backup og meta

Tài trợ bởi: Pfizer_1

Những lầm tưởng về RSV khiến mẹ bầu dễ bỏ qua cơ hội bảo vệ con từ sớm

Virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus – RSV) là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây bệnh hô hấp nghiêm trọng ở trẻ sơ sinh. Nhưng vì những hiểu lầm phổ biến, nhiều mẹ bầu đã bỏ lỡ thời điểm vàng để bảo vệ con – ngay từ khi con còn trong bụng.  

Những lầm tưởng về RSV khiến mẹ bầu dễ bỏ qua cơ hội bảo vệ con từ sớm

Khi mang thai, mẹ luôn mong muốn dành cho con những điều tốt đẹp nhất: từ chế độ ăn uống, giấc ngủ, đến từng nhịp thở. Nhưng có một điều mà không phải mẹ nào cũng biết – đó là: mẹ có thể giúp con phòng ngừa một trong những loại virus nguy hiểm – RSV – ngay từ thai kỳ. 

RSV là loại virus có khả năng gây bệnh cho mọi lứa tuổi và được xem là nguyên nhân hàng đầu gây nhiễm trùng cấp tính đường hô hấp dưới (ALRTI) ở trẻ nhỏ với gánh nặng bệnh tật cao nhất tại các quốc gia có thu nhập thấp đến trung bình [1], [2]. Đối tượng nguy cơ cao bị bệnh RSV nặng và tử vong là trẻ sơ sinh, đặc biệt là trẻ dưới 6 tháng tuổi [3]. Thế nhưng, hiện tại vẫn chưa có nhiều bậc phụ huynh hiểu biết về RSV và những mối nguy cơ tiềm tàng của nó đối với sức khỏe con trẻ. Bài viết này sẽ điểm qua một số lầm tưởng mà các mẹ bầu thường hay gặp phải, thông qua đó cung cấp thêm thông tin để chủ động trao đổi với bác sĩ giúp lựa chọn phương án bảo vệ bé yêu sớm từ những tháng cuối của thai kỳ. 

Lầm tưởng 1: Nhiễm RSV cũng giống như cảm lạnh thông thường, không có gì nguy hiểm. 

Trong đa số trường hợp, nhiễm RSV khởi phát với triệu chứng nhẹ và có thể giống cảm lạnh. Các triệu chứng đầu tiên của nhiễm RSV thường xuất hiện sau 4–7 ngày kể từ khi tiếp xúc với virus, có thể chia thành 2 nhóm [4]: 

Triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp trên: sổ mũi, đau họng, đau đầu, mệt mỏi, sốt (phần lớn trẻ bị nhiễm RSV có sốt, một tỷ lệ trẻ nhỏ có thể không có biểu hiện sốt trong quá trình nhiễm bệnh).  

Triệu chứng của nhiễm trùng đường hô hấp dưới: ho, khó thở, thở nhanh, co thắt phế quản, khò khè. Các trường hợp bệnh phổi nặng có thể dẫn đến giảm oxy máu, mệt cơ hô hấp và đôi khi tử vong. 

Hầu hết các trường hợp nhiễm RSV là nhẹ như cảm lạnh. Tuy nhiên, nhiễm RSV có nguy cơ tiến triển nặng, nhất là ở trẻ dưới 6 tháng tuổi. [3] 

Theo nghiên cứu Global Burden of Disease (GBD) năm 2015 có khoảng 33,1 triệu ca nhiễm RSV liên quan đến ALRTI và 118.200 ca tử vong. Năm 2019, con số này tương tự với 33,0 triệu ca mắc và 101.400 ca tử vong. Đáng chú ý, hơn 92% các trường hợp ALRTI liên quan RSV và gần 99% các ca tử vong xảy ra ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình [1]. 

Như vậy, cả nhiễm RSV và cảm lạnh thông thường đều có thể khởi đầu bằng những triệu chứng tương tự nhau: sốt, đau họng, mệt mỏi, ho, khó thở… nhưng nhiễm RSV không phải lúc nào cũng lành tính. Ở một số trẻ, bệnh có thể tiềm ẩn nguy cơ trở nặng khiến trẻ phải nhập viện, điều trị kéo dài, thở oxy, thở máy…[5]  

nhiễm rsv
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.

Lầm tưởng 2: RSV không ảnh hưởng lâu dài, sau khi khỏi bệnh là xong.  

Đa số bệnh nhân sẽ có các triệu chứng ban đầu tương tự ở mọi nhóm tuổi đó là các dấu hiệu giống nhiễm trùng đường hô hấp trên và thường khỏi mà không để lại biến chứng; tuy nhiên, diễn tiến lâm sàng sau đó có thể khác nhau tùy nhóm đối tượng [6].  

Nhiễm RSV đường hô hấp dưới ở giai đoạn sớm của cuộc đời có thể để lại di chứng hô hấp lâu dài, bao gồm [4]: 

  • Nhập viện tái phát do bệnh hô hấp trong thời kỳ nhũ nhi 
  • Tái phát thở khò khè hoặc hen suyễn 
  • Giảm chức năng phổi kéo dài sau giai đoạn sơ sinh. 

Những di chứng này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động đến chất lượng sống của trẻ trong suốt tuổi thơ. Một đứa trẻ từng nhiễm RSV nặng có thể phải tái khám định kỳ nhiều lần để điều trị các biến chứng lâu dài (như thở khò khè tái phát, hen suyễn) phát sinh do nhiễm RSV trước đó [7]. 

Lầm tưởng 3: RSV chỉ xuất hiện theo mùa, không cần lo quanh năm 

Gánh nặng và tính mùa vụ của RSV khác nhau đáng kể giữa các khu vực địa lý do các yếu tố khí hậu và môi trường. Ở các vùng ôn đới, dịch RSV thường xuất hiện vào những tháng lạnh và kéo dài từ 2–5 tháng. Trong khi ở các khu vực nhiệt đới, các đợt bùng phát thường trùng với mùa mưa và kéo dài lâu hơn [8]. Nhiệt độ trung bình thấp hơn và độ ẩm cao hơn làm tăng độ ổn định và khả năng truyền bệnh của virus. Ngoài ra, các yếu tố hành vi, như việc tập trung ở trong nhà nhiều hơn vào những tháng lạnh, cũng góp phần làm tăng nguy cơ lây truyền [9].  

Ở Việt Nam thường thấy RSV đạt đỉnh trong mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 10 [8]. Tuy nhiên, điều này không có nghĩa là không có RSV vào những tháng khác, nghiên cứu về tình hình nhiễm RSV ở miền Bắc nước ta từ 2017 đến 2020 cho thấy RSV có thể tìm thấy bất kỳ tháng nào trong năm nhưng sẽ có những khoảng thời gian cao điểm [10]. 

Điều này có nghĩa là: nguy cơ lây nhiễm RSV luôn hiện hữu, không chỉ trong một mùa cố định. Việc phòng ngừa cần được duy trì liên tục – đặc biệt ở những nhóm dễ tổn thương đặc biệt trong thời gian có nguy cơ cao. 

Lầm tưởng 4: RSV chỉ nguy hiểm với trẻ sinh non hoặc trẻ có bệnh nền. 

Mặc dù trẻ sinh non, trẻ có bệnh phổi hoặc bệnh tim bẩm sinh là đối tượng nguy cơ cao  nhiễm RSV [3], phần lớn các ca nhập viện xảy ra ở những trẻ trước đó hoàn toàn khỏe mạnh. Các ước tính thay đổi tùy theo môi trường, với dữ liệu từ Nam Phi cho thấy 50% trẻ sơ sinh trước đó khỏe mạnh, đến 70% ở Thụy Sĩ, 90% ở Israel và 95% ở Bắc Tây Ban Nha [11]. 

Như vậy, nguy cơ nhiễm RSV và diễn tiến nặng không chỉ xảy ra ở nhóm trẻ có bệnh nền – mà cả những bé sinh đủ tháng, khỏe mạnh cũng không nằm ngoài vòng nguy hiểm. 

Lầm tưởng 5: Chỉ có thể bảo vệ trẻ khỏi RSV sau khi bé đã chào đời? 

nhiễm rsv
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa.

Đây là một trong những hiểu lầm phổ biến  – và cũng là điều khiến nhiều mẹ bỏ lỡ cơ hội bảo vệ con từ sớm. 

Thực tế, ngay từ trong thai kỳ, mẹ đã có thể giúp con có lớp phòng vệ tự nhiên. Cơ thể mẹ có khả năng truyền các yếu tố bảo vệ sang con thông qua nhau thai – đặc biệt từ tam cá nguyệt thứ ba trở đi. Cơ chế miễn dịch thụ động này đóng vai trò như một “tấm khiên” tự nhiên cho con yêu trong giai đoạn đầu đời. Đây là cơ chế sinh học đã được áp dụng trong nhiều chương trình phòng ngừa tại Việt Nam như uốn ván, ho gà, bạch hầu… [12] 

Sau khi sinh, sữa mẹ tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ trẻ. Sữa mẹ cung cấp các yếu tố miễn dịch giúp tạo lớp màng bảo vệ trên niêm mạc đường hô hấp và tiêu hóa – ngăn chặn mầm bệnh xâm nhập [12]. 

Do đó, trong thời gian mang thai, nhất là trong tam cá nguyệt thứ 3, mẹ nên chủ động trao đổi thêm với bác sĩ về giải pháp hỗ trợ miễn dịch thụ động để bảo vệ bé ngay từ khi bé còn trong bụng mẹ. Điều này giúp mang đến cơ hội bảo vệ con yêu từ trong bụng mẹ, chứ không chỉ đợi đến khi trẻ ra đời. 

Bệnh do RSV gây ra hiện chưa có điều trị đặc hiệu, quản lý nhiễm RSV nặng chủ yếu vẫn là chăm sóc hỗ trợ [4]. Mỗi bậc phụ huynh nên là người thông thái, biết tìm hiểu sớm về cách phòng ngừa nguy cơ lây nhiễm RSV cho trẻ sau sinh. Hãy trao đổi với bác sĩ sản khoa, bác sĩ y học dự phòng hoặc nhân viên y tế để được tư vấn tiếp cận với cách hiệu quả bảo vệ con yêu một cách chủ động khỏi bệnh do nhiễm RSV.

Lưu ý: Thông tin về sức khỏe trong tài liệu này chỉ được cung cấp cho mục đích giáo dục và không nhằm mục đích thay thế việc tham khảo ý kiến với chuyên gia tại các cơ sở y tế. Tất cả các quyết định liên quan đến việc chăm sóc bệnh nhân phải được thực hiện bởi chuyên gia tại các cơ sở y tế dựa trên việc xem xét các đặc điểm riêng biệt của từng bệnh nhân và dựa trên đánh giá và điều trị của nhân viên y tế. 

PP-A1G-VNM-0286

Miễn trừ trách nhiệm

Các bài viết của Hello Bacsi chỉ có tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa.

1. Duan Q, Pan J, Zheng L, Jin Z, Li S, Zhang H, Fu X, Chen R, Yu Z, Qin S, Xu X, Chen Y, Sun J, Liu S. Global outbreaks of respiratory syncytial virus infections from 1960 to 2025: a systematic review and meta-analysis. EClinicalMedicine. 2025 Jul Available from: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40666171/Accessed: 03 Mar, 2026  

2. Dallagiacoma G, Lundholm C, Smew AI, Caffrey Osvald E, Vartiainen P, Heinonen S, Alfvén T, Almqvist C, Rhedin S. Risk factors for severe outcomes of respiratory syncytial virus infection in children: a nationwide cohort study in Sweden. Lancet Reg Health Eur. 2025 Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12624800/Accessed: 03 Mar, 2026 

3. Centers for Disease Control and Prevention (CDC), RSV in Infants and Young Children Available from:  https://www.cdc.gov/rsv/infants-young-children/index.html Accessed: 03 Mar, 2026 

4. The World Health Organization (WHO), Respiratory syncytial virus (RSV) Available from: https://www.who.int/news-room/fact-sheets/detail/respiratory-syncytial-virus-(rsv) Accessed: 03 Mar, 2026 

5. Centers for Disease Control and Prevention (CDC), About RSV Available from: https://www.cdc.gov/rsv/about/index.htmlAccessed: 03 Mar, 2026 

 6. Kaler J, Hussain A, Patel K, Hernandez T, Ray S. Respiratory Syncytial Virus: A Comprehensive Review of Transmission, Pathophysiology, and Manifestation. Cureus. 2023 Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10111061/Accessed: 03 Mar, 2026 

7. Bracht M, Basevitz D, Cranis M, Paulley R. Impact of respiratory syncytial virus: the nurse’s perspective. Drugs R D. 2011 Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC3585956/Accessed: 03 Mar, 2026 

8. Ponce LJ, Wu T, Sim DJ, Chow JY, Wee LE, Chia PY, Lye DCB, Leo YS, Lim JT. Respiratory syncytial virus hospitalization costs, rates, and seasonality in Asia: a systematic review and meta-analysis. EClinicalMedicine. 2025 Available from: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/40687213/Accessed: 03 Mar, 2026 

9. Ghosal K, Adhikari A. Aerobiology of Respiratory Infectious Viruses: Recent Paradoxes, Mechanistic Insights, and Future Perspectives. Aerobiology. 2025 Available from: https://www.mdpi.com/2813-5075/3/3/7Accessed: 03 Mar, 2026 

10.Trang UTH, Phuong HVM, Hoang NH, Son NV, Thanh LT, Hang NLK, Cuong VD, Huong TTT, Hien NT, Anh NP, Mai LQ. Circulation of human respiratory syncytial virus and new ON1 genotype in northern Viet Nam, 2017-2020. Western Pac Surveill Response J. 2023 Available from: https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/38021214/ Accessed: 03 Mar, 2026 

11. Munro APS, Martinón-Torres F, Drysdale SB, Faust SN. The disease burden of respiratory syncytial virus in Infants. Curr Opin Infect Dis. 2023 Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC10487373/Accessed: 03 Mar, 2026 

12. Cinicola B, Conti MG, Terrin G, Sgrulletti M, Elfeky R, Carsetti R, Fernandez Salinas A, Piano Mortari E, Brindisi G, De Curtis M, Zicari AM, Moschese V, Duse M. The Protective Role of Maternal Immunization in Early Life. Front Pediatr. 2021  Available from: https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8113393/ Accessed: 03 Mar, 2026 

Phiên bản hiện tại

18/05/2026

Tác giả: Bác sĩ Lê Văn Thuận

Cập nhật bởi: Ngân Phạm


Bài viết liên quan

Liên quan mật thiết nhiễm RSV và viêm phổi ở người lớn tuổi: Vì sao dễ tiến triển nặng hơn?

Phòng ngừa RSV cho trẻ: Mẹ bầu hỏi - Bác sĩ trả lời


Tác giả:

Bác sĩ Lê Văn Thuận

Sản - Phụ khoa · Bệnh viện Đồng Nai - 2


Ngày cập nhật: Vừa xong

ad iconQuảng cáo

Bài viết này có hữu ích với bạn?

ad iconQuảng cáo
ad iconQuảng cáo