• Kim nhỏ: Xét nghiệm này sử dụng một kim nhỏ được gắn vào ống tiêm, cho phép rút chất lỏng và tế bào, dùng trong trường hợp bướu, khối u sờ thấy được.
• Tựa trục: Thủ thuật này được thực hiện cho những khu vực không sờ thấy được, nhưng nhìn thấy qua hình chụp X – quang hoặc CT để bác sĩ có thể tiếp cận các khu vực cụ thể, như phổi, gan hoặc các cơ quan khác.
• Hỗ trợ chân không: Là loại xét nghiệm hỗ trợ thiết bị hút chân không, giúp tổn thương, mổ và không bị sẹo to, thường sử dụng trong xét nghiệm vú.
4. Sinh thiết da

Bác sĩ có thể yêu cầu sinh thiết vùng da nghi ngờ nếu bạn bị phát ban, tổn thương trên da, nghi ngờ về một tình trạng nhất định, không đáp ứng với phác đồ điều trị của bác sĩ hoặc không rõ nguyên nhân.
Xét nghiệm sinh thiết da có thể được thực hiện bằng cách sử dụng thuốc gây tê cục bộ, rồi loại bỏ một phần nhỏ bằng dao hoặc sử dụng sinh thiết bấm, một dụng cụ đặc biệt bấm một lỗ nhỏ thông qua các lớp trên cùng của da để lấy một mẫu da.
Mẫu sinh thiết da sẽ được gửi đến phòng thí nghiệm để xét nghiệm về các tình trạng có thể xảy ra như nhiễm trùng, ung thư, viêm cấu trúc da hoặc mạch máu.
5. Sinh thiết phẫu thuật
Đôi khi, một bệnh nhân có thể xuất hiện khu vực nghi ngờ bất thường nhưng việc sử dụng các phương pháp xét nghiệm sinh thiết bên trên không an toàn và hiệu quả, hoặc kết quả của các mẫu xét nghiệm khác là âm tính, ví dụ như khối u ở bụng gần động mạch chủ. Trong trường hợp này, bác sĩ phẫu thuật có thể cần lấy mẫu bằng cách sử dụng nội soi hoặc bằng cách phẫu thuật truyền thống.
Bất kỳ loại sinh thiết cũng như thủ tục y tế nào tác động đến da đều có nguy cơ gây nhiễm trùng hoặc chảy máu. Một số trường hợp có thể gây ra tổn thương dây thần kinh xung quanh, ảnh hưởng cơ quan nội tạng gần đó.
Khi nào cần thực hiện sinh thiết?

Sinh thiết giúp chẩn đoán bằng cách cung cấp mảnh mô để kiểm tra khi không thể tiếp cận từ bên ngoài. Xét nghiệm này thường liên quan đến ung thư. Bên cạnh đó, xét nghiệm này có thể được sử dụng để chẩn đoán các tình trạng khác và mức độ tiến triển của bệnh. Một số tác dụng của xét nghiệm sinh thiết bao gồm:
• Xác định nguyên nhân gây ung thư: Nếu bệnh nhân có một khối u hoặc sưng ở đâu đó trong cơ thể mà không có nguyên nhân rõ ràng, cách duy nhất để xác định liệu đó có phải là ung thư hay không là thông qua sinh thiết. Sinh thiết cũng có thể được sử dụng để đánh giá bệnh nhân đáp ứng với điều trị ung thư như thế nào.
• Đánh giá tình trạng dạ dày: Thủ thuật này có thể giúp bác sĩ xác định các tình trạng dạ dày như loét dạ dày có do thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) gây ra hay không. Sinh thiết ruột non có thể được sử dụng để đánh giá bệnh nhân bị kém hấp thu, thiếu máu hoặc bệnh celiac.
• Chẩn đoán các bệnh về gan: Điều này có thể giúp bác sĩ chẩn đoán khối u, hoặc ung thư trong gan. Ngoài ra, bác sĩ còn có thể chẩn đoán xơ gan, hay gan bị sẹo do chấn thương hoặc các bệnh lý trước đó, chẳng hạn như lạm dụng rượu hoặc viêm gan lâu dài.
• Xét nghiệm nhiễm trùng: Sinh thiết kim có thể giúp xác định liệu bạn có bị nhiễm trùng hay không, và loại sinh vật nào gây ra.
• Xét nghiệm viêm: Bằng cách kiểm tra các tế bào thông qua sinh thiết, bác sĩ có thể xác định được nguyên nhân gây viêm.
Đôi khi, sinh thiết còn được thực hiện trên các cơ quan cấy ghép để xác định xem cơ thể có đang thích ứng với nội tạng vừa được cấy ghép hay không.
Thận trọng
Sinh thiết có an toàn không?

Sinh thiết thường an toàn, đây được coi là một thủ tục rủi ro rất thấp với khả năng bị nhiễm trùng nhỏ. Nguy cơ nhiễm trùng cần điều trị bằng kháng sinh thường rất thấp. Đôi khi việc xét nghiệm có thể ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận, ví dụ như tổn thương ruột khi sinh thiết vùng bụng.
Các rủi ro có thể bao gồm khả năng chảy máu, xét nghiệm sai vị trí, không lấy đủ mẫu xét nghiệm có thể dẫn đến sai kết quả và cần thực hiện lại. Một nghiên cứu về kết quả của xét nghiệm được sử dụng trong các thử nghiệm lâm sàng cho thấy rằng chỉ 5,2% trường hợp dẫn đến các biến chứng.
Mặc dù có một vài rủi ro, xét nghiệm sinh thiết vẫn là cách duy nhất giúp chẩn đoán sớm ung thư và các bệnh khác. Trong nhiều trường hợp, việc phát hiện sớm là chìa khóa giúp bạn tăng tỷ lệ sống sót.
Quy trình

Sinh thiết tế bào ung thư thông thường được thực hiện trong bệnh viện, trung tâm phẫu thuật hoặc phòng khám của bác sĩ chuyên khoa. Chi tiết quá trình thực hiện như sau:
Chuẩn bị gì trước khi thực hiện sinh thiết?
Thủ thuật này có thể yêu cầu một số chuẩn bị từ phía bệnh nhân như tránh ăn uống trước khi xét nghiệm khoảng vài giờ. Bạn hãy nói với bác sĩ các thuốc và chất bổ sung bạn từng dùng. Bạn có thể cần phải ngừng dùng một số loại thuốc trước khi xét nghiệm, chẳng hạn như aspirin hoặc thuốc chống viêm không steroid.
Bạn sẽ được làm xét nghiệm máu và đánh giá khả năng dị ứng với các chất liên quan. Tùy vào loại sinh thiết, bác sĩ sẽ hướng dẫn bạn những việc cần làm cụ thể hơn trước khi làm thủ thuật. Bạn sẽ cần phải ký một mẫu đơn đồng ý với xét nghiệm này.
Quá trình thực hiện sinh thiết diễn ra như thế nào?

Các mẫu mô thu thập được sẽ được gửi đến phòng thí nghiệm và do chuyên viên kiểm nghiệm kiểm tra. Mẫu có thể được xử lý hóa học, cắt thành các phần rất mỏng và nghiên cứu dưới kính hiển vi. Các lát mỏng này được gắn vào một phiến kính và phần mô còn lại thường được lưu lại cho các nghiên cứu sau. Đôi khi, chuyên viên kiểm nghiệm có thể nhuộm mẫu để giúp nhìn thấy các tế bào rõ ràng hơn.
Điều gì xảy ra sau khi thực hiện sinh thiết?
Trong hầu hết các trường hợp, sinh thiết là một thủ tục ngoại trú, bạn có thể về nhà ngay sau khi hoàn thành thủ thuật. Nếu lấy mẫu mô từ một cơ quan nội tạng, bệnh nhân có thể cần gây mê toàn thân và phải ở lại bệnh viện qua đêm. Thủ thuật nạo một mẫu mô từ bên trong miệng thường không cần gây mê, nhưng khu vực này có thể cảm thấy đau trong một thời gian.
Nếu trường hợp lấy mẫu được lấy từ một cơ quan chính, chẳng hạn như gan hoặc thận, bạn có thể phải nghỉ ngơi trong bệnh viện vài giờ trước khi có thể về nhà. Ngoài ra, sau khi sinh thiết cổ tử cung hoặc niêm mạc tử cung, người xét nghiệm có thể xuất hiện tình trạng chảy máu âm đạo nhẹ.
Kết quả
Đọc kết quả sinh thiết
Xét nghiệm sinh thiết bao lâu có kết quả? Điều này sẽ phụ thuộc vào loại sinh thiết. Trong một số trường hợp, chẳng hạn như trong khi phẫu thuật, mẫu tế bào thu thập được có thể được kiểm tra ngay lập tức và bác sĩ phẫu thuật sẽ có kết quả sinh thiết trong vòng vài phút. Nhưng thông thường, kết quả sinh thiết sẽ có trong vòng 2 – 3 ngày, nhưng một trường hợp phức tạp hơn có thể mất 7 – 10 ngày. Một số mẫu có thể cần thêm thời gian để phân tích. Hỏi bác sĩ để biết bao lâu để biết chính xác kết quả sinh thiết bao lâu thì có.
Kết quả sinh thiết giúp bác sĩ xác định xem các tế bào có phải là ung thư hay không. Trong trường hợp ung thư, chuyên viên kiểm nghiệm sẽ cần xác định xem mẫu đó là ác tính hay lành tính. Nếu là ác tính, họ sẽ đánh giá ung thư xâm lấn hay tiến triển như thế nào. Còn trường hợp lành tính, sẽ tùy thuộc vào kích thước khối u và có nguy cơ trở thành ác tính hay không, bác sĩ sẽ đưa ra hướng giải quyết phù hợp.
Hiện nay tại Việt Nam, nhiều bệnh viện có khoa xét nghiệm sinh thiết để bạn có thể thực hiện thủ thuật này khi cần. Tác dụng là không chỉ giúp bạn chẩn đoán chính xác bệnh mà còn hỗ trợ trong việc đánh giá hiệu quả của phác đồ điều trị. Điều quan trọng là bạn cần quan sát các dấu hiệu bất thường trong cơ thể, bởi bất kỳ sự chủ quan nào cũng có thể tiềm ẩn nguy cơ dẫn đến bệnh ung thư.
Đặt câu hỏi cho bác sĩ
Vui lòng đăng nhập hoặc đăng ký để tạo câu hỏi
Chia sẻ với bác sĩ các thắc mắc của bạn để được giải đáp miễn phí.
Đăng ký hoặc Đăng nhập để đặt câu hỏi cho bác sĩ!