Huyết áp bao nhiêu là bình thường ở nam và nữ theo từng độ tuổi?
Huyết áp trung bình ở mỗi độ tuổi là không giống nhau. Việc tìm hiểu về chỉ số huyết áp bao nhiêu là bình thường ở từng độ tuổi sẽ giúp bạn phát hiện sớm tình trạng huyết áp thấp, huyết áp cao để nhanh chóng điều chỉnh lối sống và có biện pháp khắc phục phù hợp.

Huyết áp ảnh hưởng đến toàn bộ cơ quan trong cơ thể. Vì vậy, các bác sĩ đều khuyên nên giữ huyết áp trong ngưỡng khỏe mạnh. Vậy, bạn đã biết huyết áp trung bình là gì? Chỉ số huyết áp theo độ tuổi là bao nhiêu?
Chỉ số huyết áp trung bình là gì?
Chỉ số huyết áp trung bình là khoảng chỉ số huyết áp mà một người khỏe mạnh có được. Hai thông số của huyết áp là huyết áp tâm trương (chỉ số dưới) và huyết áp tâm thu (chỉ số trên).
- Huyết áp của bạn dao động trong cả ngày, thường thấp nhất lúc 1-3 giờ sáng và tăng cao nhất từ 8-10 giờ sáng.
- Khi bạn gắng sức, tinh thần căng thẳng hoặc đang trải qua xúc động mạnh đều có thể khiến huyết áp tăng lên.
- Huyết áp sẽ hạ xuống khi cơ thể nghỉ ngơi, thư giãn.
Con số lý tưởng cho huyết áp trung bình là bao nhiêu được thể hiện trong bảng dưới đây:

Huyết áp bao nhiêu là bình thường ở nam và nữ theo từng độ tuổi?
Cụ thể hơn, mỗi độ tuổi đều có một mức huyết áp trung bình tương ứng. Chỉ số huyết áp theo độ tuổi sẽ ngày một tăng lên. Tuổi càng cao, thành mạch máu càng kém đàn hồi và huyết áp có khuynh hướng tăng lên. Bạn có thể tham khảo bảng chỉ số huyết áp theo độ tuổi dưới đây.
1. Chỉ số huyết áp trung bình bình thường ở nam giới độ tuổi trưởng thành
| Tuổi | Huyết áp tâm thu (mmHg) | Huyết áp tâm trương (mm Hg) |
|---|---|---|
| 21-25 | 120.5 | 78.5 |
| 26-30 | 119.5 | 76.5 |
| 31-35 | 114.5 | 75.5 |
| 36-40 | 120.5 | 75.5 |
| 41-45 | 115.5 | 78.5 |
| 46-50 | 119.5 | 80.5 |
| 51-55 | 125.5 | 80.5 |
| 56-60 | 129.5 | 79.5 |
| 61-65 | 115.5 | 76.5 |
2. Chỉ số huyết áp trung bình bình thường ở nữ giới độ tuổi trưởng thành
| Tuổi | Huyết áp tâm thu (mmHg) | Huyết áp tâm trương (mm Hg) |
|---|---|---|
| 21-25 | 115.5 | 70.5 |
| 26-30 | 113.5 | 71.5 |
| 31-35 | 110.5 | 72.5 |
| 36-40 | 112.5 | 74.5 |
| 41-45 | 116.5 | 73.5 |
| 46-50 | 124 | 78.5 |
| 51-55 | 112.55 | 74.5 |
| 56-60 | 132.5 | 78.5 |
| 61-65 | 130.5 | 77.5 |
Các yếu tố ảnh hưởng đến mức huyết áp bình thường
Một số yếu tố thường gặp ảnh hưởng đến mức huyết áp bình thường bao gồm:
1. Yếu tố bệnh lý
Các bệnh lý làm ảnh hưởng đến chỉ số huyết áp của một người bao gồm: Bệnh ở tuyến yên, tuyến giáp, tuyến thượng thận; Các bệnh lý viêm nhiễm ở dạ dày, cầu thận, tuyến giáp; Bệnh tiểu đường…
2. Yếu tố sinh lý
Chỉ số huyết áp của một người có thể thay đổi do các yếu tố như:
- Tuổi tác
- Các loại thuốc đang dùng
- Tâm lý quá hồi hộp, lo lắng, căng thẳng
- Thói quen ăn mặn, nhiều dầu mỡ
- Lối sống ít vận động
- Hút thuốc lá…

Cách ổn định chỉ số huyết áp trung bình khỏe mạnh
Có nhiều yếu tố làm thay đổi chỉ số huyết áp. Chủ động phòng ngừa bệnh tăng huyết áp hay huyết áp thấp ngay từ đầu là phương pháp tốt nhất để bảo vệ sức khỏe tim mạch của chính mình.
Duy trì chế độ ăn uống lành mạnh
Bạn nên ăn uống cân bằng với đầy đủ các nhóm thực phẩm sau đây:
- Tinh bột từ ngũ cốc nguyên cám
- Chất đạm nạc từ thịt nạc, cá, thịt gia cầm, các loại đậu
- Chất béo lành mạnh từ thực vật
- Chất xơ, vitamin và khoáng chất từ rau xanh, trái cây tươi
- Thêm dinh dưỡng từ sữa ít béo.
Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý ăn nhạt để tránh giữ nước khiến huyết áp tăng.
Thường xuyên tập thể dục
Rèn luyện thể chất đều đặn luôn là biện pháp nâng cao sức khỏe, cải thiện sức đề kháng tốt nhất.
Hãy cố gắng tập thể dục thường xuyên, ít nhất 30 phút mỗi ngày trong ít nhất 5 ngày mỗi tuần. Bạn có thể tham khảo ý kiến bác sĩ về những bài tập phù hợp nếu có thể trạng đặc biệt.
Hy vọng bài viết trên đã giúp bạn biết chỉ số huyết áp trung bình theo tuổi, đồng thời bỏ túi một số biện pháp ngăn ngừa tăng hoặc hạ huyết áp ngay từ đầu.