Hướng dẫn đánh giá bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính theo GOLD COPD

Tác giả: Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một căn bệnh đường hô hấp vô cùng nguy hiểm. Để giúp tăng cường nhận thức và đưa ra các tiêu chuẩn chẩn đoán, phân loại, điều trị bệnh, hướng dẫn GOLD COPD đã ra đời. Bản cập nhập mới nhất năm 2018 giúp bạn đánh giá bệnh COPD chính xác hơn.

Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) là một thuật ngữ dùng diễn tả một loạt các bệnh suy giảm chức năng phổi tiến triển. COPD bao gồm cả khí phế thũng và viêm phế quản mạn tính.

Hút thuốc lá là nguyên nhân lớn nhất dẫn đến COPD. Mặc cho những nỗ lực của các tổ chức y tế và sức khỏe để nâng cao nhận thức về mức độ nguy hiểm khi hút thuốc, COPD vẫn ngày càng lan rộng.

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) ước tính rằng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính COPD sẽ là nguyên nhân gây tử vong đứng thứ ba trên thế giới vào năm 2030.

Hiệp hội Sáng kiến toàn cầu cho bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (GOLD)

Năm 1998, Hiệp hội Sáng kiến toàn cầu cho bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (GOLD) được thành lập để thúc đẩy giáo dục, nhận thức về COPD và giúp thiết lập các tiêu chuẩn điều trị tổng quát.

Các tiêu chuẩn đánh giá GOLD COPD luôn được sửa đổi, cập nhật thường xuyên. Báo cáo năm 2012, GOLD ủng hộ cách tiếp cận từng cá nhân để phân loại và điều trị bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Bản cập nhật gần đây nhất của báo cáo năm 2012 đã được công bố vào tháng 1/2018.

Báo cáo GOLD 2018 bao gồm các cập nhật bắt nguồn từ y học dựa trên bằng chứng, khuyến nghị tích hợp các kết quả nghiên cứu quan trọng. Báo cáo này đã đặt ra dấu hỏi rằng liệu một phương pháp điều trị có cải thiện chức năng phổi hay không; liệu can thiệp có cải thiện kết quả hay chất lượng cuộc sống người bệnh hay không.

Ủy ban GOLD cho rằng những người bị COPD không nên được đánh giá chỉ bằng các xét nghiệm chức năng phổi hay đo chức năng hô hấp. Việc xem xét một loạt các yếu tố, chẳng hạn như các triệu chứng hàng ngày sẽ giúp chẩn đoán COPD chính xác hơn.

Các sửa đổi trong tiêu chuẩn GOLD COPD 2018

Bản sửa đổi 2018 bao gồm các tiêu chuẩn mới nhất về sử dụng thuốc. Những điều này ảnh hưởng đến các phương pháp điều trị được sử dụng rộng rãi, chẳng hạn như corticosteroid, thuốc giãn phế quản tác động kéo dài và thuốc kháng cholinergic.

Các kết quả của nghiên cứu mới nhất phản ánh dựa trên liều lượng khuyến cáo và các phương pháp sử dụng thuốc.

Bản sửa đổi GOLD COPD 2018 khuyến khích đánh giá, chẩn đoán COPD dựa vào triệu chứng và lịch sử các đợt bùng phát trầm trọng cùng với xét nghiệm chức năng phổi.

Trước đây, bốn giai đoạn của COPD được phân loại chỉ dựa trên thể tích khí thở ra gắng sức trong giây đầu tiên (FEV1) trong xét nghiệm chức năng phổi. Ủy ban COPD nhận thấy rằng điều này đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh không chính xác. Do đó, các hướng dẫn mới phân loại COPD theo bốn giai đoạn mới khi xem xét các triệu chứng của người bệnh.

Đánh giá mức độ tắc nghẽn đường thở theo GOLD 2018:

Giai đoạn GOLD Giá trị FEV1 sau xét nghiệm hồi phục phế quản
GOLD 1 FEV1 > 80% trị số lý thuyết
GOLD 2 50% < FEV1 < 80% trị số lý thuyết
GOLD 3 30% < FEV1 < 50% trị số lý thuyết
GOLD 4 FEV1 < 30% trị số lý thuyết

Thử nghiệm đánh giá COPD (CAT) hoặc thang đo khó thở của Hội đồng nghiên cứu Y tế (mMRC) sẽ hỏi người bệnh một loạt câu hỏi để đánh giá khả năng thở trong các hoạt động hàng ngày. Các câu trả lời sẽ được tính điểm theo thang điểm đánh giá.

đánh giá phân loại copd

Nhóm A: Nguy cơ thấp, ít triệu chứng

Những đối tượng trong nhóm này có ít rủi ro trầm trọng trong tương lai.

Nhóm này được đánh giá bằng xét nghiệm chức năng phổi có FEV1 ở dưới mức 80% so với bình thường (trước đây là COPD giai đoạn 1) hoặc chỉ số FEV1 từ 50–79% so với bình thường (COPD giai đoạn 2).

Người bệnh thuộc nhóm này có từ 0–1 đợt bùng phát mỗi năm và không có tiền sử nhập viện vì các cơn COPD nghiêm trọng. Ngoài ra, nhóm A cũng có điểm CAT dưới 10 hoặc điểm mMRC từ 0–1.

Nhóm B: Nguy cơ thấp, nhiều triệu chứng

Những người nhóm B cũng có kết quả xét nghiệm chức năng phổi tương tự như nhóm A. Họ cũng chỉ có từ 0–1 đợt bùng phát mỗi năm và không có tiền sử nhập viện vì các cơn COPD nghiêm trọng.

Tuy nhiên, người bệnh COPD nhóm này có nhiều triệu chứng hơn và điểm CAT từ 10 trở lên hay điểm mMRC sẽ lớn hơn 2.

Nhóm C: Nguy cơ cao, ít triệu chứng

Người bệnh COPD thuộc nhóm C có nguy cơ cao bị các triệu chứng trầm trọng trong tương lai. Xét nghiệm chức năng phổi cho thấy kết quả từ 30–49% so với bình thường (COPD giai đoạn 3) hay dưới 30% so với bình thường (COPD giai đoạn 4).

Những người bệnh này thường trải qua hai đợt bùng phát trầm trọng mỗi năm và nhập viện ít nhất một lần vì các tình trạng liên quan đến hô hấp. Tuy nhiên, nhóm này vẫn biểu hiện ít triệu chứng, điểm CAT thường dưới 10 hoặc điểm mMRC từ 0–1.

Nhóm D: Nguy cơ cao, nhiều triệu chứng

Đối tượng thuộc nhóm D có nguy cơ mắc các biến chứng trầm trọng trong tương lai. Kết quả xét nghiệm chức năng phổi cũng tương tự với người bệnh nhóm C: có hai hoặc nhiều đợt cấp tính mỗi năm và nhập viện ít nhất 1 lần do tình trạng bệnh trầm trọng.

Những người bệnh này sẽ có nhiều triệu chứng hơn nên điểm CAT sẽ lớn hơn 10 hay điểm mMRC từ 2 trở lên.

Kết luận

Các hướng dẫn GOLD COPD giúp phản ánh các tiêu chuẩn tổng quát trong chẩn đoán và điều trị. Nhiệm vụ cuối cùng của GOLD là giúp tăng cường nhận thức của mọi người về bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Chẩn đoán và điều trị đúng cách sẽ làm tăng tuổi thọ và chất lượng cuộc sống những người mắc COPD.

COPD là một bệnh phức tạp, nhiều tình trạng sức khỏe khác cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng phổi. Bạn hãy nói chuyện với bác sĩ về phương pháp điều trị và thay đổi lối sống nếu bạn có bất kỳ vấn đề nào sau đây:

  • Béo phì
  • Đồng thời mắc phải các bệnh khác như bệnh tim, tăng huyết áp
  • Vẫn còn tiếp tục sử dụng thuốc lá
  • Khó cử động
  • Tiếp xúc với các chất ô nhiễm hoặc chất kích thích phổi khác.

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

Chia sẻ ngay! :

Ngày đăng: Tháng Một 28, 2019 | Lần cập nhật cuối: Tháng Mười Một 15, 2019

Nguồn tham khảo
Bài có nhiều người đọc