backup og meta

Tài trợ bởi: Pfizer_1

Vòng bảo vệ kép khỏi RSV giúp ông bà khỏe, con cháu an tâm

Những cái ôm, nụ hôn trong gia đình là biểu tượng của yêu thương. Nhưng đôi khi, chính những hành động ấy lại trở thành cầu nối cho virus RSV – mối nguy thầm lặng có thể làm đảo lộn cuộc sống của cả hai thế hệ. 

Vòng bảo vệ kép khỏi RSV giúp ông bà khỏe, con cháu an tâm

Virus hợp bào hô hấp hay RSV (Respiratory Syncytial Virus) là một loại virus phổ biến và trong đa số trường hợp, nhiễm RSV chỉ gây ra các triệu chứng nhẹ tương tự như “cảm lạnh thông thường” [1]. Virus RSV tồn tại dưới hai phân nhóm chính: RSV-A và RSV-B. Dù có sự khác biệt nhỏ trong một số nghiên cứu, nhưng thực tế cả hai nhóm đều có thể gây bệnh nặng [2]. Nhiều người cho rằng RSV chủ yếu ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh. Nhưng thực tế, virus RSV có thể gây bệnh nghiêm trọng ở cả hai nhóm dễ bị tổn thương trong gia đình: trẻ sơ sinh với hệ miễn dịch chưa hoàn thiện và người cao tuổi với sự suy giảm miễn dịch do tuổi tác [1].  

Để bảo vệ sức khỏe cả gia đình, việc phòng ngừa RSV cần được quan tâm ở cả trẻ sơ sinh và người cao tuổi – hai nhóm có nguy cơ cao gặp biến chứng nghiêm trọng do RSV. Một “vòng bảo vệ kép” hướng tới đồng thời cả hai nhóm đối tượng này có thể góp phần giảm gánh nặng bệnh tật do RSV trong gia đình. 

Virus hợp bào hô hấp: Nỗi lo của 2 thế hệ 

RSV không phân biệt tuổi tác khi lây nhiễm, nhưng lại có sự khác biệt rõ rệt về mức độ nghiêm trọng của biểu hiện bệnh ở hai đầu cuộc đời. Ở trẻ em dưới 6 tháng tuổi, RSV là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh viêm tiểu phế quản (tình trạng viêm các đường hô hấp nhỏ nhất trong phổi) và viêm phổi [1]. Mỗi năm tại Hoa Kỳ, ước tính có khoảng 58.000 đến 80.000 trẻ em dưới 5 tuổi phải nhập viện vì RSV [3]. Gánh nặng trên toàn cầu còn lớn hơn với ước tính mỗi năm có khoảng 3,6 triệu ca nhập viện trẻ nhỏ và gần 45.000 ca tử vong ở trẻ dưới 6 tháng tuổi do RSV. [4], [5

Ở người lớn tuổi, tác động của RSV không chỉ dừng lại ở một đợt nhiễm trùng hô hấp cấp tính. Nhiễm trùng RSV đôi khi có thể làm trầm trọng thêm các bệnh lý mạn tính sẵn có hoặc dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng. Cụ thể, RSV có thể dẫn đến: [6

  • Các đợt kịch phát của Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) và hen suyễn 

  • Tình trạng suy tim trở nên nặng hơn, khi tim không thể bơm đủ máu và oxy cho cơ thể. 

  • Tiến triển thành viêm phổi, giống như ở trẻ em. 

Nguy cơ mắc bệnh nặng tăng theo tuổi [6]. Dữ liệu về tỷ lệ tử vong tại bệnh viện (hCFR) đã chứng minh điều này: tỷ lệ này là 4,6% ở nhóm 60-74 tuổi, nhưng tăng lên 7,3% ở nhóm >75 tuổi. Đáng chú ý, một phân tích tổng hợp cho thấy tỷ lệ tử vong nội viện ở người lớn tuổi có bệnh lý nền đi kèm có thể lên tới 11,0%. [7

Những con số này cho thấy RSV tấn công vào hai nhóm dễ tổn thương nhất trong gia đình – một bên là hệ miễn dịch chưa trưởng thành, một bên là hệ miễn dịch đã lão hóa. 

Nguy cơ lây nhiễm chéo trong gia đình nhiều thế hệ 

RSV lây lan qua nhiều con đường như: [8

  • Giọt bắn: Khi trẻ ho hoặc hắt hơi, các giọt bắn chứa virus có thể bay vào mắt, mũi hoặc miệng của trẻ sơ sinh, ông bà. 
  • Tiếp xúc trực tiếp: Tiếp xúc trực tiếp với người nhiễm RSV, ví dụ như hôn lên mặt trẻ đang mắc RSV có thể khiến ông bà, người thân hoặc những người chăm sóc có nguy cơ bị lây nhiễm. 

  • Vật trung gian: ​Virus RSV có thể tồn tại hàng giờ trên các bề mặt cứng như bàn ăn, tay nắm cửa, đồ chơi và thanh cũi. Nó tồn tại trong thời gian ngắn hơn trên các bề mặt mềm như khăn giấy hoặc trên tay. [8
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa

Gia đình đa thế hệ có thể là một môi trường “lý tưởng” cho virus RSV lây lan. Trẻ em thường là “điểm xâm nhập” của virus vào gia đình. Các bé tiếp xúc và bị nhiễm RSV từ môi trường bên ngoài như nhà trẻ hoặc trường học, sau đó mang virus về nhà lây cho các thành viên khác. Nếu trẻ em là “nguồn lây” thì người lớn lại có thể trở thành “người vận chuyển” thầm lặng, tạo nên một vòng lặp lây nhiễm hai chiều. 

Ở người lớn khỏe mạnh và trẻ lớn tuổi hơn, các triệu chứng của RSV thường nhẹ như sổ mũi hoặc nghẹt mũi, ho khan, sốt nhẹ, đau họng, hắt hơi và đau đầu [4]. Điều này khiến nhiều người không nhận biết được nguy cơ lây truyền, vẫn duy trì các tiếp xúc gần như ôm, bồng bế…, từ đó góp phần làm tăng nguy cơ lây truyền virus cho trẻ nhỏ và các đối tượng dễ bị tổn thương. 

Một người nhiễm RSV thường có thể lây bệnh cho người khác trong khoảng 3 đến 8 ngày. Tuy nhiên, một số trẻ sơ sinh và những người có hệ miễn dịch suy yếu có thể tiếp tục thải virus trong 4 tuần (28 ngày) hoặc lâu hơn, ngay cả sau khi các triệu chứng đã thuyên giảm [8]. Điều này góp phần duy trì sự lây nhiễm âm thầm trong gia đình sau khi mọi người nghĩ rằng mình đã “khỏe”. 

Như vậy, trong gia đình đa thế hệ có thể tồn tại sự lưu hành hai chiều của RSV, khi trẻ nhỏ có thể lây truyền virus cho ông bà (nhóm có nguy cơ diễn tiến nặng) và ông bà, dù chỉ có triệu chứng nhẹ, cũng có thể tiếp tục truyền virus cho trẻ sơ sinh (nhóm có nguy cơ mắc bệnh nặng). Do đó, các biện pháp phòng ngừa cần hướng đến bảo vệ đồng thời cả hai nhóm đối tượng. 

Tạo vòng bảo vệ kép: Chiến lược phòng ngừa toàn diện cho gia đình đa thế hệ

virus RSV
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa

Để giảm nguy cơ lây truyền RSV trong gia đình, chúng ta cần xây dựng hai “vòng” bảo vệ cho cả hai nhóm dân số có nguy cơ cao này. 

“Vòng” bảo vệ thứ nhất: Bảo vệ người cao tuổi 

Mục tiêu của vòng bảo vệ này là giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh nặng, nhập viện và tử vong cho ông bà, cha mẹ lớn tuổi trong gia đình. Hãy chủ động trao đổi với bác sĩ về việc chủ động dự phòng RSV cho người cao tuổi, đặc biệt là người có nguy cơ cao mắc RSV nặng như người mắc bệnh tim hoặc phổi mạn tính, người có hệ miễn dịch suy yếu, người có các bệnh lý khác hoặc người sống ở viện dưỡng lão [6]. Điều này đã được chứng minh mang đến lợi ích sức khỏe trực tiếp và giảm đáng kể những gánh nặng bệnh tật [9].  

“Vòng” bảo vệ thứ hai: Bảo vệ trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ 

Thực tế, ngay từ trong thai kỳ, mẹ đã có thể giúp con có lớp phòng vệ tự nhiên. Cơ thể mẹ có khả năng truyền các yếu tố bảo vệ sang con thông qua nhau thai – đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ ba trở đi. Cơ chế miễn dịch thụ động này đóng vai trò như một “tấm khiên” tự nhiên cho con yêu trong giai đoạn đầu đời. Đây là cơ chế sinh học đã được áp dụng trong nhiều chương trình phòng ngừa tại Việt Nam như uốn ván, ho gà, bạch hầu… [10

Do đó, trong thời gian mang thai, nhất là trong tam cá nguyệt thứ 3, mẹ nên chủ động trao đổi thêm với bác sĩ về giải pháp hỗ trợ miễn dịch thụ động để bảo vệ bé ngay từ khi bé còn trong bụng mẹ. Điều này là cơ hội “xây dựng” cho con một lá chắn bảo vệ ngay từ trước khi bé chào đời [11]. 

Thực hiện các biện pháp hỗ trợ thiết yếu hàng ngày 

Khi các “vòng bảo vệ” đã được thiết lập, các biện pháp sau đây sẽ siết chặt vòng vây, không cho virus có cơ hội tấn công gây bệnh. 

  • Giữ vệ sinh cá nhân: Rửa tay thường xuyên bằng xà phòng, vệ sinh các bề mặt cứng (đồ chơi, tay nắm cửa, bàn), che miệng và mũi khi ho hoặc hắt hơi. [8

  • Cải thiện chất lượng không khí: Tăng cường lưu thông gió, sử dụng các biện pháp lọc không khí trong nhà… [8] Không để trẻ tiếp xúc với khói thuốc bởi việc phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động làm tăng nguy nhập viện do các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới do RSV gây ra. Đồng thời, khói thuốc cũng làm bệnh diễn tiến nặng hơn. [12
  • Hạn chế tiếp xúc: Bất kỳ ai trong nhà (kể cả ông bà) có triệu chứng giống cảm lạnh (ho, sổ mũi) thì nên ở nhà và hạn chế tiếp xúc với người khác khi đang mắc bệnh [8]. 

Ngoài ra, có thể áp dụng thêm các biện pháp bổ sung khác như đeo khẩu trang, giữ khoảng cách và xét nghiệm khi cần thiết. [8

Sức khỏe của ông bà và sự an toàn của con cháu có mối liên hệ mật thiết không thể tách rời. Kiến thức là bước đầu tiên. Bước thứ hai, và quan trọng nhất, là hành động. Đừng chờ đợi. Hãy chủ động trao đổi với bác sĩ gia đình, bác sĩ sản khoa hoặc bác sĩ nhi khoa của bạn ngay hôm nay để xây dựng kế hoạch bảo vệ toàn diện, phù hợp nhất cho từng thành viên trong gia đình mình. 

Lưu ý: 

Thông tin về sức khỏe trong tài liệu này chỉ được cung cấp cho mục đích giáo dục và không nhằm mục đích thay thế việc tham khảo ý kiến với chuyên gia tại các cơ sở y tế. Tất cả các quyết định liên quan đến việc chăm sóc bệnh nhân phải được thực hiện bởi chuyên gia tại các cơ sở y tế dựa trên việc xem xét các đặc điểm riêng biệt của từng bệnh nhân và dựa trên đánh giá và điều trị của nhân viên y tế. 

PP-A1G-VNM-0285 

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

1. Centers for Disease Control and Prevention (CDC), About RSV. Available from: https://www.cdc.gov/rsv/about/index.html Accessed: 24 Mar, 2026 

2. Nuttens C, Moyersoen J, Curcio D, Aponte-Torres Z, Baay M, Vroling H, Gessner BD, Begier E. Differences Between RSV A and RSV B Subgroups and Implications for Pharmaceutical Preventive Measures. Available from: https://link.springer.com/article/10.1007/s40121-024-01012-2 Accessed: 24 Mar, 2026 

3. Centers for Disease Control and Prevention (CDC), RSV in Infants and Young Children. Available from: https://www.cdc.gov/rsv/infants-young-children/index.html Accessed: 24 Mar, 2026 

4. The World Health Organization (WHO), Respiratory syncytial virus (RSV). Available from:  https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/respiratory-syncytial-virus-(rsv)

5. Munro APS, Martinón-Torres F, Drysdale SB, Faust SN, The disease burden of respiratory syncytial virus in Infants. Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10487373/ Accessed: 24 Mar, 2026  

6. Centers for Disease Control and Prevention (CDC), RSV in Adults – CDC. Available from: https://www.cdc.gov/rsv/adults/index.html Accessed: 24 Mar, 2026 

7. Kenmoe S, Nair H. The disease burden of respiratory syncytial virus in older adults – PMC. Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10911257/ Accessed: 24 Mar, 2026 

8. Centers for Disease Control and Prevention (CDC), How RSV Spreads. Available from: https://www.cdc.gov/rsv/causes/index.html Accessed: 24 Mar, 2026 

9. Tanriover MD, Azap A, Cakir Edis E, Ozger HS, Pullukcu H, Sonmezer MC, Dursun OU, Merter S, Sayiner A. Respiratory syncytial virus (RSV) infections in adults: Current trends and recommendations for prevention – a global challenge from a local perspective. Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12184840/ Accessed: 24 Mar, 2026 

10. Cinicola B, Conti MG, Terrin G, et al. The protective role of maternal immunization in early life. Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8113393/ Accessed: 24 Mar, 2026 

11. Centers for Disease Control and Prevention (CDC),  RSV Vaccine Guidance for Pregnant Women. Available from: https://www.cdc.gov/rsv/hcp/vaccine-clinical-guidance/pregnant-people.html Accessed: 24 Mar, 2026 

12. DiFranza JR, Masaquel A, Barrett AM, Colosia AD, Mahadevia PJ. Systematic literature review assessing tobacco smoke exposure as a risk factor for serious respiratory syncytial virus disease among infants and young children Available from:   https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3411420/ Accessed: 24 Mar, 2026 

Phiên bản hiện tại

31/07/2026

Tác giả: Thạc sĩ - Bác sĩ - Giảng viên Nguyễn Văn Hoàn

Cập nhật bởi: Ngân Phạm


Bài viết liên quan

Phòng ngừa RSV cho trẻ: Mẹ bầu hỏi - Bác sĩ trả lời

Di chứng lâu dài của RSV – Nguy cơ hen suyễn và hô hấp kéo dài


Tác giả:

Thạc sĩ - Bác sĩ - Giảng viên Nguyễn Văn Hoàn

Bệnh truyền nhiễm · Đại học Y dược Hải Phòng


Ngày cập nhật: Vừa xong

ad iconQuảng cáo

Bài viết này có hữu ích với bạn?

ad iconQuảng cáo
ad iconQuảng cáo