Tăng nhãn áp ở trẻ sơ sinh và trẻ em: Nguyên nhân và cách điều trị

Tác giả: Tham vấn y khoa: BS. Nguyễn Thường Hanh

Bệnh tăng nhãn áp là tình trạng áp lực chất lỏng bình thường bên trong mắt tăng quá giới hạn cho phép. Nguyên nhân là do chất lỏng bên trong mắt không chảy ra đúng cách. Chất lỏng bị tắc lại gây tổn thương thần kinh thị giác, cuối cùng làm mất thị lực. Bệnh tăng nhãn áp có thể ảnh hưởng đến một hoặc cả hai mắt.

Mặc dù phổ biến ở người lớn, bệnh tăng nhãn áp rất hiếm ở trẻ em. Bệnh hình thành trong những năm đầu đời của trẻ (hơn 60% trẻ em mắc bệnh tăng nhãn áp được chẩn đoán trước khi chúng được 6 tháng tuổi), còn có tên gọi khác là tăng nhãn áp phát triển hoặc bẩm sinh.

Các loại tăng nhãn áp ở trẻ sơ sinh

Có nhiều loại bệnh tăng nhãn áp được tìm thấy ở trẻ sơ sinh và trẻ em:

Bệnh tăng nhãn áp nguyên phát

Đây là loại tăng nhãn áp phổ biến nhất ở trẻ sơ sinh và trẻ em. Khi trẻ bị bệnh, hệ thống lọc bình thường trong mắt không phát triển như bình thường. Do đó, dịch nước (dung dịch nước) không chảy ra khỏi mắt đúng cách làm áp lực trong mắt (áp lực nội nhãn) tăng lên. Nhiều trường hợp bệnh nhi tăng nhãn áp bẩm sinh là do di truyền.

Sự bất thường của Axenfeld hoặc Reiger (Axenfeld’s or Reiger’s Anomaly)

Loại tăng nhãn áp này được đặt theo tên của các bác sĩ đầu tiên phát hiện ra chúng. Người bệnh gặp phải một vấn đề với hệ thống lọc, thường là bất thường trong sự phát triển của mống mắt, đôi khi ở các bộ phận của giác mạc. Bệnh nhân mắc chứng Axenfeld’s or Reiger’s Anomaly cần phải kiểm tra thường xuyên suốt đời.

Sự bất thường của Peter (Peter’s Anomaly)

Ở loại tăng nhãn áp này, có bất thường trong ống kính và giác mạc của mắt. Bệnh có nguy cơ tiến triển và dẫn đến nhiều biến chứng. Vì thế, bác sĩ thường chỉ định phẫu thuật cho bệnh nhân.

Các loại bệnh tăng nhãn áp khác

  • Có một loại tăng nhãn áp khá phổ biến, hình thành sau phẫu thuật đục thủy tinh thể ở trẻ sơ sinh và trẻ em. Lý do cho sự phát triển của bệnh tăng nhãn áp sau phẫu thuật đục thủy tinh thể vẫn chưa hoàn toàn rõ ràng.
  • Bệnh tăng nhãn áp cũng có thể xảy ra nếu mắt trẻ bị viêm vì bất kỳ lý do gì, chẳng hạn như ở trẻ em bị viêm khớp, bởi hệ thống lọc có thể bị chặn bởi các tế bào viêm.
  • Bệnh tăng nhãn áp đôi khi xuất hiện ở trẻ em mắc các bệnh khác như aniridia, trong đó mống mắt kém phát triển, thậm chí không có.
  • Bệnh tăng nhãn áp cũng có thể xảy ra trong hội chứng Sturge Weber; những bệnh nhân này có một vết bớt mạch máu trên mặt, đặc biệt là trán. Trẻ em có các dấu hiệu thể chất này cần được theo dõi sự phát triển của bệnh tăng nhãn áp và điều trị nếu cần thiết.

Triệu chứng tăng nhãn áp ở trẻ sơ sinh

Mắt lớn

tăng nhãn áp ở trẻ sơ sinh

Lớp lông bên ngoài (sclera) của mắt trẻ em mềm mại và linh hoạt hơn nhiều so với người lớn. Kết quả là, nếu áp lực tăng lên trong mắt, mắt sẽ mở rộng hơn giống như một quả bóng được thổi căng. Kích thước mắt mở rộng này là một trong những dấu hiệu quan trọng, cảnh báo con bạn có nguy cơ bị tăng nhãn áp.

Đôi mắt đục

Giác mạc có một tấm tế bào nhỏ ở bên trong, làm nhiệm vụ bơm chất lỏng ra khỏi giác mạc. Nếu áp lực nội nhãn vượt quá mức cho phép, chất lỏng bị đẩy ngược vào giác mạc, khiến nó trở nên úng và đục.

Nhạy cảm với ánh sáng

Trẻ em bị tăng áp lực mắt (IOP) thường trở nên rất nhạy cảm với ánh sáng. Có nhiều cách lý giải cho triệu chứng này. Giác mạc bị úng nước và đục, khiến ánh sáng bật ra khỏi giác mạc không đều và gây chói. Ngay cả sau khi áp lực mắt được hạ xuống, mức độ nhạy cảm với ánh sáng của những trẻ bị tăng nhãn áp vẫn tồn tại trong thời gian dài.

Mắt ướt

Tưới nước là một phản ứng tự nhiên đối với bất kỳ hình thức kích thích nào của mắt. Nếu áp lực mắt cao, nếu có ánh sáng chói từ đèn và nếu giác mạc bị sưng, thì phản xạ tự nhiên sẽ là tưới nước cho mắt. Tình trạng này sẽ cải thiện khi áp lực trong mắt được kiểm soát.

Thị lực kém và mắt giật (chứng giật nhãn cầu)

Thỉnh thoảng, nếu áp lực nội nhãn tăng gây áp lực lên đầu dây thần kinh thị giác, thị lực có thể kém hơn bình thường, đồng thời chứng giật mắt cũng xảy ra. Sau khi điều trị, hầu hết các triệu chứng này đều được cải thiện.

Điều trị

tăng nhãn áp ở trẻ sơ sinh

Mặc dù có cả phương pháp điều trị nội khoa và phẫu thuật cho bệnh tăng nhãn áp ở trẻ sơ sinh, song phẫu thuật vẫn là phương pháp điều trị chính.

Mục đích của phẫu thuật tăng nhãn áp ở trẻ sơ sinh là giảm áp lực nội nhãn bằng cách tăng lưu lượng chất lỏng từ mắt hoặc giảm sản xuất chất lỏng trong mắt. Mắt sẽ tạo ra đủ chất lỏng để duy trì hoạt động của nó nhưng vẫn cho phép đủ chất lỏng thoát ra để giữ IOP ở mức bình thường.

Triển vọng sau phẫu thuật tăng nhãn áp ở trẻ sơ sinh

Rất khó để đưa ra dự đoán chắc chắn về việc thị lực của trẻ sẽ cải thiện như thế nào sau khi điều trị, đặc biệt là khi trẻ còn rất nhỏ. Nhiều trẻ em mắc bệnh tăng nhãn áp sau khi điều trị đã phục hồi thị lực như người bình thường. Tuy nhiên, điều quan trọng nhất sau phẫu thuật là kiểm soát áp lực nội nhãn và sau đó điều trị thêm nếu cần thiết bằng kính và miếng dán để đảm bảo thị lực của trẻ phát triển bình thường. Sau khi điều trị thành công, trẻ cần phải quay lại phòng khám định kỳ để kiểm tra. Trên thực tế, trẻ mắc bệnh tăng nhãn áp cần được theo dõi tình trạng suốt đời.

Điều trị chống sẹo

Một vấn đề khá lớn đối với trẻ sơ sinh sau phẫu thuật tăng nhãn áp là sẹo. Mô sẹo hình thành có thể ngăn chặn dòng chảy của chất lỏng ra khỏi mắt. Điều này dẫn đến sự gia tăng hơn nữa của áp lực mắt. Tuy nhiên, với sự tiến bộ của y học, các phương pháp phẫu thuật hiện đại đã liên tục được đưa ra để ngăn ngừa sẹo hình thành.

Một số phương pháp trị sẹo sau phẫu thuật bao gồm sử dụng thuốc 5-fluorouracil, mitomycin-c hoặc phóng xạ beta.

Bạn có thể quan tâm đến chủ đề:

Chia sẻ thông tin hữu ích này cho mọi người trên:

Ngày đăng: Tháng Chín 6, 2019 | Lần cập nhật cuối: Tháng Chín 7, 2019

Nguồn tham khảo
Bài có nhiều người đọc