home

Chúng tôi có thể cải thiện như thế nào?

close
chevron
Bài viết này có những thông tin sai lệch hoặc chưa chính xác
chevron

Hãy cho chúng tôi biết thông tin nào chưa chính xác.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Bài viết này không cung cấp đủ thông tin
chevron

Hãy cho chúng tôi biết bài viết đang thiếu điều gì.

wanring-icon
Bạn không cần điền thông tin này nếu không thấy thoải mái. Nhấn Gửi ý kiến ở dưới đây để tiếp tục đọc.
chevron
Tôi có câu hỏi.
chevron

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Nếu có góp ý, vui lòng chia sẻ ở khung phía dưới!

wanring-icon
Nếu bạn gặp nguy hiểm hoặc cần cấp cứu, bạn phải gọi ngay cho các dịch vụ cấp cứu gần bạn, hoặc

Clarityne

Tác dụng|Liều dùng|Cách dùng|Tác dụng phụ|Thận trọng, lưu ý khi dùng|Tương tác thuốc|Bảo quản thuốc
Clarityne

Tên biệt dược: Clarityne

Tên hoạt chất: Loratadine

Phân nhóm: Thuốc chống dị ứng nhóm kháng histamine

Tác dụng

Tác dụng của thuốc Clarityne là gì?

Clarityne là một thuốc chống dị ứng nhóm kháng histamine. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn tác động của histamine, một chất trong cơ thể có khả năng gây ra các triệu chứng dị ứng.

Thuốc Clarityne được sử dụng để làm giảm các triệu chứng do viêm mũi dị ứng và các chứng dị ứng khác. Những triệu chứng này bao gồm hắt hơi, chảy nước mũi, ngứa mũi, ngứa và chảy nước mắt. Các dấu hiệu và triệu chứng ở mũi và mắt sẽ giảm nhanh sau khi dùng thuốc. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định để làm giảm triệu chứng của mày đay mạn tính và các bệnh da do dị ứng khác.

Liều dùng

Những thông tin được cung cấp không thể thay thế cho lời khuyên của các chuyên viên y tế. Bạn hãy luôn tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi quyết định dùng thuốc.

Thuốc Clarityne có những dạng bào chế và hàm lượng nào?

Thuốc có những dạng bào chế và hàm lượng sau:

  • Clarityne 10mg, dạng viên nén
  • Clarityne 5mg/5ml, dạng siro

Liều dùng thuốc Clarityne cho người lớn như thế nào?

Liều dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi: Bạn dùng 10mg Clarityne/1 lần vào mỗi ngày, tương đương 1 viên Clarytine 10mg hoặc 2 muỗng cà phê siro thuốc đầy.

Bệnh nhân suy gan có thể cần phải hiệu chỉnh liều. Trong khi bệnh nhân suy thận thì không.

Liều dùng thuốc Clarityne cho trẻ em như thế nào?

Liều dùng thuốc Clarityne cho trẻ em từ 2 – 12 tuổi:

  • Cân nặng > 30 kg: 10 mg/ 1 lần/ ngày, tương đương 1 viên Clarytine 10mg hoặc 2 muỗng cà phê siro thuốc.
  • Cân nặng ≤ 30 kg: 5 mg/ 1 lần/ ngày, tương đương 1/2 viên Clarytine 10mg hoặc 1 muỗng cà phê siro thuốc.

Liều dùng Clarityne cho trẻ em

Cách dùng

Bạn nên dùng thuốc chống dị ứng Clarityne như thế nào?

Bạn nên sử dụng thuốc theo chỉ dẫn của bác sĩ và kiểm tra thông tin trên nhãn để được hướng dẫn dùng thuốc chính xác. Đặc biệt, bạn không sử dụng thuốc với liều lượng thấp, cao hoặc kéo dài hơn so với thời gian được chỉ định.

Bạn có thể uống thuốc kèm hoặc không kèm với thức ăn. Tuy nhiên, dùng thuốc kèm với thức ăn sẽ giúp giảm tình trạng kích ứng dạ dày. Bên cạnh đó, bạn cần uống thuốc với 1 ly nước đầy.

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào trong quá trình sử dụng thuốc, hãy hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ của bạn.

Bạn nên làm gì trong trường hợp dùng quá liều?

Theo nghiên cứu, uống một lần 160 mg loratadin không gây tác dụng phụ. Tuy nhiên, nếu nhận thấy các triệu chứng quá liều Clarityne như lơ mơ, đánh trống ngực và đau đầu thì bạn nên gọi ngay cho Trung tâm cấp cứu 115 hoặc đến trạm Y tế địa phương gần nhất để được lập tức điều trị triệu chứng và điều trị hỗ trợ.

Ngoài ra, bạn cần ghi lại và mang theo danh sách những loại thuốc bạn đã dùng, bao gồm cả thuốc kê toa và thuốc không kê toa.

Bạn nên làm gì nếu quên một liều?

Nếu bạn quên dùng một liều thuốc, hãy dùng càng sớm càng tốt. Tuy nhiên, nếu gần với liều kế tiếp, bạn hãy bỏ qua liều đã quên và dùng liều kế tiếp vào thời điểm như kế hoạch. Không dùng gấp đôi liều đã quy định.

Tác dụng phụ

Bạn sẽ gặp tác dụng phụ nào khi dùng thuốc Clarityne?

Thuốc Clarityne có thể gây ra một số tác dụng phụ như:

  • Mệt mỏi, lơ mơ
  • Đau đầu
  • Khô miệng
  • Rối loạn dạ dày ruột như đau bụng, tiêu chảy, buồn nôn, viêm dạ dày

Bạn cũng có thể gặp một số tác dụng phụ hiếm gặp hơn, bao gồm:

  • Phản ứng quá mẫn
  • Chức năng gan bất thường
  • Nhanh nhịp tim, đánh trống ngực, chóng mặt
  • Co giật
  • Rụng tóc

Tác dụng phụ của thuốc Clarityne 10mg

Đây không phải là danh mục đầy đủ tất cả các tác dụng phụ và có thể xảy ra những tác dụng phụ khác. Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về tác dụng phụ, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ.

Thận trọng, lưu ý khi dùng

Trước khi dùng thuốc Clarityne, bạn nên lưu ý những gì?

Trước khi dùng thuốc, bạn nên báo với bác sĩ hoặc dược sĩ nếu:

  • Bạn dị ứng với bất kì thành phần nào của thuốc Clarityne
  • Bạn đang mang thai hoặc cho con bú. Bạn cần phải dùng thuốc theo chỉ định của bác sĩ trong trường hợp này;
  • Bạn đang dùng những thuốc khác (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng),
  • Bạn định dùng thuốc cho trẻ em hoặc người cao tuổi
  • Bạn đã hoặc đang bị hen suyễn, bệnh thận hoặc gan.
  • Nếu bạn bị chứng phenylketon niệu – một chứng rối loạn di truyền, trong đó bệnh nhân phải theo một chế độ ăn kiêng đặc biệt để ngăn ngừa chậm phát triển trí tuệ,

Những điều bạn cần lưu ý khi dùng thuốc Clarityne trong trường hợp đặc biệt (mang thai, cho con bú, phẫu thuật,…)

Phụ nữ có thai hoặc cho con bú: Chưa xác định tính an toàn khi dùng thuốc Clarityne cho phụ nữ có thai; do đó chỉ dùng thuốc khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ đối với thai. Do loratadine được tiết vào sữa và do những nguy cơ khi dùng các thuốc kháng histamine tăng lên ở trẻ em, đặc biệt trẻ sơ sinh và sinh non, nên ngừng cho con bú hoặc ngừng dùng thuốc.

Người lái xe hoặc vận hành máy móc: Tác động của Clarityne lên khả năng lái xe và vận hành máy móc là không có hoặc không đáng kể. Rất hiếm bệnh nhân gặp tình trạng buồn ngủ có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc khi sử dụng loại thuốc này.

Người cần tiến hành các thử nghiêm trên da: Nên ngừng sử dụng Clarityne 48 giờ trước khi tiến hành thử nghiệm vì các thuốc kháng histamin có thể ngăn ngừa hoặc giảm các phản ứng dương tính ở da.

Bệnh nhân đái tháo đường: Thuốc có chứa đường sucrose nên cần cân nhắc về vấn đề này khi sử dụng thuốc cho bệnh nhân đái tháo đường.

Tương tác thuốc

Thuốc Clarityne có thể tương tác với những thuốc nào?

Thuốc Clarityne có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc khác mà bạn đang dùng hoặc gia tăng ảnh hưởng của các tác dụng phụ. Để tránh tình trạng tương tác thuốc, tốt nhất là bạn viết một danh sách những thuốc bạn đang dùng (bao gồm thuốc được kê toa, không kê toa, thảo dược và thực phẩm chức năng) và cho bác sĩ hoặc dược sĩ xem. Để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc, bạn không tự ý dùng thuốc, ngưng hoặc thay đổi liều lượng của thuốc mà không có sự cho phép của bác sĩ.

Tương tác thuốc Clarityne

Loratadin có thể tương tác tiềm tàng với các chất ức chế CYP3A4 và CYP2D6 (ví dụ như nhóm kháng sinh macrolid, nhóm kháng nấm azol, nhóm ức chế protease…), dẫn đến tăng nồng độ loratadin và làm tăng nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ của thuốc. Cần thận trọng khi phối hợp với các thuốc khác đã biết có tác dụng ức chế sự chuyển hóa ở gan cho đến khi nghiên cứu về tương tác thuốc được hoàn thành đẩy đủ.

Thuốc Clarityne có thể tương tác với thực phẩm, đồ uống nào?

Dựa trên những nghiên cứu được tiến hành khi sử dụng chung với rượu, loratadin không ảnh hưởng trên tâm thần. Tuy nhiên, thức ăn, rượu và thuốc lá có thể tương tác với Clarityne. Hãy tham khảo ý kiến bác sĩ về việc uống thuốc cùng thức ăn, rượu và thuốc lá.

Tình trạng sức khỏe nào ảnh hưởng đến thuốc Clarityne?

Tình trạng sức khỏe của bạn có thể ảnh hưởng đến việc sử dụng thuốc này. Báo cho bác sĩ biết nếu bạn có bất kỳ vấn đề sức khỏe nào.

Bảo quản thuốc

Bạn nên bảo quản thuốc Clarityne như thế nào?

Bạn nên bảo quản thuốc dưới 30°C, tránh ẩm và tránh ánh sáng. Không bảo quản trong phòng tắm hoặc trong ngăn đá. Bạn nên nhớ rằng mỗi loại thuốc có thể có các phương pháp bảo quản khác nhau. Vì vậy, bạn nên đọc kỹ hướng dẫn bảo quản trên bao bì hoặc hỏi dược sĩ. Giữ thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và thú nuôi.

Bạn không nên vứt thuốc vào toilet hoặc đường ống dẫn nước trừ khi có yêu cầu. Thay vì vậy, hãy vứt thuốc đúng cách khi thuốc quá hạn hoặc không thể sử dụng. Bạn có thể tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý rác thải địa phương về cách tiêu hủy thuốc an toàn.

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

Nguồn tham khảo

Clarityne. https://www.drugs.com/drug-interactions/loratadine.html. Ngày truy cập 26/02/2017

Clarityne. http://www.mims.com/malaysia/drug/info/clarityne . Ngày truy cập 26/02/2017

Clarityne siro https://drugbank.vn/thuoc/Clarityne-siro&VN-21182-18 Ngày truy cập: 19/02/2021

Clarityne viên nén https://www.clarityne.com.vn/ Ngày truy cập: 19/02/2021


Bài viết liên quan


Ảnh tác giả
Tác giả: Hoàng Kim ngày 22/06/2017
Tham vấn y khoa: Lê Thị Mỹ Duyên
x