệt kê trên nhãn thuốc đã được phê duyệt nhưng bác sĩ có thể chỉ định bạn dùng. Bạn chỉ sử dụng thuốc này để điều trị một số bệnh lý chỉ khi có chỉ định của bác sĩ.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Thuốc Vivace có những dạng và hàm lượng nào?

Viên nang mềm.

Liều dùng thuốc Vivace cho người lớn như thế nào?

Người lớn có thể dùng thuốc Vivace theo liều khuyến cáo: 1 viên/ ngày, hoặc sử dụng theo chỉ dẫn của bác sĩ.

Liều dùng thuốc Vivace cho trẻ em như thế nào?

Chưa có khuyến cáo cụ thể về liều dùng đối với trẻ em. Tốt hơn hết, bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng thuốc Vivace cho trẻ.

Cách dùng

cách dùng thuốc vivace

Bạn nên dùng thuốc Vivace như thế nào?

Thuốc được sử dụng bằng đường uống và nên dùng cùng với thức ăn có dầu mỡ để tăng hiệu quả hấp thu của beta caroten, vitamin E. Lưu ý, bạn không nên sử dụng thuốc với liều lượng quá thấp, quá cao hoặc tự ý kéo dài thời gian điều trị lâu hơn so với chỉ định của bác sĩ.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Trong trường hợp khẩn cấp hoặc quá liều, bạn hãy gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất.

Ngoài ra, bạn cũng cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên uống một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt ngay khi nhớ ra. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không sử dụng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Vivace?

Buồn nôn, đau đầu hoặc nóng bừng đều là những phản ứng phụ có thể xảy ra trong quá trình dùng thuốc Vivace. Khi nhận thấy các biểu hiện không mong muốn, bạn cần ngừng sử dụng thuốc và thông báo cho bác sĩ.

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ của thuốc Vivace và đôi khi có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng/Cảnh báo

Lưu ý khi dùng thuốc vivace là gì

Trước khi dùng thuốc Vivace, bạn nên lưu ý những gì?

Vivace chống chỉ định với người mẫn cảm hoặc dị ứng với bất cứ thành phần nào của thuốc.

Khi uống đồng thời Vivace cùng với các thuốc khác có chứa selen, cần lưu ý tổng liều selen không được quá 200 mcg/ngày để tránh gây ra độc tính.

Sử dụng thuốc liều cao kéo dài có thể dẫn đến hiện tượng nhờn thuốc, do đó khi giảm liều sẽ có nguy cơ thiếu hụt các vitamin.

Thuốc có khả năng gây acid – hóa nước tiểu, tăng oxalat niệu và đôi khi có thể xuất hiện sỏi urat, sỏi oxalat trong đường tiết niệu.

Người thiếu hụt glucose – 6 – phosphat dehydrogenase (G6PD) khi uống liều cao Vivace có thể xảy ra hội chứng tan máu. Tình trạng huyết khối tĩnh mạch sâu cũng được ghi nhận ở một số trường hợp khác sau khi dùng liều cao.

Lượng vitamin C trong thuốc có thể làm sai lệch kết quả kiểm tra mức đường huyết của bạn. Với các xét nghiệm khác, cần phải tham khảo thêm tài liệu chuyên biệt về ảnh hưởng của thuốc Vivace.

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Vivace trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Cần thận trọng khi sử dụng thuốc Vivace ở phụ nữ mang thai và cho con bú, bởi vì thuốc được cho là có thể đi qua nhau thai và sữa mẹ. Mặc dù chưa có nghiên cứu nào được thực hiện trên cả động vật và người mang thai, đồng thời cũng chưa ghi nhận thấy bất kỳ vấn đề nào xảy ra ở người sau khi sử dụng Vivace theo nhu cầu bình thường hàng ngày. Tuy nhiên, việc uống Vivace liều cao kéo dài trong thời gian mang thai có nguy cơ làm tăng nhu cầu bất thường về vitamin C ở thai nhi, dẫn đến bệnh scorbut ở trẻ sơ sinh.

Tương tác thuốc

Thuốc Vivace có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Vivace có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không nên tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Một số thuốc có thể xảy ra tương tác với Vivace mà bạn nên tham khảo bao gồm:

  • Aspirin
  • Fluphenazin
  • Amygdalin
  • Deferoxamine
  • Indinavir
  • Vitamin B12
  • Thuốc tiêm penicillin G kali.

Thuốc Vivace có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với vài loại thuốc nhất định. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Vivace?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào, đặc biệt là thiếu máu, đái tháo đường tuýp 2, thiếu men Glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6DP), sỏi thận.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản Vivace như thế nào?

Bảo quản nơi khô mát, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30°C

Để xa tầm tay trẻ em.

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo

Vivace. https://bvnguyentriphuong.com.vn/kien-thuc-duoc-cho-cong-dong/vivace. Ngày truy cập 22/09/2021

Vivace. https://drugbank.vn/thuoc/Vivace&VD-25401-16. Ngày truy cập 22/09/2021

Thuốc Vivace có cách sử dụng như thế nào? https://tnpc.edu.vn/thuoc-vivace-co-cach-su-dung-nhu-the-nao.html. Ngày truy cập 22/09/2021

Ascorbic Acid (Vitamin C) https://medlineplus.gov/druginfo/meds/a682583.html Ngày truy cập 25/9/2021

Selenium https://www.hsph.harvard.edu/nutritionsource/selenium/ Ngày truy cập 25/9/2021

Ảnh tác giảbadge
Tác giả: Ngân Châu Cập nhật: 25/09/2021
Tham vấn y khoa: Bác sĩ Nguyễn Thường Hanh