Viêm phổi ở trẻ sơ sinh: Dấu hiệu nhận biết và cách xử trí
Viêm phổi ở trẻ sơ sinh có thể diễn tiến nhanh nhưng những biểu hiện ban đầu lại khá kín đáo. Trẻ không nhất thiết ho nhiều hoặc sốt cao. Đôi khi, dấu hiệu đầu tiên chỉ là bú kém, ngủ li bì, thân nhiệt không ổn định hoặc nhịp thở thay đổi.

Vì vậy, nhận biết sớm và đưa trẻ đến cơ sở y tế kịp thời có ý nghĩa đặc biệt quan trọng để bảo vệ sức khỏe của con yêu.
Viêm phổi ở trẻ sơ sinh là gì?
Viêm phổi ở trẻ sơ sinh là tình trạng phổi của trẻ trong 28 ngày đầu đời bị nhiễm trùng, khiến nhu mô phổi tổn thương và ảnh hưởng đến quá trình trao đổi oxy.
Bệnh có thể được phân loại dựa trên thời điểm khởi phát:
- Viêm phổi khởi phát sớm: Xuất hiện ngay khi sinh hoặc trong vài giờ đầu, thường là một phần của nhiễm trùng huyết sơ sinh.
- Viêm phổi khởi phát muộn: Thường xuất hiện sau 7 ngày tuổi. Bệnh có thể liên quan đến môi trường bệnh viện, thở máy kéo dài hoặc tác nhân lây nhiễm từ cộng đồng.
Trẻ sinh non, nhẹ cân hoặc cần hỗ trợ hô hấp kéo dài có nguy cơ diễn tiến nặng hơn. Do hệ miễn dịch còn non yếu, tình trạng của trẻ có thể thay đổi nhanh.
Nguyên nhân gây viêm phổi ở trẻ sơ sinh
Viêm phổi sơ sinh có thể do vi khuẩn, siêu vi bao gồm Herpes simplex, Adenovirus, Enterovirus, quai bị, Rubella; Nhiễm TORCH khác bao gồm nhiễm CMV, giang mai và nhiễm toxoplasma hoặc nấm. Tác nhân xâm nhập trước, trong hay sau khi trẻ chào đời.
- Lây truyền từ mẹ: Trẻ có thể tiếp xúc với vi sinh vật trong đường sinh dục khi sinh. Nguy cơ mắc bệnh tăng nếu mẹ nhiễm trùng hoặc vỡ ối kéo dài.
- Hít phải dịch nhiễm khuẩn: Trong quá trình sinh, trẻ có thể hít nước ối, phân su hoặc dịch tiết chứa tác nhân gây bệnh vào phổi.
- Nhiễm khuẩn sau sinh: Trẻ có thể tiếp xúc với mầm bệnh từ người chăm sóc, gia đình hoặc bệnh viện. Trẻ thở máy kéo dài có nguy cơ viêm phổi liên quan thở máy.
- Hít sặc: Trẻ sinh non hoặc có phản xạ nuốt chưa hoàn thiện dễ bị trào ngược và sặc sữa. Sữa lọt vào đường thở có thể gây tổn thương phổi và gây nguy cơ nhiễm trùng.
Theo MSD Manuals, tác nhân gây viêm phổi ở trẻ sơ sinh có thể gồm liên cầu khuẩn nhóm B, Staphylococcus aureus, E. coli, Klebsiella, virus hoặc nấm. Việc xác định căn nguyên gây bệnh sẽ giúp bác sĩ chọn thuốc điều trị phù hợp.

Làm sao biết bé bị viêm phổi? Những dấu hiệu dễ nhận biết
Cha mẹ nên nghĩ đến viêm phổi khi trẻ thở nhanh trên 60 lần/phút, khó thở, rút lõm ngực, tím tái, bú kém, lừ đừ hoặc có thân nhiệt bất thường.
Viêm phổi ở trẻ sơ sinh thường không có dấu hiệu điển hình. Cha mẹ cần quan sát toàn bộ tình trạng của bé thay vì chỉ căn cứ vào biểu hiện ho và sốt. Các dấu hiệu viêm phổi ở trẻ sơ sinh thường bao gồm:
- Thay đổi nhịp thở: Trẻ thở >= 60 lần/phút, thở không đều, phập phồng cánh mũi, rên khi thở hoặc có những cơn ngưng thở > 20 giây.
- Tăng gắng sức hô hấp: Vùng da dưới hoặc giữa các xương sườn lõm vào khi trẻ hít vào
- Thay đổi màu da: Môi, lưỡi hoặc da tím tái là dấu hiệu thiếu oxy và cần cấp cứu ngay.
- Bú kém: Trẻ bú ít, bỏ bú, nhanh mệt khi bú, dễ sặc, nôn nhiều hoặc chướng bụng.
- Thay đổi hành vi: Trẻ quấy khóc bất thường, khó đánh thức, phản ứng kém hoặc ngủ li bì.
- Thân nhiệt bất thường: Trẻ có thể sốt trên 37,5°C, nhưng cũng có thể hạ thân nhiệt. Trẻ không sốt không đồng nghĩa trẻ không bị nhiễm trùng.
Biến chứng bệnh viêm phổi ở trẻ sơ sinh
Viêm phổi không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể gây:
- Suy hô hấp: Phổi trao đổi oxy kém, khiến trẻ cần thở oxy hoặc hỗ trợ hô hấp chuyên sâu.
- Nhiễm trùng huyết và sốc: Tác nhân có thể đi vào máu, lan tới nhiều cơ quan và đe dọa tính mạng.
- Viêm màng não: Nhiễm trùng lan đến màng não có thể ảnh hưởng hệ thần kinh và sự phát triển của trẻ.
- Tràn dịch hoặc tràn mủ màng phổi: Dịch tích tụ quanh phổi làm trẻ khó thở hơn và có thể cần can thiệp dẫn lưu.
Điều trị viêm phổi ở trẻ sơ sinh
Trẻ sơ sinh nghi viêm phổi thường cần nhập viện để được theo dõi, hỗ trợ hô hấp và điều trị nguyên nhân. Ba mẹ không nên tự dùng kháng sinh hoặc thuốc ho tại nhà.
Bác sĩ đánh giá nhịp thở, độ bão hòa oxy, thân nhiệt và toàn trạng. Xét nghiệm có thể gồm X-quang ngực, công thức máu, chỉ số viêm, cấy máu và dịch đường hô hấp.
Hướng điều trị được cá thể hóa theo mức độ bệnh:
- Kháng sinh: Nếu nghi do vi khuẩn, bác sĩ khởi trị sớm bằng kháng sinh. Người chăm sóc trẻ không được tự ngừng hoặc đổi thuốc.
- Hỗ trợ hô hấp: Trẻ có thể cần thở oxy, hỗ trợ áp lực dương hoặc thở máy nếu suy hô hấp nặng.
- Dinh dưỡng và dịch: Bác sĩ chọn cách nuôi dưỡng phù hợp để hạn chế sặc và bảo đảm năng lượng.
- Điều trị nguyên nhân khác: Thuốc kháng virus hoặc kháng nấm chỉ được sử dụng trong những trường hợp phù hợp, dựa trên đánh giá chuyên môn.
Sau xuất viện, hãy cho trẻ dùng thuốc đúng hướng dẫn và tái khám đúng hẹn. Nếu trẻ thở mệt, bú giảm hoặc lừ đừ, cần nhanh chóng trở lại bệnh viện.
Kết luận
Viêm phổi ở trẻ sơ sinh cần được đánh giá sớm vì dấu hiệu có thể mờ nhạt nhưng diễn tiến nhanh. Khi trẻ bú kém, thở nhanh, rút lõm lồng ngực, tím tái, sốt hoặc hạ thân nhiệt, cha mẹ hãy nhanh chóng đưa con đến bệnh viện để được bác sĩ thăm khám, điều trị.